CF Montreal vs New England Revolution
Tỷ số chung cuộc: CF Montreal 1-4 New England Revolution tại Major League Soccer, 29 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CF Montreal thắng 4, hòa 2, New England Revolution thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 36
- Sân vận động
- Stade Saputo, Montreal, Quebec
- Trọng tài
- I. Elfath
- Phong độ
- DLLLW CF Montreal
- DWLWW New England Revolution
- 10' 0-1 D. Jones
- 17' 0-2 A. Buksa · G. Bou
- 27' Samuel Piette
- 30' 0-3 R. Camachophản lưới
- 32' J. Torres · D. Mihailovic 1-3
- HT1-3
- 55' ▲ Z. Brault-Guillard ▼ Z. Bassong
- 58' Gustavo Bou
- 67' ▲ B. Johnsen ▼ S. Piette
- 75' ▲ B. Tabla ▼ M. Choiniere
- 80' ▲ W. Kaptoum ▼ T. McNamara
- 80' ▲ L. Caicedo ▼ T. Buchanan
- 86' 1-4 G. Bou · W. Kaptoum
- 88' ▲ S. Caldwell ▼ M. Polster
- 90' Kamal Miller
- 90'+2 Luis Caicedo
- FT1-4
Đội hình
- 41J. Pantemis 6.6
- 4R. Camacho 6.2
- 16J. Waterman 6.5
- 3K. Miller 5.9
- 19Z. Bassong ▼ 55' 6.7
- 2V. Wanyama 6.6
- 6S. Piette ▼ 67' 6.7
- 18J. Torres ⚽ 7.9
- 8D. Mihailovic 7.2
- 29M. Choiniere ▼ 75' 7.0
- 30R. Quioto 7.9
Dự bị 9
- 15Z. Brault-Guillard ▲ 55' 6.6
- 9B. Johnsen ▲ 67' 6.9
- 17B. Tabla ▲ 75' 6.2
- 12Mustafa Kizza
- 22I. Sunusi
- 1S. Breza
- 25E. Maciel
- 11M. Miljevic
- 38R. Zouhir
- 30M. Turner 7.7
- 2A. Farrell 6.9
- 4H. Kessler 6.7
- 15B. Bye 6.2
- 24D. Jones ⚽ 7.9
- 26T. McNamara ▼ 80' 7.0
- 22Carles Gil 7.2
- 8M. Polster ▼ 88' 6.9
- 7G. Bou ⚽ ⇢ 8.3
- 9A. Buksa ⚽ 7.2
- 17T. Buchanan ▼ 80' 6.3
Dự bị 9
- 5W. Kaptoum ▲ 80' 7.2
- 27L. Caicedo ▲ 80' 6.6
- 6S. Caldwell ▲ 88'
- 32C. Mafla
- 18B. Knighton
- 23J. Bell
- 10T. Bunbury
- 19E. Kizza
- 28A. DeLaGarza
Thống kê
02⚑6
⚑620
53%Kiểm soát bóng47%
19Dứt điểm12
6Trúng đích7
8Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm10
9Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
6Phạt góc6
0Việt vị4
17Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
4Cứu thua5
486Chuyền bóng438
414Chuyền chính xác361
85%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 51 - 35 | +16 | 61 | |
| 1 | 34 | 65 - 41 | +24 | 73 | |
| 2 | 34 | 48 - 35 | +13 | 54 | |
| 2 | 34 | 53 - 33 | +20 | 60 | |
| 3 | 34 | 55 - 33 | +22 | 54 | |
| 3 | 34 | 58 - 40 | +18 | 58 | |
| 4 | 34 | 56 - 36 | +20 | 51 | |
| 4 | 34 | 56 - 52 | +4 | 55 | |
| 5 | 34 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 5 | 34 | 42 - 44 | -2 | 49 | |
| 6 | 34 | 50 - 48 | +2 | 51 | |
| 6 | 34 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 7 | 34 | 39 - 33 | +6 | 48 | |
| 7 | 34 | 55 - 54 | +1 | 48 | |
| 8 | 34 | 56 - 54 | +2 | 47 | |
| 8 | 34 | 50 - 54 | -4 | 48 | |
| 9 | 34 | 46 - 45 | +1 | 47 | |
| 9 | 34 | 53 - 51 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 46 - 44 | +2 | 46 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 41 | |
| 11 | 34 | 47 - 56 | -9 | 33 | |
| 11 | 34 | 36 - 53 | -17 | 41 | |
| 12 | 34 | 35 - 56 | -21 | 31 | |
| 12 | 34 | 36 - 54 | -18 | 34 | |
| 13 | 34 | 36 - 54 | -18 | 30 | |
| 13 | 34 | 39 - 66 | -27 | 28 | |
| 14 | 34 | 37 - 74 | -37 | 20 |
So sánh
39Trận đấu38
55Ghi được73
48Thủng lưới48
1.41Bàn thắng mỗi trận1.92
10Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai35