Al Ain FC vs Baniyas SC
Tỷ số chung cuộc: Al Ain FC 2-0 Baniyas SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 18 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ain FC thắng 8, hòa 2, Baniyas SC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 16
- Sân vận động
- Hazza Bin Zayed Stadium, Al Ain
- Trọng tài
- Ahmad Salem Khalfan
- Phong độ
- WWWWW Al Ain FC
- LLLLL Baniyas SC
- 33' Khamis Saleh Ismaiel Khalil Alhammadi
- 42' Mohamed Al Zaabi
- 45'+1 Joao Victor
- HT0-0
- 47' C. Guanca · S. Rahimi 1-0
- 57' Yahia Nader
- 60' ▲ Suhail Ahmed Al Noobi ▼ Ahmed Abunamous
- 73' Cristian Guanca
- 73' Khalid Eisa
- 73' Nicolás Giménez
- 75' ▲ S. Khamis ▼ Mohamed Rashid Alhammadi
- 85' ▲ Saeed Jumaa ▼ Bandar Mohamed
- 86' S. Rahimi · K. Laba 2-0
- 90'+3 ▲ Naser Al Shikali ▼ S. Rahimi
- 90'+1 ▲ Sultan Al Shamsi ▼ C. Guanca
- 90'+2 ▲ Abdallah Al Balushi ▼ João Victor
- 90'+3 ▲ Hussain Abbas Juma ▼ Mohamed Hamdan Al Zaabi
- 90'+3 ▲ Ahmed Rabia Gheilani ▼ N. Giménez
- FT2-0
Đội hình
- 17Khalid Eisa
- 5D. Arboleda
- 15Erik
- 34Rafael Pereira
- 11Bandar Mohamed ▼ 85'
- 10C. Guanca ▼ 90'
- 13Ahmed Barman
- 6Yahia Nader
- 70Mohammed Al Baloushi
- 9K. Laba
- 21S. Rahimi ▼ 90'
Dự bị 9
- 44Saeed Jumaa ▲ 85'
- 88Naser Al Shikali ▲ 90'
- 27Sultan Al Shamsi ▲ 90'
- 25Ali Saeed Al Blooshi
- 23Mohammed Ahmed
- 1Mohammed Abo Sandah
- 42Jonatas
- 22Saeed Ahmed
- 4Mohammed Ali Shaker
- 55Fahad Al Dhanhani
- 31S. Ivković
- 23Khamis Al Hammadi
- 4Khalid Hashemi
- 3João Victor ▼ 90'
- 11G. Álvarez
- 8Mohamed Hamdan Al Zaabi ▼ 90'
- 10N. Giménez ▼ 90'
- 9I. Thelin
- 70Mohamed Rashid Alhammadi ▼ 75'
- 42Ahmed Abunamous ▼ 60'
Dự bị 9
- 18Suhail Ahmed Al Noobi ▲ 60'
- 37S. Khamis ▲ 75'
- 38Abdallah Al Balushi ▲ 90'
- 52Hussain Abbas Juma ▲ 90'
- 45Ahmed Rabia Gheilani ▲ 90'
- 68Humaid Ali Humaid Mahri
- 35Hamdan Ahmed Al Mahri
- 16Salem Abdullah
- 77Khalid Abdulrahman Alblooshi
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 57 - 17 | +40 | 65 | |
| 2 | 26 | 46 - 25 | +21 | 55 | |
| 3 | 26 | 51 - 25 | +26 | 53 | |
| 4 | 26 | 42 - 34 | +8 | 45 | |
| 5 | 26 | 33 - 30 | +3 | 42 | |
| 6 | 26 | 36 - 30 | +6 | 36 | |
| 7 | 26 | 35 - 40 | -5 | 35 | |
| 8 | 26 | 42 - 38 | +4 | 33 | |
| 9 | 26 | 33 - 39 | -6 | 31 | |
| 10 | 26 | 38 - 49 | -11 | 28 | |
| 11 | 26 | 32 - 38 | -6 | 28 | |
| 12 | 26 | 28 - 36 | -8 | 24 | |
| 13 | 26 | 25 - 57 | -32 | 18 | |
| 14 | 26 | 21 - 61 | -40 | 10 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu37
71Ghi được50
34Thủng lưới58
1.92Bàn thắng mỗi trận1.35
16Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai27