Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
2 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Ajman

Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda vs Ajman

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda 2-3 Ajman tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda thắng 6, hòa 1, Ajman thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 1
Sân vận động
Al Nahyan Stadium, Abu Dhabi
Phong độ
LLWWW Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
WWLWL Ajman
  1. 5' 0-1 Lourency · Y. Jabri
  2. 19' M. Burghash
  3. 24' V. Henrique
  4. HT0-1
  5. 46' B. Diarra A. Pradas
  6. 46' A. Saleh Yuri Matias
  7. 46' F. Ben Njima Y. Jabri
  8. 49' A. Zouhir
  9. 51' 0-2 V. Henrique
  10. 65' M. Ghorbani C. Benteke
  11. 65' F. Kruspzky A. Hamad
  12. 65' G. Alvarez A. Agbinone
  13. 73' A. Al Hosani
  14. 73' A. Mittache S. Gassama
  15. 77' M. Ghorbani · G. Alvarez 1-2
  16. 82' M. Jumaa Lourency
  17. 83' 1-3 V. Henrique · A. Mittache
  18. 87' A. Abdullah M. Burghash
  19. 89' A. Rakan V. Henrique
  20. 90' B. Diarra · Jadsom 2-3
  21. FT2-3

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda HLV: Hassan Al Abdooli
  1. 36Z. Ahmed
  2. 2M. Burghash ▼ 87'
  3. 5A. Zouhir
  4. 3L. Pimenta Peres Lopes
  5. 22R. Rivas
  6. 38A. Pradas ▼ 46'
  7. 25Jadsom
  8. 12A. Hamad ▼ 65'
  9. 19A. Agbinone ▼ 65'
  10. 70O. M. Khribin
  11. 20C. Benteke ▼ 65'

Dự bị 11

  1. 26H. Ammar
  2. 23F. Insfran
  3. 6M. Ghorbani ▲ 65'
  4. 35A. El Majhed
  5. 11F. Kruspzky ▲ 65'
  6. 15M. Dehghan
  7. 27L. Trayi
  8. 66G. Alvarez ▲ 65'
  9. 94B. Diarra ▲ 46'
  10. 64R. Issam
  11. 80A. Abdullah ▲ 87'
Ajman HLV: Goran Tufegdzic
  1. 81A. Al Hosani
  2. 12N. A. Mohammed M.
  3. 5G. Zajkov
  4. 44Yuri Matias ▼ 46'
  5. 31Y. Jabri ▼ 46'
  6. 17S. Gassama ▼ 73'
  7. 8Jobson
  8. 18I. Moumen
  9. 7Lourency ▼ 82'
  10. 48S. El Hadani
  11. 99V. Henrique ▼ 89'

Dự bị 11

  1. 40A. Al Tamimi
  2. 2A. Rakan ▲ 89'
  3. 3A. Saleh ▲ 46'
  4. 23A. Al Zeyoudi
  5. 14F. Ben Njima ▲ 46'
  6. 4S. Suliman
  7. 26B. Al Raeesi
  8. 11A. Abdelaziz
  9. 67A. Mittache ▲ 73'
  10. 10M. Jumaa ▲ 82'
  11. 33Lithierry

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Jazira
5 11 - 2 +9 13
2
Al Ain FC
5 12 - 5 +7 13
3
Shabab Al Ahli Dubai
5 10 - 5 +5 10
4
Al-Wasl FC
5 15 - 6 +9 10
5
Ajman
5 11 - 12 -1 9
6
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
5 6 - 5 +1 9
7
Sharjah FC
5 10 - 7 +3 9
8
Dubai United
5 12 - 13 -1 7
9
Al Nasr
5 6 - 7 -1 5
10
Al-Ittihad Kalba
5 6 - 13 -7 4
11
Khorfakkan
5 5 - 12 -7 4
12
Al-Dhafra
5 3 - 9 -6 3
13
Hatta SC
5 5 - 11 -6 3
14
Baniyas SC
5 5 - 10 -5 1
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Division 1

So sánh

6Trận đấu7
8Ghi được15
7Thủng lưới14
1.33Bàn thắng mỗi trận2.14
2Giữ sạch lưới0
3Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu