Ajman vs Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
Tỷ số chung cuộc: Ajman 4-3 Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 31 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajman thắng 3, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 14
- Sân vận động
- Ajman Stadium, Ajman
- Phong độ
- WWLWL Ajman
- LWWWW Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
- 10' Victor Henrique 1-0
- 13' Mohamed Abdalla
- 43' 1-1 Omar Khrbin11m
- 45'+1 1-2 Lucas Pimenta · S. Ivković
- HT1-2
- 46' ▲ Ali Madan ▼ I. Moumen
- 46' ▲ I. Faiz ▼ A. Mtitiche
- 53' Ali Madan
- 55' M. Kosanović11m 2-2
- 61' Victor Henrique
- 63' ▲ K. Agudelo ▼ H. Erkinov
- 65' Walid Azarou
- 67' M. Kosanović11m 3-2
- 68' ▲ B. Diarra ▼ Abdelaziz Al Balushi
- 70' Bernardo Folha
- 72' ▲ A. Vasiljević ▼ M. Souboul
- 76' ▲ Abdulla Abdelaziz ▼ Lithierry
- 77' Ali Madan · W. Azaro 4-2
- 84' ▲ Abdulla Saleh ▼ Abdelrahman Rakan
- 85' ▲ L. Wamba ▼ Bernardo Folha
- 90'+4 4-3 Omar Khrbin · A. Noorollahi
- FT4-3
Đội hình
- 81Ali Mohamed 6.9
- 12Mohammad Nasser 6.2
- 2Abdelrahman Rakan ▼ 84' 6.9
- 33M. Kosanović ⚽2 7.9
- 22M. Souboul ▼ 72' 7.0
- 99Victor Henrique ⚽ 6.9
- 26Bilal Yousef 7.0
- 67A. Mtitiche ▼ 46' 6.9
- 80Lithierry ▼ 76' 6.5
- 18I. Moumen ▼ 46' 6.6
- 9W. Azaro ⇢ 7.2
Dự bị 12
- 71Ali Madan ⚽ ▲ 46' 7.2
- 57I. Faiz ▲ 46' 6.5
- 16A. Vasiljević ▲ 72' 6.3
- 11Abdulla Abdelaziz ▲ 76' 6.2
- 3Abdulla Saleh ▲ 84' 6.5
- 8Mohamed Ismail
- 30Yousuf Ahmed
- 17Saif Rashid
- 90Obaid Raed
- 21Waleid Al Yammahi
- 20Hassan Ibrahim
- 19R. Marciano
- 1Mohamed Al Shamsi 6.7
- 32Guga 6.9
- 3Lucas Pimenta ⚽ 7.7
- 4S. Ivković ⇢ 5.9
- 19Rúben Canedo
- 22Bernardo Folha ▼ 85' 6.5
- 8Abdelaziz Al Balushi ▼ 68' 6.5
- 11F. Kruspzky 6.9
- 7A. Noorollahi ⚽ 7.5
- 15H. Erkinov ▼ 63' 6.3
- 70Omar Khrbin ⚽ 7.9
Dự bị 8
- 99K. Agudelo ▲ 63' 6.9
- 94B. Diarra ▲ 68' 6.7
- 9L. Wamba ▲ 85' 6.6
- 2Mansour Saleh
- 30F. Ogbu
- 36Zayed Ahmed
- 66Hazaa Ammar
- 6Gianluca Muniz
Thống kê
01⚑7
⚑820
34%Kiểm soát bóng66%
13Dứt điểm19
6Trúng đích8
4Chệch đích8
12Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
7Phạt góc8
16Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
5Cứu thua3
239Chuyền bóng460
163Chuyền chính xác391
68%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 57 - 22 | +35 | 63 | |
| 2 | 26 | 44 - 22 | +22 | 51 | |
| 3 | 26 | 51 - 32 | +19 | 48 | |
| 4 | 26 | 51 - 35 | +16 | 46 | |
| 5 | 26 | 56 - 32 | +24 | 44 | |
| 6 | 26 | 45 - 45 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 45 - 40 | +5 | 37 | |
| 8 | 26 | 41 - 52 | -11 | 33 | |
| 9 | 26 | 39 - 38 | +1 | 32 | |
| 10 | 26 | 40 - 46 | -6 | 31 | |
| 11 | 26 | 30 - 45 | -15 | 27 | |
| 12 | 26 | 30 - 53 | -23 | 27 | |
| 13 | 26 | 29 - 56 | -27 | 16 | |
| 14 | 26 | 24 - 64 | -40 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
44Ghi được60
52Thủng lưới39
1.47Bàn thắng mỗi trận2
5Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai27