Austin
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Vancouver Whitecaps

Austin vs Vancouver Whitecaps

Tỷ số chung cuộc: Austin 0-0 Vancouver Whitecaps tại Major League Soccer, 16 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Austin thắng 1, hòa 3, Vancouver Whitecaps thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 12
Sân vận động
Q2 Stadium, Austin, Texas
Phong độ
DLWDD Austin
WWDLW Vancouver Whitecaps
  1. 40' Sebastián Driussi
  2. 42' Brian White
  3. 45' Andrés Cubas
  4. HT0-0
  5. 55' E. Finlay D. Fagundez
  6. 68' Nick Lima
  7. 69' P. Vite S. Becher
  8. 73' G. Zardes M. Urruti
  9. 73' R. Redes E. Rigoni
  10. 80' C. Dájome R. Gauld
  11. 84' S. Djeffal O. Wolff
  12. 90'+5 S. Berhalter A. Ahmed
  13. FT0-0

Đội hình

Austin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Wolff
  1. 1B. Stuver 7.9
  2. 24N. Lima 7.2
  3. 8A. Ring 7.3
  4. 15L. Väisänen 7.3
  5. 17J. Gallagher 7.2
  6. 33O. Wolff ▼ 84' 6.3
  7. 6D. Pereira 7.2
  8. 7E. Rigoni ▼ 73' 6.5
  9. 10S. Driussi 7.0
  10. 14D. Fagundez ▼ 55' 7.2
  11. 37M. Urruti ▼ 73' 6.3

Dự bị 9

  1. 13E. Finlay ▲ 55' 6.3
  2. 9G. Zardes ▲ 73' 6.9
  3. 11R. Redes ▲ 73' 6.6
  4. 22S. Djeffal ▲ 84' 6.6
  5. 29W. Bruin
  6. 16H. Jimenez
  7. 20M. Bersano
  8. 5J. Valencia
  9. 21A. Lundkvist
Vancouver Whitecaps Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Sartini
  1. 18Y. Takaoka 8.3
  2. 23J. Brown 7.7
  3. 4R. Veselinović 7.5
  4. 6T. Blackmon 7.3
  5. 14Luís Martins 7.3
  6. 19J. Gressel 7.6
  7. 20A. Cubas 7.2
  8. 22A. Ahmed ▼ 90' 7.5
  9. 24B. White 6.5
  10. 29S. Becher ▼ 69' 6.2
  11. 25R. Gauld ▼ 80' 7.2

Dự bị 9

  1. 45P. Vite ▲ 69' 6.7
  2. 11C. Dájome ▲ 80' 6.3
  3. 16S. Berhalter ▲ 90'
  4. 7D. Caicedo
  5. 2M. Laborda
  6. 31R. Teibert
  7. 12K. Yao
  8. 1T. Hasal
  9. 27R. Raposo

Thống kê

026
220
57%Kiểm soát bóng43%
17Dứt điểm13
7Trúng đích4
7Chệch đích9
11Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn0
6Phạt góc2
2Việt vị1
9Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
4Cứu thua7
507Chuyền bóng396
424Chuyền chính xác314
84%Chính xác chuyền79%
0.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Cincinnati
34 57 - 39 +18 69
1
St. Louis City
34 62 - 45 +17 56
2
Orlando City SC
34 55 - 39 +16 63
2
Seattle Sounders FC
34 41 - 32 +9 53
3
Columbus Crew
34 67 - 46 +21 57
3
Los Angeles FC
34 54 - 39 +15 52
4
Houston Dynamo
34 51 - 38 +13 51
4
Philadelphia Union
34 57 - 41 +16 55
5
New England Revolution
34 58 - 46 +12 55
5
Real Salt Lake
34 48 - 50 -2 50
6
Atlanta United FC
34 66 - 53 +13 51
6
Vancouver Whitecaps
34 55 - 48 +7 48
7
FC Dallas
34 41 - 37 +4 46
7
Nashville SC
34 39 - 32 +7 49
8
New York Red Bulls
34 36 - 39 -3 43
8
Sporting Kansas City
34 48 - 51 -3 44
9
Charlotte
34 45 - 52 -7 43
9
San Jose Earthquakes
34 39 - 43 -4 44
10
CF Montreal
34 36 - 52 -16 41
10
Portland Timbers
34 46 - 58 -12 43
11
Minnesota United FC
34 46 - 51 -5 41
11
New York City FC
34 35 - 39 -4 41
12
Austin
34 49 - 55 -6 39
12
D.C. United
34 45 - 49 -4 40
13
Chicago Fire
34 39 - 51 -12 40
13
Los Angeles Galaxy
34 51 - 67 -16 36
14
Colorado Rapids
34 26 - 54 -28 27
14
Inter Miami
34 41 - 54 -13 34
15
Toronto FC
34 26 - 59 -33 22

So sánh

47Trận đấu56
72Ghi được89
77Thủng lưới80
1.53Bàn thắng mỗi trận1.59
9Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn34
31Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu