Austin
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Vancouver Whitecaps

Austin vs Vancouver Whitecaps

Tỷ số chung cuộc: Austin 0-1 Vancouver Whitecaps tại Major League Soccer, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Austin thắng 1, hòa 3, Vancouver Whitecaps thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 39
Sân vận động
Q2 Stadium, Austin, Texas
Phong độ
DLWDD Austin
WWDLW Vancouver Whitecaps
  1. 5' Pedro Vite
  2. 8' Matt Hedges
  3. 45' Ryan Gauld
  4. HT0-0
  5. 63' A. Schöpf R. Raposo
  6. 67' J. Cascante B. Hines-Ike
  7. 67' G. Zardes O. Wolff
  8. 70' 0-1 P. Vite · R. Gauld
  9. 79' J. Obrian M. Desler
  10. 79' D. Rubio M. Hedges
  11. 82' T. Blackmon B. Utvik
  12. 85' Belal Halbouni S. Berhalter
  13. 87' Osman Bukari
  14. 90'+9 Guilherme Biro
  15. 90'+10 Fafà Picault
  16. 90'+8 Yohei Takaoka
  17. 90'+1 E. Finlay O. Bukari
  18. 90'+2 D. Kreilach R. Gauld
  19. 90'+2 G. Bovalina A. Ahmed
  20. FT0-1

Đội hình

Austin Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Wolff
  1. 1B. Stuver 7.0
  2. 3M. Desler ▼ 79' 6.7
  3. 4B. Hines-Ike ▼ 67' 7.0
  4. 2M. Hedges ▼ 79' 7.0
  5. 29Guilherme Biro 7.0
  6. 8A. Ring 6.7
  7. 6D. Pereira 6.6
  8. 17J. Gallagher 6.7
  9. 7O. Bukari ▼ 90' 6.9
  10. 10S. Driussi 6.3
  11. 33O. Wolff ▼ 67' 6.6

Dự bị 9

  1. 18J. Cascante ▲ 67' 6.9
  2. 9G. Zardes ▲ 67' 6.6
  3. 11J. Obrian ▲ 79' 6.3
  4. 14D. Rubio ▲ 79' 6.7
  5. 13E. Finlay ▲ 90' 6.6
  6. 21O. Svatok
  7. 30S. Cleveland
  8. 16H. Jimenez
  9. 5J. Valencia
Vancouver Whitecaps Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: V. Sartini
  1. 1Y. Takaoka 6.9
  2. 2M. Laborda 7.3
  3. 4R. Veselinović 7.3
  4. 15B. Utvik ▼ 82' 7.5
  5. 20A. Cubas 7.0
  6. 7R. Raposo ▼ 63' 6.7
  7. 16S. Berhalter ▼ 85' 7.2
  8. 45P. Vite 7.6
  9. 22A. Ahmed ▼ 90' 7.9
  10. 11F. Picault 7.2
  11. 25R. Gauld ▼ 90' 8.3

Dự bị 9

  1. 8A. Schöpf ▲ 63' 7.2
  2. 6T. Blackmon ▲ 82' 6.6
  3. 12Belal Halbouni ▲ 85' 6.3
  4. 19D. Kreilach ▲ 90' 6.3
  5. 27G. Bovalina ▲ 90' 6.3
  6. 13R. Priso
  7. 32I. Boehmer
  8. 55C. Kachwele
  9. 17J. Bendik

Thống kê

039
730
48%Kiểm soát bóng52%
6Dứt điểm18
0Trúng đích4
4Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm10
0Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn8
9Phạt góc7
2Việt vị1
12Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
3Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
352Chuyền bóng390
302Chuyền chính xác343
86%Chính xác chuyền88%
0.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Miami
34 79 - 49 +30 74
1
Los Angeles FC
34 63 - 43 +20 64
2
Columbus Crew
34 72 - 40 +32 66
2
Los Angeles Galaxy
34 69 - 50 +19 64
3
FC Cincinnati
34 58 - 48 +10 59
3
Real Salt Lake
34 65 - 48 +17 59
4
Orlando City SC
34 59 - 50 +9 52
4
Seattle Sounders FC
34 51 - 35 +16 57
5
Charlotte
34 46 - 37 +9 51
5
Houston Dynamo
34 47 - 39 +8 54
6
Minnesota United FC
34 58 - 49 +9 52
6
New York City FC
34 54 - 49 +5 50
7
Colorado Rapids
34 61 - 60 +1 50
7
New York Red Bulls
34 55 - 50 +5 47
8
CF Montreal
34 48 - 64 -16 43
8
Vancouver Whitecaps
34 52 - 49 +3 47
9
Atlanta United FC
34 46 - 49 -3 40
9
Portland Timbers
34 65 - 56 +9 47
10
Austin
34 39 - 48 -9 42
10
D.C. United
34 52 - 70 -18 40
11
FC Dallas
34 54 - 56 -2 41
11
Toronto FC
34 40 - 61 -21 37
12
Philadelphia Union
34 62 - 55 +7 37
12
St. Louis City
34 50 - 63 -13 37
13
Nashville SC
34 38 - 54 -16 36
13
Sporting Kansas City
34 51 - 66 -15 31
14
New England Revolution
34 37 - 74 -37 31
14
San Jose Earthquakes
34 41 - 78 -37 21
15
Chicago Fire
34 40 - 62 -22 30

So sánh

44Trận đấu54
58Ghi được76
63Thủng lưới73
1.32Bàn thắng mỗi trận1.41
9Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu