Vancouver Whitecaps
5 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Austin

Vancouver Whitecaps vs Austin

Tỷ số chung cuộc: Vancouver Whitecaps 5-1 Austin tại Major League Soccer, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vancouver Whitecaps thắng 6, hòa 3, Austin thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 8
Phong độ
WWDLW Vancouver Whitecaps
DLWDD Austin
  1. 13' B. White 1-0
  2. 20' Owen Wolff
  3. 38' B. White 2-0
  4. HT2-0
  5. 47' E. Sabbi · P. Vite 3-0
  6. 50' Ralph Priso
  7. 59' S. Berhalter R. Priso-Mbongue
  8. 59' B. White · R. Veselinovic 4-0
  9. 60' J. Ngando P. Vite
  10. 66' A. Ahmed E. Sabbi
  11. 66' G. Bovalina E. Ocampo
  12. 66' Z. Kolmanic O. Wolff
  13. 66' J. Obrian O. Bukari
  14. 66' O. Svatok J. Cascante
  15. 66' N. Dubersarsky B. Sabovic
  16. 80' J. Badwal A. Cubas
  17. 82' C. Fodrey B. Vazquez
  18. 83' B. White 5-0
  19. 86' Sebastian Berhalter
  20. 90'+2 Tristan Blackmon
  21. 90' Brian White
  22. 90' 5-1 D. Pereira · J. Gallagher
  23. FT5-1

Đội hình

Vancouver Whitecaps Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jesper Ingemann Sørensen
  1. 1Y. Takaoka 7.2
  2. 18E. Ocampo ▼ 66' 7.2
  3. 33T. Blackmon 7.0
  4. 4R. Veselinovic 6.9
  5. 28T. Johnson 6.9
  6. 20A. Cubas ▼ 80' 7.2
  7. 13R. Priso-Mbongue ▼ 59' 6.9
  8. 45P. Vite ▼ 60' 7.2
  9. 14D. Rios 6.9
  10. 24B. White ⚽4 10.0
  11. 11E. Sabbi ▼ 66' 8.9

Dự bị 9

  1. 19D. Kreilach
  2. 32I. Boehmer
  3. 16S. Berhalter ▲ 59' 6.7
  4. 22A. Ahmed ▲ 66' 7.7
  5. 26J. Ngando ▲ 60' 7.7
  6. 59J. Badwal ▲ 80' 6.2
  7. 15B. Utvik
  8. 12B. Halbouni
  9. 27G. Bovalina ▲ 66' 6.7
Austin Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Nicolás Estévez Martínez
  1. 1B. Stuver 7.3
  2. 17J. Gallagher 7.0
  3. 18J. Cascante ▼ 66' 6.2
  4. 4B. Hines-Ike 6.3
  5. 29Guilherme Biro 6.5
  6. 33O. Wolff ▼ 66' 6.3
  7. 8D. Pereira 6.7
  8. 14B. Sabovic ▼ 66' 6.7
  9. 11O. Bukari ▼ 66' 6.3
  10. 10M. Uzuni 6.9
  11. 9B. Vazquez ▼ 82' 6.7

Dự bị 8

  1. 23Z. Kolmanic ▲ 66' 6.2
  2. 7J. Obrian ▲ 66' 6.3
  3. 30S. Cleveland
  4. 19C. Fodrey ▲ 82' 6.7
  5. 38E. Torres
  6. 5O. Svatok ▲ 66' 6.6
  7. 20N. Dubersarsky ▲ 66' 6.2
  8. 2R. Thomas

Thống kê

044
510
52%Kiểm soát bóng48%
27Dứt điểm11
11Trúng đích4
10Chệch đích6
22Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn1
4Phạt góc5
1Việt vị1
12Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
3Cứu thua6
-0.57Bàn thắng ngăn chặn-0.57
474Chuyền bóng428
422Chuyền chính xác371
89%Chính xác chuyền87%
4.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Philadelphia Union
34 57 - 35 +22 66
1
San Diego
34 64 - 41 +23 63
2
FC Cincinnati
34 52 - 40 +12 65
2
Vancouver Whitecaps
34 66 - 38 +28 63
3
Inter Miami
34 81 - 55 +26 65
3
Los Angeles FC
34 65 - 40 +25 60
4
Charlotte
34 55 - 46 +9 59
4
Minnesota United FC
34 56 - 39 +17 58
5
New York City FC
34 50 - 44 +6 56
5
Seattle Sounders FC
34 58 - 48 +10 55
6
Austin
34 37 - 45 -8 47
6
Nashville SC
34 58 - 45 +13 54
7
Columbus Crew
34 55 - 51 +4 54
7
FC Dallas
34 52 - 55 -3 44
8
Chicago Fire
34 68 - 60 +8 53
8
Portland Timbers
34 41 - 48 -7 44
9
Orlando City SC
34 63 - 51 +12 53
9
Real Salt Lake
34 38 - 49 -11 41
10
New York Red Bulls
34 48 - 47 +1 43
10
San Jose Earthquakes
34 60 - 63 -3 41
11
Colorado Rapids
34 44 - 56 -12 41
11
New England Revolution
34 44 - 51 -7 36
12
Houston Dynamo
34 43 - 56 -13 37
12
Toronto FC
34 37 - 44 -7 32
13
CF Montreal
34 34 - 60 -26 28
13
St. Louis City
34 44 - 58 -14 32
14
Atlanta United FC
34 38 - 63 -25 28
14
Los Angeles Galaxy
34 46 - 66 -20 30
15
D.C. United
34 30 - 66 -36 26
15
Sporting Kansas City
34 46 - 70 -24 28
MLS (Play Offs: 1/8-finals) MLS (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

57Trận đấu47
111Ghi được58
70Thủng lưới63
1.95Bàn thắng mỗi trận1.23
19Giữ sạch lưới10
37Trên 2.5 bàn24
57Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu