Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda vs Ajman
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda 1-2 Ajman tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda thắng 6, hòa 1, Ajman thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 20
- Sân vận động
- Al Nahyan Stadium, Abu Dhabi
- Phong độ
- LLWWW Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
- WWLWL Ajman
- 6' Omar Khrbin · A. Noorollahi 1-0
- 9' Omar Kharbin
- 21' Mansour Saleh
- 28' Rúben Amaral
- 33' ▲ Mohamed Ali ▼ Manea Aydh
- 44' Lucas Pimenta
- HT1-0
- 46' ▲ R. Marciano ▼ Bilal Yousef
- 49' 1-1 R. Marciano
- 57' ▲ Sultan Alzaabi ▼ Mansour Saleh
- 57' ▲ Mansoor Saeed ▼ A. Duishoev
- 73' 1-2 R. Marciano · H. Chikhaoui
- 76' Allan
- 77' Allan
- 79' Ali Al Hosani
- 80' ▲ Ismail Matar ▼ F. Kruspzky
- 82' ▲ Abdelrahman Rakan ▼ M. Kosanović
- 82' ▲ Nasser Abdelhadi ▼ Dodô
- 82' ▲ Saif Rashed ▼ Ali Madan
- 90'+6 Saif Rashid
- FT1-2
Đội hình
- 50Rashid Ali 6.9
- 78Mansour Saleh ▼ 57' 6.2
- 5A. Zouhir 6.9
- 3Lucas Pimenta 6.6
- 19Rúben Canedo
- 13Manea Aydh ▼ 33' 6.7
- 25Allan 6.9
- 7A. Noorollahi ⇢ 7.3
- 70Omar Khrbin ⚽ 8.2
- 27F. Kruspzky ▼ 80' 6.7
- 22A. Duishoev ▼ 57' 6.9
Dự bị 9
- 68Mohamed Ali ▲ 33' 6.3
- 24Sultan Alzaabi ▲ 57' 6.6
- 20Mansoor Saeed ▲ 57' 6.3
- 10Ismail Matar ▲ 80' 6.6
- 35Zayed Ahmed
- 44Fares Jumaa
- 8Tahnoon Al Zaabi
- 26A. Jawar
- 18Adel Hamdan
- 81Ali Mohamed 6.7
- 18Mohamed Ismail 6.9
- 3Abdulla Saleh 6.6
- 33M. Kosanović ▼ 82' 6.9
- 28Saoud Saeed 7.3
- 7Ali Madan ▼ 82' 7.5
- 26Bilal Yousef ▼ 46' 6.6
- 57Issam Faiz 8.0
- 10H. Chikhaoui ⇢ 7.3
- 9W. Azaro 6.9
- 27Dodô ▼ 82' 7.3
Dự bị 9
- 19R. Marciano ⚽2 ▲ 46' 7.6
- 4Abdelrahman Rakan ▲ 82' 6.3
- 5Nasser Abdelhadi ▲ 82' 6.7
- 17Saif Rashed ▲ 82' 6.7
- 94Obaid Mohamed
- 21Waleid Al Yammahi
- 67A. Mittache
- 20Mohamed Jaber
- 30Yousuf Ahmed
Thống kê
23⚑2
⚑720
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm19
2Trúng đích4
7Chệch đích12
5Sút trong vòng cấm13
7Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
2Phạt góc7
0Việt vị1
9Phạm lỗi18
3Thẻ vàng2
2Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
400Chuyền bóng506
336Chuyền chính xác428
84%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 70 - 27 | +43 | 67 | |
| 2 | 26 | 73 - 34 | +39 | 58 | |
| 3 | 26 | 54 - 37 | +17 | 45 | |
| 4 | 26 | 53 - 40 | +13 | 42 | |
| 5 | 26 | 45 - 34 | +11 | 42 | |
| 6 | 26 | 39 - 36 | +3 | 39 | |
| 7 | 26 | 42 - 44 | -2 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 47 | +3 | 35 | |
| 9 | 26 | 39 - 47 | -8 | 34 | |
| 10 | 26 | 33 - 46 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 39 - 50 | -11 | 26 | |
| 12 | 26 | 34 - 55 | -21 | 23 | |
| 13 | 26 | 32 - 60 | -28 | 17 | |
| 14 | 26 | 20 - 66 | -46 | 10 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu31
64Ghi được44
41Thủng lưới58
1.88Bàn thắng mỗi trận1.42
10Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn17
36Hiệp hai24