Ajman
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Al-Jazira

Ajman vs Al-Jazira

Tỷ số chung cuộc: Ajman 1-1 Al-Jazira tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 11 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajman thắng 3, hòa 3, Al-Jazira thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 21
Sân vận động
Ajman Stadium, Ajman
Phong độ
WWLWL Ajman
WWWWD Al-Jazira
  1. 8' 0-1 Bruno Conceição
  2. 14' M. Coulibaly
  3. 27' W. Azarou
  4. 33' J. Flemmings
  5. HT0-1
  6. 46' Abdulla Al Balooshi M. Souboul
  7. 46' A. Mtitiche Issam Faiz
  8. 56' R. Marciano Lithierry
  9. 63' R. Miérez N. Vukić
  10. 63' N. Fekir Bruno Conceição
  11. 63' Abdalla Ramadan O. Traoré
  12. 70' Victor Henrique Ali Madan
  13. 70' Mohamed Ismail Mohammad Nasser
  14. 75' R. Marciano · J. Flemmings 1-1
  15. 83' Mubarak Zamah Zayed Sultan
  16. 85' N. Chadli Vinicius Mello
  17. FT1-1

Đội hình

Ajman HLV: G. Tufegdžić
  1. 81Ali Mohamed
  2. 33M. Kosanović
  3. 3Abdulla Saleh
  4. 22M. Souboul ▼ 46'
  5. 12Mohammad Nasser ▼ 70'
  6. 26Bilal Yousef
  7. 57Issam Faiz ▼ 46'
  8. 7J. Flemmings
  9. 71Ali Madan ▼ 70'
  10. 9W. Azaro
  11. 80Lithierry ▼ 56'

Dự bị 12

  1. 32Abdulla Al Balooshi ▲ 46'
  2. 67A. Mtitiche ▲ 46'
  3. 19R. Marciano ▲ 56'
  4. 99Victor Henrique ▲ 70'
  5. 8Mohamed Ismail ▲ 70'
  6. 30Yousuf Ahmed
  7. 21Waleid Al Yammahi
  8. 90Obaid Raed
  9. 20Hassan Ibrahim
  10. 17Saif Rashid
  11. 11Abdulla Abdelaziz
  12. 16A. Vasiljević
Al-Jazira HLV: L. Ammouta
  1. 55Ali Khaseif
  2. 28R. Tagir
  3. 24Zayed Sultan ▼ 83'
  4. 21I. Lagrimi
  5. 17Mohamed Elneny
  6. 92N. Kebano
  7. 19O. Traoré ▼ 63'
  8. 22N. Vukić ▼ 63'
  9. 8M. Coulibaly
  10. 80Bruno Conceição ▼ 63'
  11. 99Vinicius Mello ▼ 85'

Dự bị 12

  1. 11R. Miérez ▲ 63'
  2. 20N. Fekir ▲ 63'
  3. 7Abdalla Ramadan ▲ 63'
  4. 23Mubarak Zamah ▲ 83'
  5. 70N. Chadli ▲ 85'
  6. 30Yousif Almarzooqi
  7. 13R. Akonnor
  8. 66S. Leković
  9. 25J. Geusens
  10. 16Ahmed Fawzi
  11. 37Hamdan Abdulrahman
  12. 54Abdullla Alhammadi

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shabab Al Ahli Dubai
26 57 - 22 +35 63
2
Sharjah FC
26 44 - 22 +22 51
3
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 51 - 32 +19 48
4
Al-Wasl FC
26 51 - 35 +16 46
5
Al Ain FC
26 56 - 32 +24 44
6
Al Nasr
26 45 - 45 0 38
7
Al-Jazira
26 45 - 40 +5 37
8
Khorfakkan
26 41 - 52 -11 33
9
Al-Ittihad Kalba
26 39 - 38 +1 32
10
Ajman
26 40 - 46 -6 31
11
Al Bataeh
26 30 - 45 -15 27
12
Baniyas SC
26 30 - 53 -23 27
13
Dibba Al Hisn
26 29 - 56 -27 16
14
Al Urooba
26 24 - 64 -40 13
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu38
44Ghi được61
52Thủng lưới55
1.47Bàn thắng mỗi trận1.61
5Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu