Vancouver Whitecaps
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Austin

Vancouver Whitecaps vs Austin

Tỷ số chung cuộc: Vancouver Whitecaps 2-1 Austin tại Major League Soccer, 13 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vancouver Whitecaps thắng 6, hòa 3, Austin thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 33
Sân vận động
BC Place, Vancouver, British Columbia
Phong độ
WWDLW Vancouver Whitecaps
DLWDD Austin
  1. 1' P. Vite · B. White 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' E. Rigoni D. Fagundez
  4. 46' R. Redes E. Finlay
  5. 47' 1-1 R. Redes
  6. 52' Rodney Redes
  7. 59' R. Raposo L. Johnson
  8. 66' S. Djeffal S. Driussi
  9. 70' S. Córdova A. Schöpf
  10. 72' S. Córdova · R. Gauld 2-1
  11. 74' A. Lundkvist E. Rigoni
  12. 78' Adam Lundqvist
  13. 83' W. Bruin J. Valencia
  14. 87' Andrés Cubas
  15. 88' D. Caicedo R. Gauld
  16. 88' J. Ngando P. Vite
  17. 90'+10 Tristan Blackmon
  18. 90'+11 Will Bruin
  19. FT2-1

Đội hình

Vancouver Whitecaps Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: V. Sartini
  1. 18Y. Takaoka 6.7
  2. 6T. Blackmon 6.6
  3. 4R. Veselinović 6.9
  4. 14Luís Martins 7.2
  5. 20A. Cubas 7.3
  6. 16S. Berhalter 7.3
  7. 8A. Schöpf ▼ 70' 7.2
  8. 45P. Vite ▼ 88' 8.0
  9. 28L. Johnson ▼ 59' 7.3
  10. 25R. Gauld ▼ 88' 7.9
  11. 24B. White 6.3

Dự bị 9

  1. 27R. Raposo ▲ 59' 6.9
  2. 9S. Córdova ▲ 70' 7.3
  3. 7D. Caicedo ▲ 88' 6.7
  4. 26J. Ngando ▲ 88' 6.9
  5. 12K. Yao
  6. 61M. Campagna
  7. 31R. Teibert
  8. 29S. Becher
  9. 1T. Hasal
Austin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Wolff
  1. 1B. Stuver 6.5
  2. 24N. Lima 6.2
  3. 18J. Cascante 6.6
  4. 4K. Keller 6.6
  5. 17J. Gallagher 6.6
  6. 33O. Wolff 6.7
  7. 5J. Valencia ▼ 83' 7.0
  8. 13E. Finlay ▼ 46' 6.5
  9. 10S. Driussi ▼ 66' 6.2
  10. 14D. Fagundez ▼ 46' 6.2
  11. 37M. Urruti 6.3

Dự bị 9

  1. 7E. Rigoni ▲ 46' 6.3
  2. 11R. Redes ▲ 46' 7.0
  3. 22S. Djeffal ▲ 66' 6.5
  4. 21A. Lundkvist ▲ 74' 6.2
  5. 29W. Bruin ▲ 83' 6.3
  6. 16H. Jimenez
  7. 9G. Zardes
  8. 20M. Bersano
  9. 27B. Craig

Thống kê

027
320
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm8
4Trúng đích2
8Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
7Phạt góc3
0Việt vị2
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
404Chuyền bóng471
337Chuyền chính xác416
83%Chính xác chuyền88%
2.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Cincinnati
34 57 - 39 +18 69
1
St. Louis City
34 62 - 45 +17 56
2
Orlando City SC
34 55 - 39 +16 63
2
Seattle Sounders FC
34 41 - 32 +9 53
3
Columbus Crew
34 67 - 46 +21 57
3
Los Angeles FC
34 54 - 39 +15 52
4
Houston Dynamo
34 51 - 38 +13 51
4
Philadelphia Union
34 57 - 41 +16 55
5
New England Revolution
34 58 - 46 +12 55
5
Real Salt Lake
34 48 - 50 -2 50
6
Atlanta United FC
34 66 - 53 +13 51
6
Vancouver Whitecaps
34 55 - 48 +7 48
7
FC Dallas
34 41 - 37 +4 46
7
Nashville SC
34 39 - 32 +7 49
8
New York Red Bulls
34 36 - 39 -3 43
8
Sporting Kansas City
34 48 - 51 -3 44
9
Charlotte
34 45 - 52 -7 43
9
San Jose Earthquakes
34 39 - 43 -4 44
10
CF Montreal
34 36 - 52 -16 41
10
Portland Timbers
34 46 - 58 -12 43
11
Minnesota United FC
34 46 - 51 -5 41
11
New York City FC
34 35 - 39 -4 41
12
Austin
34 49 - 55 -6 39
12
D.C. United
34 45 - 49 -4 40
13
Chicago Fire
34 39 - 51 -12 40
13
Los Angeles Galaxy
34 51 - 67 -16 36
14
Colorado Rapids
34 26 - 54 -28 27
14
Inter Miami
34 41 - 54 -13 34
15
Toronto FC
34 26 - 59 -33 22

So sánh

56Trận đấu47
89Ghi được72
80Thủng lưới77
1.59Bàn thắng mỗi trận1.53
13Giữ sạch lưới9
34Trên 2.5 bàn30
50Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu