Baniyas SC vs Al Ain FC
Tỷ số chung cuộc: Baniyas SC 0-3 Al Ain FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 22 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Baniyas SC thắng 0, hòa 2, Al Ain FC thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 22
- Sân vận động
- Baniyas Stadium, Abu Dhabi
- Phong độ
- LLLLL Baniyas SC
- WWWWW Al Ain FC
- 11' Hasan Almuharrami
- 18' 0-1 Alejandro Romero · Yahia Nader
- 20' Alejandro Romero
- 31' Suhail Ahmed Al Noobi
- HT0-1
- 46' ▲ I. Tshibangu ▼ J. Bauza
- 71' ▲ Mohammed Al Menhali ▼ A. Lusamba
- 71' ▲ Mohamed Awad Alla ▼ S. Rahimi
- 71' ▲ Mohammed Al Baloushi ▼ M. Palacios
- 72' Fábio Cardoso
- 87' 0-2 Mohamed Awad Alla · K. Laba
- 88' ▲ B. Faye ▼ Saile Samuel
- 88' ▲ M. Segovia ▼ Alejandro Romero
- 89' ▲ F. Salomoni ▼ Erik
- 89' ▲ Khalid Al Hashemi ▼ Yahia Nader
- 90'+4 0-3 Mohamed Awad Alla · K. Laba
- FT0-3
Đội hình
- 55Fahad Al Dhanhani 6.3
- 18Suhail Al Noobi 6.9
- 33A. Burcă 6.2
- 5Hasan Al Muharrami 6.7
- 3João Victor 6.5
- 7Fawaz Awana 6.6
- 10J. Bauza ▼ 46' 6.3
- 11A. Lusamba ▼ 71' 6.3
- 25Saile Samuel ▼ 88' 6.9
- 50L. Marković 6.9
- 12Y. Niakaté 6.3
Dự bị 11
- 19I. Tshibangu ▲ 46' 6.5
- 14Mohammed Al Menhali ▲ 71' 6.3
- 99B. Faye ▲ 88' 6.3
- 1Mohammed Khalaf
- 17Khalid Abdulrahman Al Blooshi
- 8Abdallah Al Balushi
- 16Mater Al Hosani
- 24Abdulrahman Saleh
- 4J. Bångsbo
- 74Adham Hegazy
- 20Saif Al Menhali
- 17Khalid Eissa 7.3
- 56A. Niang 7.0
- 5Park Yong-Woo
- 4Fábio Cardoso 7.0
- 6Yahia Nader ⇢ ▼ 89' 8.0
- 70A. Traoré 7.2
- 10Alejandro Romero ⚽ ▼ 88' 8.0
- 20M. Palacios ▼ 71' 7.3
- 15Erik ▼ 89' 7.5
- 9K. Laba ⇢2 8.5
- 21S. Rahimi ▼ 71' 7.3
Dự bị 10
- 72Mohamed Awad Alla ▲ 71'
- 8Mohammed Al Baloushi ▲ 71' 6.6
- 7M. Segovia ▲ 88' 6.6
- 24F. Salomoni ▲ 89'
- 16Khalid Al Hashemi ▲ 89'
- 18Khalid Al Baloushi
- 27S. Gassama
- 23Khalid Butti
- 35H. Muhammed
- 46Dramane Koumare
Thống kê
02⚑7
⚑510
45%Kiểm soát bóng55%
6Dứt điểm15
2Trúng đích4
4Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn2
7Phạt góc5
0Việt vị1
15Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
1Cứu thua2
390Chuyền bóng474
320Chuyền chính xác404
82%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 57 - 22 | +35 | 63 | |
| 2 | 26 | 44 - 22 | +22 | 51 | |
| 3 | 26 | 51 - 32 | +19 | 48 | |
| 4 | 26 | 51 - 35 | +16 | 46 | |
| 5 | 26 | 56 - 32 | +24 | 44 | |
| 6 | 26 | 45 - 45 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 45 - 40 | +5 | 37 | |
| 8 | 26 | 41 - 52 | -11 | 33 | |
| 9 | 26 | 39 - 38 | +1 | 32 | |
| 10 | 26 | 40 - 46 | -6 | 31 | |
| 11 | 26 | 30 - 45 | -15 | 27 | |
| 12 | 26 | 30 - 53 | -23 | 27 | |
| 13 | 26 | 29 - 56 | -27 | 16 | |
| 14 | 26 | 24 - 64 | -40 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu42
39Ghi được86
59Thủng lưới66
1.18Bàn thắng mỗi trận2.05
9Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn29
19Hiệp hai49