Baniyas SC
2 : 4
FT · Hiệp một 2:1
·
Al Ain FC

Baniyas SC vs Al Ain FC

Tỷ số chung cuộc: Baniyas SC 2-4 Al Ain FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Baniyas SC thắng 0, hòa 2, Al Ain FC thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 1
Sân vận động
Baniyas Stadium, Abu Dhabi
Phong độ
LLLLL Baniyas SC
WWWWD Al Ain FC
  1. 15' Y. Niakate · A. Koroma 1-0
  2. 32' G. Giakoumakis
  3. 37' R. Marciano
  4. 42' Y. Niakate · A. Koroma 2-0
  5. 45' 2-1 S. Rahimi11m
  6. HT2-1
  7. 59' R. Rodrigues Erik Menezes
  8. 59' E. H. Rahimi G. Giakoumakis
  9. 59' J. Santos V. Lazaro
  10. 62' E. H. Rahimi
  11. 71' L. Verde A. Koroma
  12. 74' N. Djekovic
  13. 78' K. Al Mansoori R. Marciano
  14. 78' G. Saviour Y. Niakate
  15. 78' B. Bello Ilou R. Rabia
  16. 81' 2-2 E. H. Rahimi · R. Rodrigues
  17. 83' K. Al Hammadi
  18. 84' J. Awoute
  19. 87' S. Al Menhali K. Al Hammadi
  20. 90'+1 Hazim Mohammad A. K. Traore
  21. 90' 2-3 E. H. Rahimi · S. Rahimi
  22. 90' 2-4 Kaku
  23. FT2-4

Đội hình

Baniyas SC HLV: Daniel Isaila
  1. 55F. Mohamed
  2. 18S. Al Noobi
  3. 25N. Djekovic
  4. 2M. Camara
  5. 23K. Al Hammadi ▼ 87'
  6. 6J. Awoute
  7. 7F. Awana
  8. 11A. Koroma ▼ 71'
  9. 21M. Hunt
  10. 19R. Marciano ▼ 78'
  11. 12Y. Niakate ▼ 78'

Dự bị 12

  1. 1M. Khalaf
  2. 33Fadaq Adel
  3. 17L. Turatto
  4. 5A. Hasan
  5. 26K. Al Mansoori ▲ 78'
  6. 71K. Al Wahedi
  7. 79M. Ali
  8. 27B. Ince
  9. 8M. Al Hosani
  10. 10L. Verde ▲ 71'
  11. 20S. Al Menhali ▲ 87'
  12. 77G. Saviour ▲ 78'
Al Ain FC HLV: Vladimir Ivic
  1. 17K. Eisa
  2. 19V. Lazaro ▼ 59'
  3. 14M. Ratnik
  4. 25R. Rabia ▼ 78'
  5. 4Y. Ben Khaleq
  6. 15Erik Menezes ▼ 59'
  7. 10Kaku
  8. 70A. K. Traore ▼ 90'
  9. 20M. Palacios
  10. 7G. Giakoumakis ▼ 59'
  11. 21S. Rahimi

Dự bị 12

  1. 1M. Bu Senda
  2. 35S. Hassan
  3. 2R. Rodrigues ▲ 59'
  4. 56A. Niang
  5. 97A. Jasic
  6. 6D. Skoko
  7. 88M. Hamid
  8. 30Hazim Mohammad ▲ 90'
  9. 13E. H. Rahimi ▲ 59'
  10. 11J. Santos ▲ 59'
  11. 18B. Bello Ilou ▲ 78'
  12. 38I. Ndiaye

Thống kê

13
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Jazira
4 10 - 1 +9 12
2
Al Ain FC
4 10 - 3 +7 12
3
Shabab Al Ahli Dubai
4 9 - 4 +5 9
4
Sharjah FC
4 10 - 6 +4 9
5
Ajman
4 9 - 9 0 9
6
Al-Wasl FC
4 13 - 4 +9 9
7
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
4 5 - 5 0 6
8
Dubai United
4 11 - 12 -1 6
9
Al Nasr
4 5 - 6 -1 4
10
Hatta SC
4 4 - 9 -5 3
11
Khorfakkan
4 5 - 12 -7 3
12
Al-Ittihad Kalba
4 3 - 11 -8 1
13
Baniyas SC
4 5 - 10 -5 0
14
Al-Dhafra
4 1 - 8 -7 0
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Division 1

So sánh

4Trận đấu7
5Ghi được16
10Thủng lưới7
1.25Bàn thắng mỗi trận2.29
0Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn4
2Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu