Austin
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Vancouver Whitecaps

Austin vs Vancouver Whitecaps

Tỷ số chung cuộc: Austin 1-2 Vancouver Whitecaps tại Major League Soccer, 19 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Austin thắng 1, hòa 3, Vancouver Whitecaps thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 27
Sân vận động
Q2 Stadium, Austin, Texas
Trọng tài
R. Mendoza
Phong độ
DLWDD Austin
WWDLW Vancouver Whitecaps
  1. 30' J. Gallagher C. Domínguez
  2. 37' A. Ring · S. Driussi 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' R. Gauld L. Owusu
  5. 52' 1-1 J. Nerwinski
  6. 55' Héctor Jimenez
  7. 62' Cristián Dájome
  8. 63' Matt Besler
  9. 74' 1-2 B. White · R. Gauld
  10. 75' Jared Stroud H. Jimenez
  11. 75' Ž. Kolmanič D. Fagúndez
  12. 78' T. Ricketts B. White
  13. 81' M. Baldisimo R. Teibert
  14. 89' J. Cascante J. Romaña
  15. 89' R. Redes T. Pochettino
  16. 89' F. Jungwirth A. Rose
  17. 90'+5 Žan Kolmanič
  18. FT1-2

Đội hình

Austin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Wolff
  1. 41B. Stuver 7.2
  2. 5M. Besler 6.6
  3. 3J. Romaña ▼ 89' 7.3
  4. 24N. Lima 6.6
  5. 8A. Ring 8.2
  6. 16H. Jimenez ▼ 75' 6.2
  7. 14D. Fagúndez ▼ 75' 6.7
  8. 7T. Pochettino ▼ 89' 7.0
  9. 15Daniel Pereira 6.5
  10. 10C. Domínguez ▼ 30' 6.6
  11. 25S. Driussi 7.2

Dự bị 9

  1. 17J. Gallagher ▲ 30' 6.7
  2. 20Jared Stroud ▲ 75' 6.7
  3. 21Ž. Kolmanič ▲ 75' 6.6
  4. 18J. Cascante ▲ 89'
  5. 11R. Redes ▲ 89'
  6. 19F. Kleemann
  7. 6S. Berhalter
  8. 31A. Tarbell
  9. 4A. Stanley
Vancouver Whitecaps Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Dos Santos
  1. 16M. Crépeau 6.2
  2. 4R. Veselinović 6.7
  3. 23J. Brown 7.0
  4. 28J. Nerwinski 8.0
  5. 15A. Rose ▼ 89' 6.3
  6. 19Janio Bikel 6.3
  7. 17L. Owusu ▼ 46' 6.3
  8. 31R. Teibert ▼ 81' 7.2
  9. 11C. Dájome 7.2
  10. 7D. Caicedo 7.6
  11. 24B. White ▼ 78' 7.0

Dự bị 9

  1. 25R. Gauld ▲ 46' 7.2
  2. 87T. Ricketts ▲ 78' 6.6
  3. 55M. Baldisimo ▲ 81' 6.9
  4. 26F. Jungwirth ▲ 89'
  5. 6Bruno Gaspar
  6. 30K. Habibullah
  7. 27R. Raposo
  8. 1T. Hasal
  9. 32P. Metcalfe

Thống kê

034
1010
62%Kiểm soát bóng38%
10Dứt điểm19
2Trúng đích8
8Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm16
4Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn6
4Phạt góc10
2Việt vị0
15Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
6Cứu thua1
495Chuyền bóng295
424Chuyền chính xác225
86%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Colorado Rapids
34 51 - 35 +16 61
1
New England Revolution
34 65 - 41 +24 73
2
Philadelphia Union
34 48 - 35 +13 54
2
Seattle Sounders FC
34 53 - 33 +20 60
3
Nashville SC
34 55 - 33 +22 54
3
Sporting Kansas City
34 58 - 40 +18 58
4
New York City FC
34 56 - 36 +20 51
4
Portland Timbers
34 56 - 52 +4 55
5
Atlanta United FC
34 45 - 37 +8 51
5
Minnesota United FC
34 42 - 44 -2 49
6
Orlando City SC
34 50 - 48 +2 51
6
Vancouver Whitecaps
34 45 - 45 0 49
7
New York Red Bulls
34 39 - 33 +6 48
7
Real Salt Lake
34 55 - 54 +1 48
8
D.C. United
34 56 - 54 +2 47
8
Los Angeles Galaxy
34 50 - 54 -4 48
9
Columbus Crew
34 46 - 45 +1 47
9
Los Angeles FC
34 53 - 51 +2 45
10
CF Montreal
34 46 - 44 +2 46
10
San Jose Earthquakes
34 46 - 54 -8 41
11
FC Dallas
34 47 - 56 -9 33
11
Inter Miami
34 36 - 53 -17 41
12
Austin
34 35 - 56 -21 31
12
Chicago Fire
34 36 - 54 -18 34
13
Houston Dynamo
34 36 - 54 -18 30
13
Toronto FC
34 39 - 66 -27 28
14
FC Cincinnati
34 37 - 74 -37 20

So sánh

39Trận đấu37
48Ghi được52
68Thủng lưới54
1.23Bàn thắng mỗi trận1.41
5Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn23
17Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu