Al Ain FC
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Baniyas SC

Al Ain FC vs Baniyas SC

Tỷ số chung cuộc: Al Ain FC 3-2 Baniyas SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 18 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ain FC thắng 8, hòa 2, Baniyas SC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 1
Sân vận động
Hazza Bin Zayed Stadium, Al Ain
Phong độ
WWWWW Al Ain FC
LLLLL Baniyas SC
  1. 8' Hussain Abbas Juma
  2. 20' Bandar Al Ahbabi
  3. 23' 0-1 Y. Niakaté · Suhail Al Noubi
  4. 38' A. Gamarra · Yahia Nader 1-1
  5. 45'+4 Kouame Kouadio 2-1
  6. HT2-1
  7. 59' Saile Francisco Geraldes
  8. 60' Saeed Jumaa Bandar Al Ahbabi
  9. 64' Hussain Abbasphản lưới 3-1
  10. 69' Eisa Ali Al Maazmi Khamis Al Hammadi
  11. 70' Ahmed Abunamous T. Seferi
  12. 72' Falah Waleed Yahia Nader
  13. 74' 3-2 Ahmed Abunamous · G. Suárez
  14. 79' Saile Souza
  15. 86' Youssouf Niakate
  16. 87' Mohammed Ali Shaker Erik
  17. 88' Hazem Mohammad O. Atzili
  18. 90'+5 Ahmed Abunamous
  19. 90'+2 Eisa Ali Abass
  20. FT3-2

Đội hình

Al Ain FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Schreuder
  1. 17Khalid Eisa 6.2
  2. 11Bandar Al Ahbabi ▼ 60' 7.2
  3. 16Khalid Al Hashemi 6.7
  4. 3Kouame Kouadio 8.5
  5. 15Erik ▼ 87' 6.6
  6. 6Yahia Nader ▼ 72' 7.7
  7. 5Park Yong-Woo
  8. 7O. Atzili ▼ 88' 7.9
  9. 10A. Gamarra 8.0
  10. 21S. Rahimi 7.3
  11. 9K. Laba 7.9

Dự bị 9

  1. 44Saeed Jumaa ▲ 60' 6.6
  2. 22Falah Waleed ▲ 72' 6.5
  3. 4Mohammed Ali Shaker ▲ 87' 6.6
  4. 30Hazem Mohammad ▲ 88' 6.6
  5. 27Sultan Al Shamsi
  6. 90Eisa Khalfan
  7. 1Mohammed Abo Sandah
  8. 13Ahmed Barman
  9. 8Mohammed Al Baloushi
Baniyas SC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Milanič
  1. 55Fahad Al Dhanhani 7.6
  2. 23Khamis Al Hammadi ▼ 69' 6.0
  3. 31S. Ivković 7.0
  4. 52Hussain Abbas
  5. 3João Victor 6.5
  6. 10Francisco Geraldes ▼ 59' 6.5
  7. 7Fawaz Awana 6.9
  8. 11G. Suárez 7.0
  9. 18Suhail Al Noubi 7.3
  10. 12Y. Niakaté 7.2
  11. 99T. Seferi ▼ 70' 6.7

Dự bị 9

  1. 25Saile ▲ 59' 6.5
  2. 17Eisa Ali Al Maazmi ▲ 69' 6.6
  3. 42Ahmed Abunamous ▲ 70' 7.0
  4. 26Khamis Al Mansoori
  5. 4Abdullah Jassim
  6. 44Hamdan Ahmed Al Mahri
  7. 14Mohammed Al Menhali
  8. 1Mohammed Khalaf
  9. 6Khalaf Al Hosani

Thống kê

0112
440
68%Kiểm soát bóng32%
23Dứt điểm8
10Trúng đích3
8Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm6
11Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
12Phạt góc4
1Việt vị2
15Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
1Cứu thua7
530Chuyền bóng250
468Chuyền chính xác191
88%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Wasl FC
26 70 - 27 +43 67
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 73 - 34 +39 58
3
Al Ain FC
26 54 - 37 +17 45
4
Sharjah FC
26 53 - 40 +13 42
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 45 - 34 +11 42
6
Al Nasr
26 39 - 36 +3 39
7
Al Bataeh
26 42 - 44 -2 37
8
Al-Jazira
26 50 - 47 +3 35
9
Ajman
26 39 - 47 -8 34
10
Baniyas SC
26 33 - 46 -13 26
11
Al-Ittihad Kalba
26 39 - 50 -11 26
12
Khorfakkan
26 34 - 55 -21 23
13
Emirates Club
26 32 - 60 -28 17
14
Hatta SC
26 20 - 66 -46 10
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu33
104Ghi được43
66Thủng lưới53
2.08Bàn thắng mỗi trận1.3
15Giữ sạch lưới6
33Trên 2.5 bàn20
46Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu