Al-Jazira
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Ajman

Al-Jazira vs Ajman

Tỷ số chung cuộc: Al-Jazira 3-0 Ajman tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 8 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Jazira thắng 4, hòa 3, Ajman thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 12
Sân vận động
Mohammed Bin Zayed Stadium, Abu Dhabi
Phong độ
WWWWD Al-Jazira
WWLWL Ajman
  1. 16' Victor Henrique
  2. 22' M. Rabii · Vinicius Mello 1-0
  3. 29' Fradj Ben Njima
  4. 33' N. Fekir 2-0
  5. 36' N. Fekir · Vinicius Mello 3-0
  6. 38' Nabil Fekir
  7. HT3-0
  8. 46' N. A. Mohammed M. S. Suliman
  9. 65' D. Hotic Lithierry
  10. 67' J. Geusens N. Vukic
  11. 73' A. Ramadan Bruno
  12. 77' Nabil Fekir
  13. 81' M. Al Attas M. Rabii
  14. 81' M. Atiq Willyan Rocha
  15. 81' R. Marciano V. Henrique
  16. 86' M. Al Junaibi I. Faiz
  17. FT3-0

Đội hình

Al-Jazira Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Hussein Ammouta
  1. 55A. Khaseif 7.3
  2. 15M. Rabii ▼ 81' 8.2
  3. 4Willyan Rocha ▼ 81' 7.3
  4. 5K. Al Hammadi 7.2
  5. 21I. Lagrimi 7.2
  6. 8M. Coulibaly 7.9
  7. 17M. Elneny 7.5
  8. 80Bruno ▼ 73' 6.6
  9. 20N. Fekir ⚽2 10.0
  10. 22N. Vukic ▼ 67' 6.3
  11. 99Vinicius Mello ⇢2 7.7

Dự bị 10

  1. 57Z. Fadaaq
  2. 66S. Lekovic
  3. 67K. Koblan
  4. 93J. Mendy
  5. 6M. Al Attas ▲ 81' 6.7
  6. 7A. Ramadan ▲ 73' 6.5
  7. 74A. Bougma
  8. 25J. Geusens ▲ 67' 6.3
  9. 12M. Atiq ▲ 81'
  10. 78M. Ndiaye
Ajman Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Goran Tufegdzic
  1. 81A. Al Hosani 6.7
  2. 4S. Suliman ▼ 46' 6.2
  3. 5G. Zajkov 6.5
  4. 44Yuri Matias 5.9
  5. 14F. Ben Njima 5.7
  6. 7J. Flemmings 6.3
  7. 26B. Al Raeesi 6.9
  8. 57I. Faiz ▼ 86' 6.9
  9. 33Lithierry ▼ 65' 6.0
  10. 99V. Henrique ▼ 81' 6.2
  11. 9W. Azarou 6.3

Dự bị 12

  1. 96M. Yousef
  2. 2A. Rakan
  3. 3A. Saleh
  4. 12N. A. Mohammed M. ▲ 46'
  5. 92M. Yazan
  6. 11A. Abdelaziz
  7. 8M. Al Junaibi ▲ 86' 6.9
  8. 10D. Hotic ▲ 65' 6.3
  9. 31Y. Jabri
  10. 67A. Mittache
  11. 90O. Raed
  12. 19R. Marciano ▲ 81' 6.3

Thống kê

016
610
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm12
8Trúng đích2
5Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
6Phạt góc6
1Việt vị3
11Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
2Cứu thua5
463Chuyền bóng350
386Chuyền chính xác280
83%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ain FC
26 62 - 18 +44 68
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 60 - 18 +42 58
3
Al-Wasl FC
26 39 - 29 +10 48
4
Al-Jazira
26 46 - 30 +16 44
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 38 - 26 +12 40
6
Al Nasr
26 36 - 34 +2 38
7
Ajman
26 27 - 34 -7 32
8
Sharjah FC
26 35 - 47 -12 29
9
Khorfakkan
26 35 - 45 -10 27
10
Baniyas SC
26 29 - 43 -14 27
11
Al-Ittihad Kalba
26 29 - 45 -16 24
12
Al-Dhafra
26 28 - 52 -24 22
13
Al Bataeh
26 24 - 37 -13 21
14
Dibba Al-Fujairah
26 25 - 55 -30 20
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu28
49Ghi được30
38Thủng lưới39
1.53Bàn thắng mỗi trận1.07
9Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn10
18Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu