Ajman

Ajman

Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất · Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất

Ajman: vị trí 7 trên bảng xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất — điểm: 9, số trận: 6. Trận tiếp theo: Ettifaq FC vs Ajman, 4 tháng 11. Kết quả mới nhất: Kazma 1-2 Ajman, 27 tháng 10.

Phong độ
WWLLW
HLV
Yousuf Alketbi · Từ 2025
Vị trí
7 · Đ: 9 · Tr: 6 →
Sân vận động
Ajman Stadium, Ajman · 5.537

Lịch thi đấu

14-11
Al-Dhafra
Ajman
–
–
20-11
Shabab Al Ahli Dubai
Ajman
–
–
24-11
Ajman
Ettifaq FC
–
–
04-12
Ajman
Dubai United
–
–
08-12
Erbil
Ajman
–
–
13-12
Khorfakkan
Ajman
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,5
Thủng lưới
1,6
Tổng
3,1

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
7–4–8
Sân khách
11–2–8
Thắng đậm nhất
4-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,8
Hiệp hai
0,8 : 0,8
Trên 2.5 bàn 53%
Trên 1.5 bàn 73%
Cả hai cùng ghi bàn 55%
Giữ sạch lưới 20%
Không ghi bàn 28%

Tỉ số thường gặp

  • 0-15× · 13%
  • 1-05× · 13%
  • 3-24× · 10%
  • 1-14× · 10%
  • 1-33× · 8%
  • 0-33× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất 6303 121504-4-2
League Cup 3300 741—
Friendlies Clubs 2101 420—
AGCFF Gulf Champions League 2200 750—
Presidents Cup 1001 010—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 85 · 15% 1–15′ · Thủng lưới 81 · 11% 15% 11% 1–15 16–30′ · Ghi được 74 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 105 · 15% 13% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 91 · 16% 31–45′ · Thủng lưới 146 · 20% 16% 20% 31–45 46–60′ · Ghi được 80 · 14% 46–60′ · Thủng lưới 97 · 13% 14% 13% 46–60 61–75′ · Ghi được 105 · 19% 61–75′ · Thủng lưới 115 · 16% 19% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 130 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 175 · 24% 23% 24% 76–90

Trận có bàn thắng: 387, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu