Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ajman

Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda vs Ajman

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda 1-0 Ajman tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 23 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda thắng 6, hòa 1, Ajman thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 1
Sân vận động
Al Nahyan Stadium, Abu Dhabi
Phong độ
LWWWW Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
WWLWL Ajman
  1. HT0-0
  2. 57' A. Mtitiche A. El Hassouni
  3. 67' Bernardo Folha Gianluca Muniz
  4. 67' L. Wamba Omar Khrbin
  5. 72' Mohamed Ismail F. Ben Njima
  6. 72' Victor Henrique J. Flemmings
  7. 77' Victor Henrique
  8. 78' Victor Henrique
  9. 86' R. Marciano Issam Faiz
  10. 86' M. Kosanovićphản lưới 1-0
  11. 88' A. Jawar H. Erkinov
  12. 90'+6 Walid Azarou11mhỏng 11m
  13. 90'+2 F. Ogbu Abdulla Hamad
  14. FT1-0

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Deila
  1. 36Zayed Ahmed 6.9
  2. 5Ala Eddine Zouhir 7.3
  3. 3Lucas Pimenta 7.3
  4. 4S. Ivković 6.9
  5. 6Gianluca Muniz ▼ 67' 7.0
  6. 19Rúben Canedo
  7. 12Abdulla Hamad ▼ 90' 7.3
  8. 7A. Noorollahi 6.6
  9. 17P. Otele 7.2
  10. 15H. Erkinov ▼ 88' 6.9
  11. 70Omar Khrbin ▼ 67' 6.9

Dự bị 10

  1. 22Bernardo Folha ▲ 67' 6.7
  2. 9L. Wamba ▲ 67' 6.6
  3. 26A. Jawar ▲ 88' 6.2
  4. 30F. Ogbu ▲ 90'
  5. 50Rashed Ali
  6. 64Rashed Issam
  7. 2Mansour Saleh
  8. 90Saud Al Naqbi
  9. 68Mohamed Ali
  10. 16Abdulla Ahmed
Ajman Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Tufegdžić
  1. 81Ali Mohamed 6.2
  2. 14F. Ben Njima ▼ 72' 6.6
  3. 16A. Vasiljević 6.9
  4. 33M. Kosanović 6.9
  5. 28Saoud Saeed 6.6
  6. 10H. Chikhaoui 6.9
  7. 26Bilal Yousef 7.0
  8. 57Issam Faiz ▼ 86' 7.2
  9. 7J. Flemmings ▼ 72' 6.7
  10. 37A. El Hassouni ▼ 57' 6.9
  11. 9W. Azaro 6.5

Dự bị 12

  1. 67A. Mtitiche ▲ 57' 6.3
  2. 8Mohamed Ismail ▲ 72' 6.3
  3. 99Victor Henrique ▲ 72' 6.5
  4. 19R. Marciano ▲ 86' 6.3
  5. 12Mohammad Nasser
  6. 30Yousuf Ahmed
  7. 21Waleid Al Yammahi
  8. 11Abdulla Abdelaziz
  9. 3Abdulla Saleh
  10. 17Saif Rashid
  11. 90Obaid Raed
  12. 20Hassan Ibrahim

Thống kê

002
710
55%Kiểm soát bóng45%
7Dứt điểm9
2Trúng đích2
2Chệch đích5
1Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
2Phạt góc7
1Việt vị1
9Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
2Cứu thua2
436Chuyền bóng343
362Chuyền chính xác280
83%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shabab Al Ahli Dubai
26 57 - 22 +35 63
2
Sharjah FC
26 44 - 22 +22 51
3
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 51 - 32 +19 48
4
Al-Wasl FC
26 51 - 35 +16 46
5
Al Ain FC
26 56 - 32 +24 44
6
Al Nasr
26 45 - 45 0 38
7
Al-Jazira
26 45 - 40 +5 37
8
Khorfakkan
26 41 - 52 -11 33
9
Al-Ittihad Kalba
26 39 - 38 +1 32
10
Ajman
26 40 - 46 -6 31
11
Al Bataeh
26 30 - 45 -15 27
12
Baniyas SC
26 30 - 53 -23 27
13
Dibba Al Hisn
26 29 - 56 -27 16
14
Al Urooba
26 24 - 64 -40 13
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
60Ghi được44
39Thủng lưới52
2Bàn thắng mỗi trận1.47
11Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu