Al Ain FC vs Baniyas SC
Tỷ số chung cuộc: Al Ain FC 4-0 Baniyas SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ain FC thắng 8, hòa 2, Baniyas SC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 9
- Sân vận động
- Hazza Bin Zayed Stadium, Al Ain
- Phong độ
- WWWWW Al Ain FC
- LLLLL Baniyas SC
- 33' M. Segovia · Bandar Al Ahbabi 1-0
- 44' K. Laba · A. Romero 2-0
- HT2-0
- 51' Soufiane Rahimi
- 68' ▲ A. Cissé ▼ L. Marković
- 68' ▲ I. Tshibangu ▼ J. Bauza
- 69' ▲ Erik ▼ F. Salomoni
- 69' ▲ Yahia Nader ▼ A. Romero
- 75' K. Laba 3-0
- 83' ▲ A. Traoré ▼ M. Palacios
- 85' ▲ Abdallah Al Balushi ▼ Fawaz Awana
- 85' ▲ Abdulrahman Saleh ▼ Khamis Al Hammadi
- 88' K. Laba · A. Traoré 4-0
- 89' ▲ M. Sanabria ▼ M. Segovia
- 89' ▲ S. Sosu ▼ K. Laba
- 90'+1 ▲ U. Ali ▼ Adham Hegazy
- FT4-0
Đội hình
- 17Khalid Eisa 7.3
- 11Bandar Al Ahbabi ⇢ 7.7
- 3Kouame Kouadio 7.7
- 16Khalid Al Hashemi 7.2
- 24F. Salomoni ▼ 69' 7.2
- 7M. Segovia ⚽ ▼ 89' 8.9
- 20M. Palacios ▼ 83' 7.7
- 5Park Yong-Woo
- 21S. Rahimi 7.2
- 10A. Romero ⇢ ▼ 69' 8.3
- 9K. Laba ⚽3 ▼ 89' 8.9
Dự bị 12
- 15Erik ▲ 69' 7.3
- 6Yahia Nader ▲ 69' 6.7
- 70A. Traoré ▲ 83' 7.5
- 19M. Sanabria ▲ 89'
- 28S. Sosu ▲ 89'
- 1Mohammed Bu Sanda
- 4Fábio Cardoso
- 46Dramane Koumare
- 18Khalid Al Baloushi
- 27S. Gassama
- 13Ahmed Barman
- 23Khalid Butti
- 55Fahad Al Dhanhani 7.5
- 26Khamis Al Mansoori 6.3
- 33A. Burcă 6.3
- 4J. Bångsbo 6.5
- 74Adham Hegazy ▼ 90' 6.3
- 23Khamis Al Hammadi ▼ 85' 6.3
- 7Fawaz Awana ▼ 85' 6.9
- 11A. Lusamba 6.7
- 50L. Marković ▼ 68' 6.7
- 12Y. Niakaté 6.9
- 10J. Bauza ▼ 68' 6.6
Dự bị 12
- 30A. Cissé ▲ 68' 6.3
- 19I. Tshibangu ▲ 68' 6.6
- 8Abdallah Al Balushi ▲ 85' 6.5
- 24Abdulrahman Saleh ▲ 85' 6.3
- 27U. Ali ▲ 90'
- 17Khalid Abdulrahman Al Blooshi
- 1Mohammed Khalaf
- 16Mater Al Hosani
- 14Mohammed Al Menhali
- 5Hasan Al Muharrami
- 20Saif Al Menhali
- 9Fahad Badr
Thống kê
00⚑10
⚑500
60%Kiểm soát bóng40%
24Dứt điểm8
12Trúng đích2
8Chệch đích3
20Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
10Phạt góc5
3Việt vị1
8Phạm lỗi7
2Cứu thua8
509Chuyền bóng347
445Chuyền chính xác276
87%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 57 - 22 | +35 | 63 | |
| 2 | 26 | 44 - 22 | +22 | 51 | |
| 3 | 26 | 51 - 32 | +19 | 48 | |
| 4 | 26 | 51 - 35 | +16 | 46 | |
| 5 | 26 | 56 - 32 | +24 | 44 | |
| 6 | 26 | 45 - 45 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 45 - 40 | +5 | 37 | |
| 8 | 26 | 41 - 52 | -11 | 33 | |
| 9 | 26 | 39 - 38 | +1 | 32 | |
| 10 | 26 | 40 - 46 | -6 | 31 | |
| 11 | 26 | 30 - 45 | -15 | 27 | |
| 12 | 26 | 30 - 53 | -23 | 27 | |
| 13 | 26 | 29 - 56 | -27 | 16 | |
| 14 | 26 | 24 - 64 | -40 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu33
86Ghi được39
66Thủng lưới59
2.05Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn19
49Hiệp hai19