Al Ain FC vs Baniyas SC
Tỷ số chung cuộc: Al Ain FC 2-2 Baniyas SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 20 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ain FC thắng 8, hòa 2, Baniyas SC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 11
- Sân vận động
- Hazza Bin Zayed Stadium, Al Ain
- Trọng tài
- Sultan Mohamed
- Phong độ
- WWWWW Al Ain FC
- LLLLL Baniyas SC
- 9' Kouame Autonne Kouadio
- 19' ▲ Khalid Al Baloushi ▼ Caio Canedo
- 28' A. Yarmolenko · S. Rahimi 1-0
- 31' 1-1 N. Giménez
- 36' 1-2 E. El Moubarikphản lưới
- HT1-2
- 46' ▲ Mohammed Ahmed ▼ Rafael Pereira
- 54' K. Laba11m 2-2
- 58' ▲ A. Cisse ▼ Rafael Elias
- 61' Bandar Al Ahbabi
- 63' Khalid Hashemi
- 69' ▲ Jonatas Santos ▼ A. Yarmolenko
- 74' ▲ Ahmed Abunamous ▼ A. Cisse
- 74' ▲ Hasan Al Muharrami ▼ Khamis Al Hammadi
- 75' ▲ Mohamed Rashid Alhammadi ▼ Suhail Al Noobi
- 83' ▲ Saeed Jumaa ▼ Ahmed Barman
- 83' ▲ Falah Waleed ▼ Khalid Al Baloushi
- 90'+8 ▲ Shahin Surour ▼ N. Giménez
- FT2-2
Đội hình
- 17Khalid Eisa
- 11Bandar Al Ahbabi
- 3Kouame Kouadio
- 34Rafael Pereira ▼ 46'
- 15Erik
- 21S. Rahimi
- 2E. El Moubarik
- 13Ahmed Barman ▼ 83'
- 10A. Yarmolenko ▼ 69'
- 9K. Laba
- 7Caio Canedo ▼ 19'
Dự bị 9
- 18Khalid Al Baloushi ▲ 19'
- 23Mohammed Ahmed ▲ 46'
- 42Jonatas Santos ▲ 69'
- 44Saeed Jumaa ▲ 83'
- 78Falah Waleed ▲ 83'
- 12Sultan Al Mantheri
- 29Omar Saeed
- 22Saeed Ahmed
- 27Sultan Al Shamsi
- 55Fahad Al Dhanhani
- 23Khamis Al Hammadi ▼ 74'
- 4Khalid Al Hashemi
- 31S. Ivković
- 3João Victor
- 18Suhail Al Noobi ▼ 75'
- 14O. Nguette
- 7Fawaz Awana
- 10N. Giménez ▼ 90'
- 9Rafael Elias ▼ 58'
- 11G. Suárez
Dự bị 9
- 30A. Cisse ▲ 58'
- 42Ahmed Abunamous ▲ 74'
- 5Hasan Al Muharrami ▲ 74'
- 70Mohamed Rashid Alhammadi ▲ 75'
- 72Shahin Surour ▲ 90'
- 16Abdallah Al Balushi
- 1Mohammed Khalaf
- 52Hussain Abbas
- 17Eisa Ali Almaazmi
Thống kê
02
10
21Dứt điểm11
7Trúng đích4
13Chệch đích4
1Bị chặn3
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
3Cứu thua5
So sánh
40Trận đấu32
83Ghi được42
43Thủng lưới57
2.08Bàn thắng mỗi trận1.31
13Giữ sạch lưới2
24Trên 2.5 bàn20
49Hiệp hai28