Ajman vs Al-Jazira
Tỷ số chung cuộc: Ajman 2-0 Al-Jazira tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 14 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajman thắng 3, hòa 3, Al-Jazira thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 23
- Sân vận động
- Ajman Stadium, Ajman
- Phong độ
- WWLWL Ajman
- WWWWD Al-Jazira
- 24' Alejandro Pozuelo
- 26' Saoud Saeed
- 30' Abdulrahman Rakan
- HT0-0
- 46' ▲ Abdulla Saleh ▼ Abdelrahman Rakan
- 73' ▲ Abdalla Ramadan ▼ O. Traoré
- 73' ▲ A. Kamara ▼ Bruno
- 76' Walid Azarou
- 77' Mamadou Coulibaly
- 79' W. Azaro11m 1-0
- 84' ▲ Gianluca Muniz ▼ A. Mittache
- 84' ▲ R. Akonnor ▼ Pozuelo
- 90'+4 Ali Al Hosani
- 90'+8 ▲ Obaid Raed ▼ H. Chikhaoui
- 90'+4 ▲ Obaid Mohamed ▼ Ali Madan
- 90'+8 ▲ R. Marciano ▼ W. Azaro
- 90'+1 W. Azaro · Gianluca Muniz 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 81Ali Mohamed 7.3
- 18Mohamed Ismail 6.9
- 4Abdelrahman Rakan ▼ 46' 6.6
- 33M. Kosanović 7.3
- 28Saoud Saeed 6.7
- 7Ali Madan ▼ 90' 7.6
- 67A. Mittache ▼ 84' 6.3
- 26Bilal Yousef 6.9
- 10H. Chikhaoui ▼ 90' 7.0
- 27Dodô 7.5
- 9W. Azaro ⚽2 ▼ 90' 8.9
Dự bị 9
- 3Abdulla Saleh ▲ 46' 6.7
- 16Gianluca Muniz ▲ 84' 7.3
- 90Obaid Raed ▲ 90'
- 94Obaid Mohamed ▲ 90' 6.3
- 19R. Marciano ▲ 90'
- 21Waleid Al Yammahi
- 96Mohamed Yousef
- 23Abdulla Abdelaziz
- 20Mohamed Jaber
- 55Ali Khaseif 7.5
- 24Zayed Sultan 6.6
- 15M. Rabii 6.6
- 4K. Rekik 6.7
- 2Abdulla Idrees 7.3
- 8M. Coulibaly 6.3
- 19O. Traoré ▼ 73' 7.2
- 17Pozuelo ▼ 84' 7.2
- 80Bruno ▼ 73' 7.2
- 92N. Kebano 7.5
- 7Ali Mabkhout 6.0
Dự bị 9
- 11Abdalla Ramadan ▲ 73' 6.3
- 21A. Kamara ▲ 73' 6.5
- 13R. Akonnor ▲ 84' 6.3
- 1Abdullrahman Al Ameri
- 3Ahmed Mahmoud
- 9Zayed Al Ameri
- 6Mohammed Al Attas
- 20Fernando
- 10Khalfan Mubarak
Thống kê
03⚑4
⚑320
34%Kiểm soát bóng66%
10Dứt điểm11
4Trúng đích3
4Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
4Phạt góc3
5Việt vị2
8Phạm lỗi18
3Thẻ vàng2
3Cứu thua2
297Chuyền bóng607
228Chuyền chính xác520
77%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 70 - 27 | +43 | 67 | |
| 2 | 26 | 73 - 34 | +39 | 58 | |
| 3 | 26 | 54 - 37 | +17 | 45 | |
| 4 | 26 | 53 - 40 | +13 | 42 | |
| 5 | 26 | 45 - 34 | +11 | 42 | |
| 6 | 26 | 39 - 36 | +3 | 39 | |
| 7 | 26 | 42 - 44 | -2 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 47 | +3 | 35 | |
| 9 | 26 | 39 - 47 | -8 | 34 | |
| 10 | 26 | 33 - 46 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 39 - 50 | -11 | 26 | |
| 12 | 26 | 34 - 55 | -21 | 23 | |
| 13 | 26 | 32 - 60 | -28 | 17 | |
| 14 | 26 | 20 - 66 | -46 | 10 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu33
44Ghi được58
58Thủng lưới59
1.42Bàn thắng mỗi trận1.76
5Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai30