Baniyas SC
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Ain FC

Baniyas SC vs Al Ain FC

Tỷ số chung cuộc: Baniyas SC 2-2 Al Ain FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 23 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Baniyas SC thắng 0, hòa 2, Al Ain FC thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 24
Sân vận động
Baniyas Stadium, Abu Dhabi
Trọng tài
Sultan Mohamed
Phong độ
LLLLL Baniyas SC
WWWWW Al Ain FC
  1. HT0-0
  2. 48' 0-1 K. Laba
  3. 57' S. Rahimi Jonatas Santos
  4. 61' 0-2 S. Rahimi · A. Yarmolenko
  5. 63' Ahmed Abunamous Khalid Al Hashemi
  6. 65' M. Palacios A. Yarmolenko
  7. 66' Saeed Jumaa Bandar Al Ahbabi
  8. 73' Mohammed Abo Sandah Khalid Eisa
  9. 74' Saeed Ahmed Falah Waleed
  10. 89' Soufiane Rahimi
  11. 90'+6 Mohammed Al Menhali Hasan Al Muharrami
  12. 90'+5 Hussain Abbas Khamis Al Hammadi
  13. 90' N. Giménez11m 1-2
  14. 90'+7 Ahmed Barmanphản lưới 2-2
  15. FT2-2

Đội hình

Baniyas SC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Isăilă
  1. 55Fahad Al Dhanhani
  2. 31S. Ivković
  3. 4Khalid Al Hashemi ▼ 63'
  4. 5Hasan Al Muharrami ▼ 90'
  5. 23Khamis Al Hammadi ▼ 90'
  6. 25Saile
  7. 7Fawaz Awana
  8. 10N. Giménez
  9. 18Suhail Al Noobi
  10. 11G. Suárez
  11. 14O. Nguette

Dự bị 9

  1. 42Ahmed Abunamous ▲ 63'
  2. 20Mohammed Al Menhali ▲ 90'
  3. 52Hussain Abbas ▲ 90'
  4. 72Shahin Surour
  5. 77Khalid Abdulrahman Alblooshi
  6. 8Khalil Ibrahim
  7. 70Mohamed Rashid Alhammadi
  8. 64Khamis Al Mansoori
  9. 61Saif Al Menhali
Al Ain FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Rebrov
  1. 17Khalid Eisa ▼ 73'
  2. 11Bandar Al Ahbabi ▼ 66'
  3. 16T. Jedvaj
  4. 3Kouame Kouadio
  5. 15Erik
  6. 13Ahmed Barman
  7. 2E. El Moubarik
  8. 78Falah Waleed ▼ 74'
  9. 10A. Yarmolenko ▼ 65'
  10. 9K. Laba
  11. 42Jonatas Santos ▼ 57'

Dự bị 9

  1. 21S. Rahimi ▲ 57'
  2. 20M. Palacios ▲ 65'
  3. 44Saeed Jumaa ▲ 66'
  4. 1Mohammed Abo Sandah ▲ 73'
  5. 22Saeed Ahmed ▲ 74'
  6. 23Mohammed Ahmed
  7. 88Naser Al Shikali
  8. 90Eisa Khalfan
  9. 66Mansour Alshamsi

Thống kê

001
710
8Dứt điểm10
4Trúng đích5
3Chệch đích5
1Phạt góc7
9Phạm lỗi7
1Cứu thua2

So sánh

32Trận đấu40
42Ghi được83
57Thủng lưới43
1.31Bàn thắng mỗi trận2.08
2Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu