Ajman vs Al-Jazira
Tỷ số chung cuộc: Ajman 1-1 Al-Jazira tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 5 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajman thắng 3, hòa 3, Al-Jazira thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 24
- Sân vận động
- Ajman Stadium, Ajman
- Phong độ
- WWLWL Ajman
- WWWWD Al-Jazira
- 8' Bilal Abdullah
- 22' Willyan Rocha
- 27' Saad El Hadani
- 32' V. Henrique · S. El Hadani 1-0
- 37' Gjoko Zajkov
- 41' Ismail Moumen
- 45'+2 Marcus Meloni
- 45' 1-1 M. Elneny
- HT1-1
- 46' ▲ S. Banza ▼ M. Meloni
- 63' ▲ M. Al Junaibi ▼ B. Al Raeesi
- 64' ▲ Y. Jabrane ▼ V. Henrique
- 68' Mamadou Coulibaly
- 69' ▲ I. Lagrimi ▼ R. Akonnor
- 73' Walid Azarou
- 74' Yuri Matias
- 78' ▲ A. Ramadan ▼ M. Coulibaly
- 86' ▲ A. Rakan ▼ S. El Hadani
- 88' ▲ N. Vukic ▼ N. Fekir
- 88' ▲ R. Tagir ▼ K. Al Hammadi
- 90'+7 Mohamed Elneny
- 90'+3 Vinicius Mello
- 90'+4 ▲ F. Ben Njima ▼ Biro
- FT1-1
Đội hình
- 81A. Al Hosani 7.2
- 5G. Zajkov 6.2
- 44Yuri Matias 6.9
- 4S. Suliman 6.9
- 32A. Al Balooshi
- 26B. Al Raeesi ▼ 63' 7.0
- 18I. Moumen 6.2
- 99V. Henrique ⚽ ▼ 64' 7.3
- 20Biro ▼ 90'
- 48S. El Hadani ⇢ ▼ 86' 8.0
- 9W. Azarou 6.9
Dự bị 10
- 96M. Yousef
- 56Y. Jabrane ▲ 64' 6.9
- 2A. Rakan ▲ 86' 6.6
- 11A. Abdelaziz
- 19R. Marciano
- 3A. Saleh
- 8M. Al Junaibi ▲ 63' 6.3
- 90O. Al Zaabi
- 14F. Ben Njima ▲ 90'
- 92M. Yazan
- 66S. Lekovic 6.2
- 15M. Rabii 6.3
- 4Willyan Rocha 6.7
- 5K. Al Hammadi ▼ 88' 6.5
- 16M. Meloni ▼ 46' 6.3
- 11R. Akonnor ▼ 69' 6.9
- 17M. Elneny ⚽ 7.3
- 8M. Coulibaly ▼ 78' 6.6
- 77Milson 6.3
- 20N. Fekir ▼ 88' 6.9
- 99Vinicius Mello 7.2
Dự bị 12
- 54A. A. Alhammadi
- 55A. Khaseif
- 9S. Banza ▲ 46' 6.6
- 7A. Ramadan ▲ 78' 6.7
- 22N. Vukic ▲ 88' 6.9
- 21I. Lagrimi ▲ 69' 6.6
- 6M. Al Attas
- 28R. Tagir ▲ 88' 6.6
- 19O. Traore
- 25J. Geusens
- 3N. Aberdin
- 70M. Jatta
Thống kê
05⚑2
⚑740
49%Kiểm soát bóng51%
7Dứt điểm14
2Trúng đích5
4Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
2Phạt góc7
0Việt vị1
20Phạm lỗi16
5Thẻ vàng4
4Cứu thua1
258Chuyền bóng262
189Chuyền chính xác196
73%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 62 - 18 | +44 | 68 | |
| 2 | 26 | 60 - 18 | +42 | 58 | |
| 3 | 26 | 39 - 29 | +10 | 48 | |
| 4 | 26 | 46 - 30 | +16 | 44 | |
| 5 | 26 | 38 - 26 | +12 | 40 | |
| 6 | 26 | 36 - 34 | +2 | 38 | |
| 7 | 26 | 27 - 34 | -7 | 32 | |
| 8 | 26 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 9 | 26 | 35 - 45 | -10 | 27 | |
| 10 | 26 | 29 - 43 | -14 | 27 | |
| 11 | 26 | 29 - 45 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 28 - 52 | -24 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 37 | -13 | 21 | |
| 14 | 26 | 25 - 55 | -30 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu32
30Ghi được49
39Thủng lưới38
1.07Bàn thắng mỗi trận1.53
7Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai18