Vancouver Whitecaps
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Austin

Vancouver Whitecaps vs Austin

Tỷ số chung cuộc: Vancouver Whitecaps 2-1 Austin tại Major League Soccer, 4 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vancouver Whitecaps thắng 6, hòa 3, Austin thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 30
Sân vận động
BC Place Stadium, Vancouver, British Columbia
Trọng tài
P. Lauziere
Phong độ
WWDLW Vancouver Whitecaps
DLWDD Austin
  1. 7' Diego Fagúndez
  2. 45' 0-1 S. Driussi · C. Domínguez
  3. HT0-1
  4. 46' D. Caicedo Bruno Gaspar
  5. 60' J. Romaña J. Gallagher
  6. 61' P. Metcalfe L. Owusu
  7. 70' E. Godoy · C. Dájome 1-1
  8. 71' F. Kleemann M. Besler
  9. 74' R. Veselinović Janio Bikel
  10. 74' M. Djitté C. Domínguez
  11. 74' Jared Stroud S. Driussi
  12. 79' Frederik Kleemann
  13. 83' D. Caicedo 2-1
  14. 84' Déiber Caicedo
  15. 87' R. Redes H. Jimenez
  16. 87' K. Manneh T. Pochettino
  17. 90' T. Ricketts B. White
  18. 90'+2 R. Raposo R. Gauld
  19. FT2-1

Đội hình

Vancouver Whitecaps Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: V. Sartini
  1. 1T. Hasal 7.0
  2. 26F. Jungwirth 7.3
  3. 22E. Godoy 7.9
  4. 6Bruno Gaspar ▼ 46' 6.3
  5. 25R. Gauld ▼ 90' 8.0
  6. 19Janio Bikel ▼ 74' 6.0
  7. 55M. Baldisimo 6.9
  8. 17L. Owusu ▼ 61' 6.5
  9. 31R. Teibert 7.3
  10. 11C. Dájome 6.9
  11. 24B. White ▼ 90' 6.5

Dự bị 9

  1. 7D. Caicedo ▲ 46' 7.3
  2. 32P. Metcalfe ▲ 61' 6.6
  3. 4R. Veselinović ▲ 74' 7.2
  4. 87T. Ricketts ▲ 90'
  5. 27R. Raposo ▲ 90'
  6. 15A. Rose
  7. 30K. Habibullah
  8. 12E. Newton
  9. 2M. Godinho
Austin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Wolff
  1. 41B. Stuver 7.5
  2. 5M. Besler ▼ 71' 6.3
  3. 18J. Cascante 7.5
  4. 24N. Lima 6.6
  5. 8A. Ring 6.6
  6. 16H. Jimenez ▼ 87' 6.7
  7. 14D. Fagúndez 6.7
  8. 7T. Pochettino ▼ 87' 7.0
  9. 10C. Domínguez ▼ 74' 7.3
  10. 25S. Driussi ▼ 74' 7.7
  11. 17J. Gallagher ▼ 60' 6.9

Dự bị 9

  1. 3J. Romaña ▲ 60' 6.7
  2. 19F. Kleemann ▲ 71' 6.5
  3. 99M. Djitté ▲ 74' 6.3
  4. 20Jared Stroud ▲ 74' 6.5
  5. 11R. Redes ▲ 87'
  6. 23K. Manneh ▲ 87'
  7. 21Ž. Kolmanič
  8. 6S. Berhalter
  9. 31A. Tarbell

Thống kê

015
420
51%Kiểm soát bóng49%
16Dứt điểm12
9Trúng đích5
2Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn4
5Phạt góc4
3Việt vị4
7Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
4Cứu thua6
487Chuyền bóng472
425Chuyền chính xác394
87%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Colorado Rapids
34 51 - 35 +16 61
1
New England Revolution
34 65 - 41 +24 73
2
Philadelphia Union
34 48 - 35 +13 54
2
Seattle Sounders FC
34 53 - 33 +20 60
3
Nashville SC
34 55 - 33 +22 54
3
Sporting Kansas City
34 58 - 40 +18 58
4
New York City FC
34 56 - 36 +20 51
4
Portland Timbers
34 56 - 52 +4 55
5
Atlanta United FC
34 45 - 37 +8 51
5
Minnesota United FC
34 42 - 44 -2 49
6
Orlando City SC
34 50 - 48 +2 51
6
Vancouver Whitecaps
34 45 - 45 0 49
7
New York Red Bulls
34 39 - 33 +6 48
7
Real Salt Lake
34 55 - 54 +1 48
8
D.C. United
34 56 - 54 +2 47
8
Los Angeles Galaxy
34 50 - 54 -4 48
9
Columbus Crew
34 46 - 45 +1 47
9
Los Angeles FC
34 53 - 51 +2 45
10
CF Montreal
34 46 - 44 +2 46
10
San Jose Earthquakes
34 46 - 54 -8 41
11
FC Dallas
34 47 - 56 -9 33
11
Inter Miami
34 36 - 53 -17 41
12
Austin
34 35 - 56 -21 31
12
Chicago Fire
34 36 - 54 -18 34
13
Houston Dynamo
34 36 - 54 -18 30
13
Toronto FC
34 39 - 66 -27 28
14
FC Cincinnati
34 37 - 74 -37 20

So sánh

37Trận đấu39
52Ghi được48
54Thủng lưới68
1.41Bàn thắng mỗi trận1.23
7Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu