Baniyas SC
2 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Ain FC

Baniyas SC vs Al Ain FC

Tỷ số chung cuộc: Baniyas SC 2-3 Al Ain FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 22 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Baniyas SC thắng 0, hòa 2, Al Ain FC thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 17
Sân vận động
Baniyas Stadium, Abu Dhabi
Phong độ
LLLLL Baniyas SC
WWWWD Al Ain FC
  1. 21' Erik
  2. 25' Mohammed Abbas Al-Baloushi
  3. 37' Otabek Shukurov
  4. HT0-0
  5. 47' Y. Niakate · M. Dabbur 1-0
  6. 54' 1-1 K. Laba11m
  7. 59' 1-2 A. Sut · S. Rahimi
  8. 60' Adrian Șut
  9. 64' Hasan Almuharrami
  10. 67' F. Awana · S. Al Noobi 2-2
  11. 69' M. Awad Erik Menezes
  12. 69' A. Jasic A. Sut
  13. 72' G. Saviour M. Dabbur
  14. 72' L. Verde L. Wamba
  15. 81' Mackenzie Hunt
  16. 81' Joao Victor
  17. 81' Soufiane Rahimi
  18. 84' E. H. Rahimi A. Niang
  19. 84' R. Sarki M. Al Baloushi
  20. 85' K. Hashemi Y. Niakate
  21. 85' K. Al Hammadi
  22. 87' 2-3 E. H. Rahimi · M. Palacios
  23. 89' D. Koumare K. Laba
  24. FT2-3

Đội hình

Baniyas SC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Daniel Isaila
  1. 55F. Mohamed 7.2
  2. 18S. Al Noobi 6.7
  3. 25N. Djekovic 6.6
  4. 5A. Hasan 5.7
  5. 3Joao Victor 6.2
  6. 63O. Shukurov 6.3
  7. 7F. Awana 7.2
  8. 21M. Hunt 6.5
  9. 12Y. Niakate ▼ 85' 7.7
  10. 19M. Dabbur ▼ 72' 6.5
  11. 42L. Wamba ▼ 72' 6.9

Dự bị 10

  1. 1M. Khalaf
  2. 33Fadaq Adel
  3. 77G. Saviour ▲ 72' 6.5
  4. 10K. Mubarak
  5. 30L. Verde ▲ 72' 6.3
  6. 6J. Awoute
  7. 16K. Hashemi ▲ 85' 6.3
  8. 11A. Koroma
  9. 23K. Al Hammadi ▲ 85' 6.5
  10. 26K. Al Mansoori
Al Ain FC Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Vladimir Ivic
  1. 17K. Eisa 6.5
  2. 8M. Al Baloushi ▼ 84' 6.2
  3. 56A. Niang ▼ 84' 6.3
  4. 14M. Ratnik 7.6
  5. 4Y. Ben Khaleq 6.6
  6. 15Erik Menezes ▼ 69' 7.2
  7. 89A. Sut ▼ 69' 7.2
  8. 70A. K. Traore 6.2
  9. 20M. Palacios ⇢2 8.0
  10. 9K. Laba ▼ 89' 7.0
  11. 21S. Rahimi 7.3

Dự bị 11

  1. 1M. Bu Senda
  2. 35S. Hassan
  3. 7M. Awad ▲ 69' 6.3
  4. 13E. H. Rahimi ▲ 84' 7.2
  5. 77R. Sarki ▲ 84' 6.3
  6. 54I. Okpoti
  7. 68S. Ziane
  8. 97A. Jasic ▲ 69' 6.5
  9. 46D. Koumare ▲ 89'
  10. 30Hazim Mohammad
  11. 57M. Niang

Thống kê

131
640
36%Kiểm soát bóng64%
4Dứt điểm19
2Trúng đích5
2Chệch đích10
3Sút trong vòng cấm13
1Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn4
1Phạt góc6
1Việt vị4
12Phạm lỗi9
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
269Chuyền bóng473
209Chuyền chính xác409
78%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ain FC
26 62 - 18 +44 68
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 60 - 18 +42 58
3
Al-Wasl FC
26 39 - 29 +10 48
4
Al-Jazira
26 46 - 30 +16 44
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 38 - 26 +12 40
6
Al Nasr
26 36 - 34 +2 38
7
Ajman
26 27 - 34 -7 32
8
Sharjah FC
26 35 - 47 -12 29
9
Khorfakkan
26 35 - 45 -10 27
10
Baniyas SC
26 29 - 43 -14 27
11
Al-Ittihad Kalba
26 29 - 45 -16 24
12
Al-Dhafra
26 28 - 52 -24 22
13
Al Bataeh
26 24 - 37 -13 21
14
Dibba Al-Fujairah
26 25 - 55 -30 20
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu36
31Ghi được81
46Thủng lưới29
1.11Bàn thắng mỗi trận2.25
5Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn21
15Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu