Vancouver Whitecaps
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Austin

Vancouver Whitecaps vs Austin

Tỷ số chung cuộc: Vancouver Whitecaps 2-0 Austin tại Major League Soccer, 2 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vancouver Whitecaps thắng 6, hòa 3, Austin thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 46
Sân vận động
BC Place Stadium, Vancouver, British Columbia
Trọng tài
T. Ford
Phong độ
WWDLW Vancouver Whitecaps
DLWDD Austin
  1. 7' R. Gauld · P. Vite 1-0
  2. 18' Jhohan Romaña
  3. HT1-0
  4. 57' Alexander Ring
  5. 59' L. Cavallini B. White
  6. 59' E. Finlay E. Rigoni
  7. 59' N. Lima H. Jimenez
  8. 62' L. Cavallini · R. Gauld 2-0
  9. 65' S. Berhalter A. Cubas
  10. 73' M. Djitté M. Urruti
  11. 73' Felipe Martins A. Ring
  12. 85' R. Raposo R. Gauld
  13. 85' L. Owusu R. Teibert
  14. 85' R. Redes Daniel Pereira
  15. 90'+7 Tristan Blackmon
  16. 90'+1 Lucas Cavallini
  17. 90'+7 Julio Cascante
  18. 90'+1 Felipe Martins
  19. FT2-0

Đội hình

Vancouver Whitecaps Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: V. Sartini
  1. 1T. Hasal 8.0
  2. 14Luís Martins 6.9
  3. 19J. Gressel 6.9
  4. 4R. Veselinović 7.2
  5. 28J. Nerwinski 6.9
  6. 6T. Blackmon 6.9
  7. 31R. Teibert ▼ 85' 6.7
  8. 25R. Gauld ▼ 85' 9.3
  9. 20A. Cubas ▼ 65' 6.6
  10. 24B. White ▼ 59' 6.3
  11. 45P. Vite 7.9

Dự bị 9

  1. 9L. Cavallini ▲ 59' 7.2
  2. 16S. Berhalter ▲ 65' 6.6
  3. 27R. Raposo ▲ 85' 6.2
  4. 17L. Owusu ▲ 85' 6.3
  5. 55C. Cropper
  6. 11C. Dájome
  7. 2M. Godinho
  8. 23J. Brown
  9. 87T. Ricketts
Austin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Wolff
  1. 1B. Stuver 7.3
  2. 18J. Cascante 6.9
  3. 3J. Romaña 6.6
  4. 17J. Gallagher 6.7
  5. 8A. Ring ▼ 73' 6.5
  6. 16H. Jimenez ▼ 59' 6.2
  7. 14D. Fagúndez 7.2
  8. 6Daniel Pereira ▼ 85' 6.6
  9. 37M. Urruti ▼ 73' 6.6
  10. 77E. Rigoni ▼ 59' 6.9
  11. 7S. Driussi 6.5

Dự bị 9

  1. 13E. Finlay ▲ 59' 6.3
  2. 24N. Lima ▲ 59' 6.9
  3. 2M. Djitté ▲ 73' 6.3
  4. 22Felipe Martins ▲ 73' 6.7
  5. 11R. Redes ▲ 85' 6.3
  6. 23Ž. Kolmanič
  7. 15K. Keller
  8. 31A. Tarbell
  9. 5J. Valencia

Thống kê

022
440
31%Kiểm soát bóng69%
8Dứt điểm13
6Trúng đích5
1Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
2Phạt góc4
4Việt vị1
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
5Cứu thua4
272Chuyền bóng610
194Chuyền chính xác525
71%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Los Angeles FC
34 66 - 38 +28 67
1
Philadelphia Union
34 72 - 26 +46 67
2
Austin
34 65 - 49 +16 56
2
CF Montreal
34 63 - 50 +13 65
3
FC Dallas
34 48 - 37 +11 53
3
New York City FC
34 57 - 41 +16 55
4
Los Angeles Galaxy
34 58 - 51 +7 50
4
New York Red Bulls
34 50 - 41 +9 53
5
FC Cincinnati
34 64 - 56 +8 49
5
Nashville SC
34 52 - 41 +11 50
6
Inter Miami
34 47 - 56 -9 48
6
Minnesota United FC
34 48 - 51 -3 48
7
Orlando City SC
34 44 - 53 -9 48
7
Real Salt Lake
34 43 - 45 -2 47
8
Columbus Crew
34 46 - 41 +5 46
8
Portland Timbers
34 53 - 53 0 46
9
Charlotte
34 44 - 52 -8 42
9
Vancouver Whitecaps
34 40 - 57 -17 43
10
Colorado Rapids
34 46 - 57 -11 43
10
New England Revolution
34 47 - 50 -3 42
11
Atlanta United FC
34 48 - 54 -6 40
11
Seattle Sounders FC
34 47 - 46 +1 41
12
Chicago Fire
34 39 - 48 -9 39
12
Sporting Kansas City
34 42 - 54 -12 40
13
Houston Dynamo
34 43 - 56 -13 36
13
Toronto FC
34 49 - 66 -17 34
14
D.C. United
34 36 - 71 -35 27
14
San Jose Earthquakes
34 52 - 69 -17 35

So sánh

38Trận đấu39
46Ghi được71
60Thủng lưới61
1.21Bàn thắng mỗi trận1.82
10Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn28
27Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu