Al-Jazira
1 : 5
FT · Hiệp một 1:2
·
Ajman

Al-Jazira vs Ajman

Tỷ số chung cuộc: Al-Jazira 1-5 Ajman tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 8 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Jazira thắng 4, hòa 3, Ajman thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 10
Sân vận động
Mohammed Bin Zayed Stadium, Abu Dhabi
Phong độ
WWWWD Al-Jazira
WWLWL Ajman
  1. 20' Ali Mabkhout
  2. 21' Abdullrahman Al Amer
  3. 23' Rakaan Al Menhali N. Kebano
  4. 30' Zayed Sultan
  5. 34' Ali Mabkhout
  6. 37' 0-1 H. Chikhaoui · Saoud Saeed
  7. 39' Khalfan Mubarak · Ali Mabkhout 1-1
  8. 41' Khalfan Mubarak
  9. 45'+4 Mamadou Coulibaly
  10. 45'+3 Mamadou Coulibaly
  11. 45'+8 1-2 R. Marciano · Bilal Yousef
  12. HT1-2
  13. 46' Ahmed Mahmoud Khalfan Mubarak
  14. 46' Mohammed Al Attas Zayed Sultan
  15. 53' Nasser Abdulhadi
  16. 59' Mohammad Nasser
  17. 64' Abdulla Abdelaziz Nasser Abdelhadi
  18. 69' Ahmed Mahmoud
  19. 71' 1-3 Ali Madan
  20. 73' R. Akonnor Fernando
  21. 74' 1-4 Abdulla Abdelaziz · Ali Madan
  22. 79' Waleid Al Yammahi Mohammad Nasser
  23. 79' P. Mboungou I. Faiz
  24. 79' Mohamed Hilal R. Marciano
  25. 80' Abdulla Idrees Ali Mabkhout
  26. 88' 1-5 Mohamed Hilal
  27. 89' Hussain Abdelrahman Ali Madan
  28. FT1-5

Đội hình

Al-Jazira Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: F. de Boer
  1. 1Abdullrahman Al Ameri 4.3
  2. 24Zayed Sultan ▼ 46' 6.0
  3. 5Khalifa Al Hammadi
  4. 4K. Rekik 6.2
  5. 8M. Coulibaly 5.7
  6. 19O. Traoré 6.3
  7. 20Fernando ▼ 73' 6.9
  8. 11Abdalla Ramadan 7.0
  9. 92N. Kebano ▼ 23' 6.6
  10. 10Khalfan Mubarak ▼ 46' 7.2
  11. 7Ali Mabkhout ▼ 80' 7.0

Dự bị 9

  1. 56Rakaan Al Menhali ▲ 23' 6.6
  2. 3Ahmed Mahmoud ▲ 46' 6.3
  3. 6Mohammed Al Attas ▲ 46' 6.2
  4. 13R. Akonnor ▲ 73' 6.5
  5. 2Abdulla Idrees ▲ 80' 6.5
  6. 70Ahmed Al Attas
  7. 80Bruno
  8. 17Pozuelo
  9. 23Mubarak Zamah
Ajman Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Isăilă
  1. 81Ali Mohamed 6.3
  2. 12Mohammad Nasser ▼ 79' 6.6
  3. 6N. Ghandri 6.9
  4. 3Abdulla Saleh 6.5
  5. 28Saoud Saeed 7.0
  6. 26Bilal Yousef 7.9
  7. 10H. Chikhaoui 8.2
  8. 5Nasser Abdelhadi ▼ 64' 6.2
  9. 57I. Faiz ▼ 79' 6.7
  10. 7Ali Madan ▼ 89' 8.2
  11. 19R. Marciano ▼ 79' 7.9

Dự bị 9

  1. 23Abdulla Abdelaziz ▲ 64' 7.3
  2. 21Waleid Al Yammahi ▲ 79' 6.7
  3. 14P. Mboungou ▲ 79' 7.3
  4. 11Mohamed Hilal ▲ 79' 7.3
  5. 8Hussain Abdelrahman ▲ 89'
  6. 30Yousuf Ahmed
  7. 20Mohamed Jaber
  8. 4Abdelrahman Rakan
  9. 15N. Vuković

Thống kê

220
420
45%Kiểm soát bóng55%
7Dứt điểm16
1Trúng đích10
3Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
0Phạt góc4
1Việt vị1
9Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
2Thẻ đỏ0
5Cứu thua0
402Chuyền bóng491
345Chuyền chính xác437
86%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Wasl FC
26 70 - 27 +43 67
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 73 - 34 +39 58
3
Al Ain FC
26 54 - 37 +17 45
4
Sharjah FC
26 53 - 40 +13 42
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 45 - 34 +11 42
6
Al Nasr
26 39 - 36 +3 39
7
Al Bataeh
26 42 - 44 -2 37
8
Al-Jazira
26 50 - 47 +3 35
9
Ajman
26 39 - 47 -8 34
10
Baniyas SC
26 33 - 46 -13 26
11
Al-Ittihad Kalba
26 39 - 50 -11 26
12
Khorfakkan
26 34 - 55 -21 23
13
Emirates Club
26 32 - 60 -28 17
14
Hatta SC
26 20 - 66 -46 10
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu31
58Ghi được44
59Thủng lưới58
1.76Bàn thắng mỗi trận1.42
5Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu