Al Ain FC
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Baniyas SC

Al Ain FC vs Baniyas SC

Tỷ số chung cuộc: Al Ain FC 4-0 Baniyas SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ain FC thắng 8, hòa 2, Baniyas SC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 6
Phong độ
WWWWD Al Ain FC
LLLLD Baniyas SC
  1. 5' E. H. Rahimi 1-0
  2. 37' S. Rahimi · Kaku 2-0
  3. 45' Kaku · M. Palacios 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' K. Al Hammadi S. Abdulrahman
  6. 46' S. Al Noobi A. Koroma
  7. 61' A. Fawzi G. Saviour
  8. 63' K. Laba S. Rahimi
  9. 63' Y. Nader M. Al-Baloushi
  10. 74' K. Laba · R. Rodrigues 4-0
  11. 75' K. Mubarak O. Shukurov
  12. 80' Hazim Mohammad M. Palacios
  13. 80' N. Chadli E. H. Rahimi
  14. 80' M. Al Menhali Y. Niakate
  15. 85' R. Sarki R. Rodrigues
  16. 90'+3 M. Ratnik
  17. FT4-0

Đội hình

Al Ain FC HLV: Vladimir Ivić
  1. 17K. Eisa
  2. 2R. Rodrigues ▼ 85'
  3. 25R. Rabia
  4. 4Y. Ben Khaleq
  5. 14M. Ratnik
  6. 20M. Palacios ▼ 80'
  7. 70A. K. Traore
  8. 8M. Al-Baloushi ▼ 63'
  9. 10Kaku
  10. 13E. H. Rahimi ▼ 80'
  11. 21S. Rahimi ▼ 63'

Dự bị 12

  1. 97A. Jasic
  2. 46D. Koumare
  3. 15Erik Menezes
  4. 77R. Sarki ▲ 85'
  5. 35S. Hassan
  6. 30Hazim Mohammad ▲ 80'
  7. 60J. Naafo
  8. 3K. Kouadio
  9. 9K. Laba ▲ 63'
  10. 1M. Bu Senda
  11. 28N. Chadli ▲ 80'
  12. 6Y. Nader ▲ 63'
Baniyas SC HLV: Ivaylo Petev Bogdanov
  1. 55F. Mohamed
  2. 37S. Abdulrahman ▼ 46'
  3. 2M. Camara
  4. 25N. Djekovic
  5. 16K. Hashemi
  6. 70A. Mozgovoy
  7. 7F. Awana
  8. 63O. Shukurov ▼ 75'
  9. 11A. Koroma ▼ 46'
  10. 12Y. Niakate ▼ 80'
  11. 77G. Saviour ▼ 61'

Dự bị 12

  1. 33Fadaq Adel
  2. 9A. Fawzi ▲ 61'
  3. 28A. Diallo
  4. 5J. Awoute
  5. 10K. Mubarak ▲ 75'
  6. 23K. Al Hammadi ▲ 46'
  7. M. Al Menhali ▲ 80'
  8. 1M. Khalaf
  9. 27M. Zamah
  10. 15O. Abid
  11. 20S. Al Menhali
  12. 18S. Al Noobi ▲ 46'

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ain FC
26 62 - 18 +44 68
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 60 - 18 +42 58
3
Al-Wasl FC
26 39 - 29 +10 48
4
Al-Jazira
26 46 - 30 +16 44
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 38 - 26 +12 40
6
Al Nasr
26 36 - 34 +2 38
7
Ajman
26 27 - 34 -7 32
8
Sharjah FC
26 35 - 47 -12 29
9
Khorfakkan
26 35 - 45 -10 27
10
Baniyas SC
26 29 - 43 -14 27
11
Al-Ittihad Kalba
26 29 - 45 -16 24
12
Al-Dhafra
26 28 - 52 -24 22
13
Al Bataeh
26 24 - 37 -13 21
14
Dibba Al-Fujairah
26 25 - 55 -30 20
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu28
81Ghi được31
29Thủng lưới46
2.25Bàn thắng mỗi trận1.11
18Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn15
44Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu