Vancouver Whitecaps
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Austin

Vancouver Whitecaps vs Austin

Tỷ số chung cuộc: Vancouver Whitecaps 0-0 Austin tại Major League Soccer, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vancouver Whitecaps thắng 6, hòa 3, Austin thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 16
Sân vận động
BC Place, Vancouver, British Columbia
Phong độ
WWDLW Vancouver Whitecaps
DLWDD Austin
  1. 20' R. Gauld
  2. 43' R. Raposo S. Adekugbe
  3. 45'+9 F. Picault
  4. 45'+9 Guilherme Biro
  5. HT0-0
  6. 46' S. Driussi
  7. 46' B. White
  8. 63' O. Wolff J. Obrian
  9. 65' P. Vite A. Schöpf
  10. 75' G. Zardes D. Rubio
  11. 81' L. Johnson R. Veselinović
  12. 83' Ž. Kolmanič J. Valencia
  13. 83' E. Finlay E. Rigoni
  14. FT0-0

Đội hình

Vancouver Whitecaps Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: V. Sartini
  1. 1Y. Takaoka 6.6
  2. 15B. Utvik 7.3
  3. 4R. Veselinović ▼ 81' 7.0
  4. 6T. Blackmon 7.3
  5. 8A. Schöpf ▼ 65' 6.9
  6. 20A. Cubas 7.3
  7. 25R. Gauld 8.2
  8. 22A. Ahmed 7.3
  9. 3S. Adekugbe ▼ 43' 7.0
  10. 24B. White 7.2
  11. 11F. Picault 7.3

Dự bị 9

  1. 7R. Raposo ▲ 43' 7.6
  2. 45P. Vite ▲ 65' 7.3
  3. 28L. Johnson ▲ 81' 6.3
  4. 32I. Boehmer
  5. 2M. Laborda
  6. 16S. Berhalter
  7. 13R. Priso
  8. 14Luís Martins
  9. 23J. Brown
Austin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Wolff
  1. 1B. Stuver 7.9
  2. 17J. Gallagher 6.7
  3. 18J. Cascante 7.2
  4. 4B. Hines-Ike 7.0
  5. 29Guilherme Biro 7.0
  6. 8A. Ring 6.6
  7. 5J. Valencia ▼ 83' 7.3
  8. 11J. Obrian ▼ 63' 6.2
  9. 10S. Driussi 6.5
  10. 7E. Rigoni ▼ 83' 6.7
  11. 14D. Rubio ▼ 75' 6.5

Dự bị 9

  1. 33O. Wolff ▲ 63' 6.3
  2. 9G. Zardes ▲ 75' 6.6
  3. 23Ž. Kolmanič ▲ 83' 6.3
  4. 13E. Finlay ▲ 83' 6.5
  5. 19C. Fodrey
  6. 30S. Cleveland
  7. 15L. Väisänen
  8. 2M. Hedges
  9. 16H. Jimenez

Thống kê

0211
220
65%Kiểm soát bóng35%
24Dứt điểm4
6Trúng đích1
11Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm2
10Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn1
11Phạt góc2
1Việt vị1
5Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
1Cứu thua6
574Chuyền bóng308
527Chuyền chính xác254
92%Chính xác chuyền82%
1.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.53

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Miami
34 79 - 49 +30 74
1
Los Angeles FC
34 63 - 43 +20 64
2
Columbus Crew
34 72 - 40 +32 66
2
Los Angeles Galaxy
34 69 - 50 +19 64
3
FC Cincinnati
34 58 - 48 +10 59
3
Real Salt Lake
34 65 - 48 +17 59
4
Orlando City SC
34 59 - 50 +9 52
4
Seattle Sounders FC
34 51 - 35 +16 57
5
Charlotte
34 46 - 37 +9 51
5
Houston Dynamo
34 47 - 39 +8 54
6
Minnesota United FC
34 58 - 49 +9 52
6
New York City FC
34 54 - 49 +5 50
7
Colorado Rapids
34 61 - 60 +1 50
7
New York Red Bulls
34 55 - 50 +5 47
8
CF Montreal
34 48 - 64 -16 43
8
Vancouver Whitecaps
34 52 - 49 +3 47
9
Atlanta United FC
34 46 - 49 -3 40
9
Portland Timbers
34 65 - 56 +9 47
10
Austin
34 39 - 48 -9 42
10
D.C. United
34 52 - 70 -18 40
11
FC Dallas
34 54 - 56 -2 41
11
Toronto FC
34 40 - 61 -21 37
12
Philadelphia Union
34 62 - 55 +7 37
12
St. Louis City
34 50 - 63 -13 37
13
Nashville SC
34 38 - 54 -16 36
13
Sporting Kansas City
34 51 - 66 -15 31
14
New England Revolution
34 37 - 74 -37 31
14
San Jose Earthquakes
34 41 - 78 -37 21
15
Chicago Fire
34 40 - 62 -22 30

So sánh

54Trận đấu44
76Ghi được58
73Thủng lưới63
1.41Bàn thắng mỗi trận1.32
13Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn21
43Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu