Baniyas SC vs Al Ain FC
Tỷ số chung cuộc: Baniyas SC 0-1 Al Ain FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Baniyas SC thắng 0, hòa 2, Al Ain FC thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 14
- Sân vận động
- Baniyas Stadium, Abu Dhabi
- Phong độ
- LLLLL Baniyas SC
- WWWWD Al Ain FC
- 17' ▲ J. Loulendo ▼ K. Laba
- 34' Saile Souza
- 45'+6 Bandar Al Ahbabi
- 45'+4 Soufiane Rahimi
- HT0-0
- 48' Khamis Al Hammadi
- 59' ▲ O. Atzili ▼ Jonatas Santos
- 59' ▲ Mohammed Al Baloushi ▼ Yahia Nader
- 66' ▲ Ahmed Abunamous ▼ Saile
- 67' Daraman Komari
- 75' ▲ Hazem Mohammad ▼ A. Romero
- 76' ▲ P. Mboungou ▼ Y. Niakaté
- 86' ▲ Abdallah Al Balushi ▼ Eisa Ali Al Maazmi
- 90'+7 Joao Victor
- 90'+5 Josna Loulendo
- 90' Hazem Mohammad
- 90'+4 0-1 J. Loulendo
- FT0-1
Đội hình
- 55Fahad Al Dhanhani 8.9
- 23Khamis Al Hammadi 6.3
- 26Khamis Al Mansoori 6.2
- 31S. Ivković 7.3
- 3João Victor 6.9
- 7Fawaz Awana 7.0
- 11G. Suárez 7.2
- 17Eisa Ali Al Maazmi ▼ 86' 7.2
- 25Saile ▼ 66' 6.9
- 99T. Seferi 7.2
- 12Y. Niakaté ▼ 76' 6.6
Dự bị 9
- 42Ahmed Abunamous ▲ 66' 6.3
- 19P. Mboungou ▲ 76' 6.7
- 8Abdallah Al Balushi ▲ 86' 6.7
- 1Mohammed Khalaf
- 4Abdullah Jassim
- 52Hussain Abbas
- 77Mater Alhosani
- 44Hamdan Ahmed Al Mahri
- 6Khalaf Al Hosani
- 17Khalid Eisa 7.7
- 11Bandar Al Ahbabi 7.6
- 46Dramane Koumare 7.2
- 3Kouame Kouadio 8.3
- 15Erik 7.9
- 20M. Palacios 7.3
- 6Yahia Nader ▼ 59' 6.6
- 42Jonatas Santos ▼ 59' 6.3
- 10A. Romero ▼ 75' 7.5
- 21S. Rahimi 7.6
- 9K. Laba ▼ 17' 6.6
Dự bị 9
- 99J. Loulendo ⚽ ▲ 17' 7.7
- 7O. Atzili ▲ 59' 7.2
- 8Mohammed Al Baloushi ▲ 59' 6.6
- 30Hazem Mohammad ▲ 75' 6.6
- 40Khalid Al Baloushi
- 1Mohammed Bu Sanda
- 16Khalid Al Hashemi
- 70A. Traoré
- 13Ahmed Barman
Thống kê
03⚑5
⚑840
31%Kiểm soát bóng69%
10Dứt điểm24
5Trúng đích9
4Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm12
1Bị chặn6
5Phạt góc8
1Việt vị2
16Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
7Cứu thua4
242Chuyền bóng555
166Chuyền chính xác465
69%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 70 - 27 | +43 | 67 | |
| 2 | 26 | 73 - 34 | +39 | 58 | |
| 3 | 26 | 54 - 37 | +17 | 45 | |
| 4 | 26 | 53 - 40 | +13 | 42 | |
| 5 | 26 | 45 - 34 | +11 | 42 | |
| 6 | 26 | 39 - 36 | +3 | 39 | |
| 7 | 26 | 42 - 44 | -2 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 47 | +3 | 35 | |
| 9 | 26 | 39 - 47 | -8 | 34 | |
| 10 | 26 | 33 - 46 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 39 - 50 | -11 | 26 | |
| 12 | 26 | 34 - 55 | -21 | 23 | |
| 13 | 26 | 32 - 60 | -28 | 17 | |
| 14 | 26 | 20 - 66 | -46 | 10 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu50
43Ghi được104
53Thủng lưới66
1.3Bàn thắng mỗi trận2.08
6Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn33
28Hiệp hai46