CF Montreal
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
New England Revolution

CF Montreal vs New England Revolution

Tỷ số chung cuộc: CF Montreal 1-0 New England Revolution tại Major League Soccer, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CF Montreal thắng 4, hòa 2, New England Revolution thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 36
Sân vận động
Stade Saputo, Montreal, Quebec
Phong độ
DLLLW CF Montreal
DWLWW New England Revolution
  1. 17' Gabriele Corbo
  2. 25' Matt Polster
  3. HT0-0
  4. 61' T. Chancalay N. Buck
  5. 61' E. Boateng D. Rivera
  6. 67' L. Lappalainen B. Duke
  7. 67' S. Ibrahim J. Vilsaint
  8. 72' B. Wood G. Vrioni
  9. 86' G. Campbell · L. Lappalainen 1-0
  10. 88' C. Offor K. Opoku
  11. 88' Nacho Gil I. Harkes
  12. FT1-0

Đội hình

CF Montreal Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: H. Losada
  1. 40J. Sirois 6.9
  2. 24G. Campbell 7.9
  3. 16J. Waterman 7.2
  4. 25G. Corbo 6.9
  5. 15Z. Brault-Guillard 6.6
  6. 6S. Piette 6.9
  7. 19N. Saliba 7.2
  8. 29M. Choinière 7.6
  9. 10B. Duke ▼ 67' 7.0
  10. 90K. Opoku ▼ 88' 7.2
  11. 28J. Vilsaint ▼ 67' 6.2

Dự bị 9

  1. 21L. Lappalainen ▲ 67' 7.0
  2. 14S. Ibrahim ▲ 67' 6.5
  3. 9C. Offor ▲ 88' 6.7
  4. 7Ahmed Hamdi
  5. 4F. Álvarez
  6. 23O. Jabang
  7. 8M. Miljevic
  8. 2V. Wanyama
  9. 41J. Pantemis
New England Revolution Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Arena
  1. 36E. Edwards 6.7
  2. 8M. Polster 6.3
  3. 3O. González 7.2
  4. 2D. Romney 6.9
  5. 34R. Spaulding 6.6
  6. 28M. Kaye 6.9
  7. 14I. Harkes ▼ 88' 7.0
  8. 29N. Buck ▼ 61' 7.0
  9. 10Carles Gil 7.3
  10. 72D. Rivera ▼ 61' 6.2
  11. 9G. Vrioni ▼ 72' 6.7

Dự bị 9

  1. 5T. Chancalay ▲ 61' 6.7
  2. 18E. Boateng ▲ 61' 6.3
  3. 17B. Wood ▲ 72' 6.2
  4. 23Nacho Gil ▲ 88' 6.3
  5. 6C. Makoun
  6. 98J. Jackson
  7. 47E. Bajraktarevic
  8. 26T. McNamara
  9. 44B. Sweat

Thống kê

018
110
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm2
3Trúng đích0
5Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
8Phạt góc1
0Việt vị4
12Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
0Cứu thua2
479Chuyền bóng503
392Chuyền chính xác425
82%Chính xác chuyền84%
0.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.06

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Cincinnati
34 57 - 39 +18 69
1
St. Louis City
34 62 - 45 +17 56
2
Orlando City SC
34 55 - 39 +16 63
2
Seattle Sounders FC
34 41 - 32 +9 53
3
Columbus Crew
34 67 - 46 +21 57
3
Los Angeles FC
34 54 - 39 +15 52
4
Houston Dynamo
34 51 - 38 +13 51
4
Philadelphia Union
34 57 - 41 +16 55
5
New England Revolution
34 58 - 46 +12 55
5
Real Salt Lake
34 48 - 50 -2 50
6
Atlanta United FC
34 66 - 53 +13 51
6
Vancouver Whitecaps
34 55 - 48 +7 48
7
FC Dallas
34 41 - 37 +4 46
7
Nashville SC
34 39 - 32 +7 49
8
New York Red Bulls
34 36 - 39 -3 43
8
Sporting Kansas City
34 48 - 51 -3 44
9
Charlotte
34 45 - 52 -7 43
9
San Jose Earthquakes
34 39 - 43 -4 44
10
CF Montreal
34 36 - 52 -16 41
10
Portland Timbers
34 46 - 58 -12 43
11
Minnesota United FC
34 46 - 51 -5 41
11
New York City FC
34 35 - 39 -4 41
12
Austin
34 49 - 55 -6 39
12
D.C. United
34 45 - 49 -4 40
13
Chicago Fire
34 39 - 51 -12 40
13
Los Angeles Galaxy
34 51 - 67 -16 36
14
Colorado Rapids
34 26 - 54 -28 27
14
Inter Miami
34 41 - 54 -13 34
15
Toronto FC
34 26 - 59 -33 22

So sánh

45Trận đấu48
55Ghi được73
65Thủng lưới65
1.22Bàn thắng mỗi trận1.52
13Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn30
27Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu