Ajman vs Al-Jazira
Tỷ số chung cuộc: Ajman 1-1 Al-Jazira tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajman thắng 3, hòa 3, Al-Jazira thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 20
- Sân vận động
- Ajman Stadium, Ajman
- Trọng tài
- Mohamed Abdulla Hassan Mohd
- Phong độ
- WWLWL Ajman
- WWWWD Al-Jazira
- 45'+5 Vieljeux Prestige Mboungou
- HT0-0
- 46' ▲ A. Bencharki ▼ Bruno
- 46' ▲ Nawaf Al-Harthi ▼ Khalifa Al Hammadi
- 47' Isam Faiz
- 50' ▲ Mohamed Ismail ▼ Mohamed Saif
- 69' ▲ F. Tănase ▼ O. Traoré
- 76' ▲ Aymen Hussein ▼ T. Serero
- 85' 0-1 Abdullah Al Junaibiphản lưới
- 88' ▲ R. Marciano ▼ Ali Madan
- 88' ▲ Nasir Abdulhadi ▼ I. Faiz
- 90'+3 Miral Samardžić
- 90'+3 Miral Samardžić
- 90'+5 ▲ Zayed Al Ameri ▼ Ali Mabkhout
- 90' W. Azaro · Saeed Sulaiman 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 81Ali Al Hosani
- 12Mohamed Saif ▼ 50'
- 3Abdullah Al Junaibi
- 6M. Samardžić
- 50Saeed Sulaiman
- 14P. Mboungou
- 26Bilal Yousif
- 57I. Faiz ▼ 88'
- 7Ali Madan ▼ 88'
- 9W. Azaro
- 10F. Ben Arbi
Dự bị 9
- 18Mohamed Ismail ▲ 50'
- 19R. Marciano ▲ 88'
- 20Nasir Abdulhadi ▲ 88'
- 78Abdulla Abdelaziz
- 15N. Vuković
- 24Ahmad Eissa
- 30Yousef Ahmed
- 29N. Noor
- 11Mohammed Hilal
- 55Ali Khaseif
- 24Zayed Sultan
- 4M. Kosanović
- 5Khalifa Al Hammadi ▼ 46'
- 2Abdulla Idrees
- 80Bruno ▼ 46'
- 10Khalfan Mubarak
- 11Abdalla Ramadan
- 17T. Serero ▼ 76'
- 19O. Traoré ▼ 69'
- 7Ali Mabkhout ▼ 90'
Dự bị 9
- 22A. Bencharki ▲ 46'
- 38Nawaf Al-Harthi ▲ 46'
- 20F. Tănase ▲ 69'
- 18Aymen Hussein ▲ 76'
- 9Zayed Al Ameri ▲ 90'
- 56Rakaan Waleed
- 3Ahmed Mahmoud
- 50Mohammed Jamal
- 89Mubarak Zamah
Thống kê
04
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 53 - 25 | +28 | 57 | |
| 2 | 26 | 67 - 31 | +36 | 54 | |
| 3 | 26 | 48 - 26 | +22 | 52 | |
| 4 | 26 | 53 - 32 | +21 | 47 | |
| 5 | 26 | 50 - 39 | +11 | 46 | |
| 6 | 26 | 41 - 38 | +3 | 44 | |
| 7 | 26 | 42 - 21 | +21 | 43 | |
| 8 | 26 | 32 - 41 | -9 | 33 | |
| 9 | 26 | 27 - 43 | -16 | 27 | |
| 10 | 26 | 28 - 44 | -16 | 25 | |
| 11 | 26 | 34 - 46 | -12 | 24 | |
| 12 | 26 | 30 - 57 | -27 | 21 | |
| 13 | 26 | 20 - 44 | -24 | 20 | |
| 14 | 26 | 26 - 64 | -38 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu42
53Ghi được76
45Thủng lưới63
1.61Bàn thắng mỗi trận1.81
9Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn26
23Hiệp hai39