Al-Jazira
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Ajman

Al-Jazira vs Ajman

Tỷ số chung cuộc: Al-Jazira 4-0 Ajman tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Jazira thắng 4, hòa 3, Ajman thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 8
Sân vận động
Mohammed Bin Zayed Stadium, Abu Dhabi
Phong độ
WWWWD Al-Jazira
WWLWL Ajman
  1. 27' O. Traoré · R. Akonnor 1-0
  2. 31' N. Fekir · O. Traoré 2-0
  3. 41' J. Geusens 3-0
  4. 45'+3 Mohamed Ismail F. Ben Njima
  5. HT3-0
  6. 46' Lithierry H. Chikhaoui
  7. 60' R. Marciano A. Sabiri
  8. 65' Ahmed Fawzi Bruno Conceição
  9. 66' Ahmed Mahmoud N. Fekir
  10. 74' O. Traoré 4-0
  11. 79' Walid Azarou
  12. 82' Abdulrahman Rakan
  13. 83' Khalfan Mubarak R. Akonnor
  14. 83' Zayed Sultan O. Traoré
  15. 85' I. Moumen J. Flemmings
  16. 85' Saif Rashid A. Mtitiche
  17. FT4-0

Đội hình

Al-Jazira Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: L. Ammouta
  1. 55Ali Khaseif 7.2
  2. 15M. Rabii 6.9
  3. 5Khalifa Al Hammadi 7.0
  4. 28R. Tagir 7.2
  5. 13R. Akonnor ▼ 83' 7.2
  6. 20N. Fekir ▼ 66' 8.0
  7. 8M. Coulibaly 7.5
  8. 25J. Geusens 7.5
  9. 19O. Traoré ⚽2 ▼ 83' 9.3
  10. 11R. Miérez 7.2
  11. 80Bruno Conceição ▼ 65' 7.3

Dự bị 12

  1. 16Ahmed Fawzi ▲ 65' 6.7
  2. 18Ahmed Mahmoud ▲ 66' 6.3
  3. 10Khalfan Mubarak ▲ 83' 6.3
  4. 24Zayed Sultan ▲ 83' 6.5
  5. 23Mubarak Zamah
  6. 37Hamdan Abdulrahman
  7. 54Abdullla Alhammadi
  8. 81Ali Almemari
  9. 1Abdullrahman Al Ameri
  10. 38Vitão
  11. 22N. Vukić
  12. 71C. Ocoró
Ajman Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Tufegdžić
  1. 81Ali Mohamed 5.7
  2. 14F. Ben Njima ▼ 45' 6.2
  3. 2Abdelrahman Rakan 6.3
  4. 33M. Kosanović 6.3
  5. 28Saoud Saeed 6.7
  6. 7J. Flemmings ▼ 85' 6.7
  7. 67A. Mtitiche ▼ 85' 6.9
  8. 57Issam Faiz 6.0
  9. 23A. Sabiri ▼ 60' 6.5
  10. 10H. Chikhaoui ▼ 46' 6.2
  11. 9W. Azaro 6.9

Dự bị 12

  1. 8Mohamed Ismail ▲ 45' 6.6
  2. 80Lithierry ▲ 46' 7.3
  3. 19R. Marciano ▲ 60' 6.2
  4. 18I. Moumen ▲ 85' 6.3
  5. 17Saif Rashid ▲ 85' 6.2
  6. 96Mohamed Yousef
  7. 20Hassan Ibrahim
  8. 90Obaid Raed
  9. 12Mohammad Nasser
  10. 21Waleid Al Yammahi
  11. 3Abdulla Saleh
  12. 11Abdulla Abdelaziz

Thống kê

004
220
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm9
6Trúng đích3
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn0
4Phạt góc2
3Việt vị3
12Phạm lỗi17
0Thẻ vàng2
3Cứu thua2
480Chuyền bóng400
430Chuyền chính xác341
90%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shabab Al Ahli Dubai
26 57 - 22 +35 63
2
Sharjah FC
26 44 - 22 +22 51
3
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 51 - 32 +19 48
4
Al-Wasl FC
26 51 - 35 +16 46
5
Al Ain FC
26 56 - 32 +24 44
6
Al Nasr
26 45 - 45 0 38
7
Al-Jazira
26 45 - 40 +5 37
8
Khorfakkan
26 41 - 52 -11 33
9
Al-Ittihad Kalba
26 39 - 38 +1 32
10
Ajman
26 40 - 46 -6 31
11
Al Bataeh
26 30 - 45 -15 27
12
Baniyas SC
26 30 - 53 -23 27
13
Dibba Al Hisn
26 29 - 56 -27 16
14
Al Urooba
26 24 - 64 -40 13
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu30
61Ghi được44
55Thủng lưới52
1.61Bàn thắng mỗi trận1.47
8Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu