Al-Jazira vs Ajman
Tỷ số chung cuộc: Al-Jazira 0-1 Ajman tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 23 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Jazira thắng 4, hòa 3, Ajman thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 7
- Sân vận động
- Mohammed Bin Zayed Stadium, Abu Dhabi
- Trọng tài
- Ahmad Salem Khalfan
- Phong độ
- WWWWD Al-Jazira
- WWLWL Ajman
- 10' Nasser Abdulhadi
- 24' Khalifa Alhammadi
- 25' Florin Tănase
- HT0-0
- 46' ▲ A. Diaby ▼ A. Bencharki
- 47' Miral Samardžić
- 50' Abdallah Ramadan
- 75' ▲ Ahmad Eissa ▼ Saeed Sulaiman
- 77' 0-1 P. Mboungou · F. Ben Arbi
- 79' ▲ Bruno ▼ O. Traoré
- 79' ▲ M. Coulibaly ▼ F. Novák
- 80' ▲ Hussain Abdulrahman ▼ Nasir Abdulhadi
- 86' Hussain Abdulrahman
- 87' ▲ Zayed Al Ameri ▼ F. Tănase
- 88' ▲ Zayed Sultan ▼ Salem Rashid
- 88' ▲ N. Vuković ▼ W. Azaro
- FT0-1
Đội hình
- 1Abdullrahman Al Ameri
- 12Salem Rashid ▼ 88'
- 5Khalifa Al Hammadi
- 57F. Novák ▼ 79'
- 2Abdulla Idrees
- 11Abdalla Ramadan
- 17T. Serero
- 19O. Traoré ▼ 79'
- 20F. Tănase ▼ 87'
- 22A. Bencharki ▼ 46'
- 7Ali Mabkhout
Dự bị 9
- 21A. Diaby ▲ 46'
- 80Bruno ▲ 79'
- 8M. Coulibaly ▲ 79'
- 9Zayed Al Ameri ▲ 87'
- 24Zayed Sultan ▲ 88'
- 3Ahmed Mahmoud
- 89Mubarak Zamah
- 54Abdullla Alhammadi
- 50Mohammed Jamal
- 81Ali Al Hosani
- 50Saeed Sulaiman ▼ 75'
- 6M. Samardžić
- 3Abdullah Al Junaibi
- 21Waleid Al Yammahi
- 20Nasir Abdulhadi ▼ 80'
- 26Bilal Yousif
- 7Ali Madan
- 10F. Ben Arbi
- 14P. Mboungou
- 9W. Azaro ▼ 88'
Dự bị 8
- 24Ahmad Eissa ▲ 75'
- 8Hussain Abdulrahman ▲ 80'
- 15N. Vuković ▲ 88'
- 30Yousef Ahmed
- 22Saeed Jassim
- 11Mohammed Hilal
- 28Saoud Saeed
- 29N. Noor
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 53 - 25 | +28 | 57 | |
| 2 | 26 | 67 - 31 | +36 | 54 | |
| 3 | 26 | 48 - 26 | +22 | 52 | |
| 4 | 26 | 53 - 32 | +21 | 47 | |
| 5 | 26 | 50 - 39 | +11 | 46 | |
| 6 | 26 | 41 - 38 | +3 | 44 | |
| 7 | 26 | 42 - 21 | +21 | 43 | |
| 8 | 26 | 32 - 41 | -9 | 33 | |
| 9 | 26 | 27 - 43 | -16 | 27 | |
| 10 | 26 | 28 - 44 | -16 | 25 | |
| 11 | 26 | 34 - 46 | -12 | 24 | |
| 12 | 26 | 30 - 57 | -27 | 21 | |
| 13 | 26 | 20 - 44 | -24 | 20 | |
| 14 | 26 | 26 - 64 | -38 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu33
76Ghi được53
63Thủng lưới45
1.81Bàn thắng mỗi trận1.61
9Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn18
39Hiệp hai23