Al-Jazira vs Ajman
Tỷ số chung cuộc: Al-Jazira 3-0 Ajman tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Jazira thắng 4, hòa 3, Ajman thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 3
- Sân vận động
- Mohammed Bin Zayed Stadium, Abu Dhabi
- Phong độ
- WWWDD Al-Jazira
- WWLWL Ajman
- 24' Willyan Rocha
- 29' S. Gassama
- 45' Igor Serrote · Willyan Rocha 1-0
- HT1-0
- 59' ▲ V. Henrique ▼ S. Gassama
- 60' ▲ Bruno ▼ S. Banza
- 66' ▲ S. El Hadani ▼ Lithierry
- 68' Yuri Matiasphản lưới 2-0
- 82' Jobson
- 86' Bruno · Malcom 3-0
- 90' W. Azarou
- 90' ▲ M. Rabii ▼ Igor Serrote
- 90' ▲ A. Dennis ▼ Vinicius Mello
- 90'+3 ▲ S. Malkocoglu ▼ M. Meloni
- 90' ▲ A. Al Memari ▼ Milson
- 90'+1 ▲ A. Rakan ▼ Yuri Matias
- 90'+1 ▲ A. Al Zeyoudi ▼ Y. Jabri
- 90'+1 ▲ B. Al Raeesi ▼ Jobson
- FT3-0
Đội hình
- 1E. Destanoglu 7.0
- 2Igor Serrote ▼ 90'
- 4Willyan Rocha ⇢ 7.7
- 28R. Tagir 7.5
- 17R. Amaral 7.3
- 10Malcom ⇢ 7.7
- 8M. Coulibaly 7.2
- 16M. Meloni ▼ 90' 7.1
- 77Milson ▼ 90' 6.5
- 9S. Banza ▼ 60' 6.6
- 99Vinicius Mello ▼ 90' 6.4
Dự bị 12
- 66S. Lekovic
- 55A. Khaseif
- 15M. Rabii ▲ 90' 7.0
- 39N. Mujkic
- 6M. Al Attas
- 5K. Al Hammadi
- 30A. Dennis ▲ 90' 6.8
- 25J. Geusens
- 74S. Malkocoglu ▲ 90' 6.8
- 70M. Jatta
- 80Bruno ⚽ ▲ 60' 7.4
- 81A. Al Memari ▲ 90'
- 81A. Al Hosani 5.5
- 5G. Zajkov 6.6
- 44Yuri Matias ▼ 90' 5.0
- 31Y. Jabri ▼ 90' 5.7
- 17S. Gassama ▼ 59' 5.6
- 18I. Moumen 6.1
- 7Lourency 6.0
- 33Lithierry ▼ 66' 6.3
- 9W. Azarou 6.3
- 12N. A. Mohammed M.
- 8Jobson ▼ 90'
Dự bị 12
- 40A. Al Tamimi
- 2A. Rakan ▲ 90' 5.9
- 3A. Saleh
- 23A. Al Zeyoudi ▲ 90' 5.9
- 14F. Ben Njima
- 4S. Suliman
- 26B. Al Raeesi ▲ 90' 5.8
- 11A. Abdelaziz
- 6Victor Hugo
- 48S. El Hadani ▲ 66' 5.8
- 10M. Jumaa
- 99V. Henrique ▲ 59' 6.4
Thống kê
00⚑5
⚑030
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm6
5Trúng đích1
5Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm5
0Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn1
5Phạt góc0
1Việt vị0
15Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
381Chuyền bóng391
322Chuyền chính xác320
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 11 - 2 | +9 | 13 | |
| 2 | 5 | 12 - 5 | +7 | 13 | |
| 3 | 5 | 10 - 5 | +5 | 10 | |
| 4 | 5 | 15 - 6 | +9 | 10 | |
| 5 | 5 | 11 - 12 | -1 | 9 | |
| 6 | 5 | 6 - 5 | +1 | 9 | |
| 7 | 5 | 10 - 7 | +3 | 9 | |
| 8 | 5 | 12 - 13 | -1 | 7 | |
| 9 | 5 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 10 | 5 | 6 - 13 | -7 | 4 | |
| 11 | 5 | 5 - 12 | -7 | 4 | |
| 12 | 5 | 3 - 9 | -6 | 3 | |
| 13 | 5 | 5 - 11 | -6 | 3 | |
| 14 | 5 | 5 - 10 | -5 | 1 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Division 1
So sánh
10Trận đấu7
15Ghi được15
7Thủng lưới14
1.5Bàn thắng mỗi trận2.14
6Giữ sạch lưới0
4Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai6