Ajman vs Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
Tỷ số chung cuộc: Ajman 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajman thắng 3, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 7
- Sân vận động
- Ajman Stadium, Ajman
- Phong độ
- WWLWL Ajman
- LLWWW Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
- 17' Abdullah Al Junaibi
- 26' 0-1 F. Kruspzky · C. Guanca
- 39' Bilal Abdullah
- HT0-1
- 52' Khalid Al Zaabi
- 69' ▲ Salem Alsomhi ▼ Z. Bakaev
- 70' ▲ R. Marciano ▼ P. Mboungou
- 70' ▲ Omar Khribin ▼ C. Guanca
- 78' Walid Azarou
- 78' Ahmad Nourollahi
- 85' ▲ N. Ghandri ▼ Bilal Yousef
- 85' ▲ Saif Rashed ▼ H. Chikhaoui
- 85' ▲ Abdulla Kazim ▼ Tahnoon Al Zaabi
- 90'+2 Khalid Al Zaabi
- 90'+2 Khalid Al Zaabi
- 90'+5 ▲ Mohamed Hilal ▼ Abdelrahman Rakan
- 90'+5 ▲ Manea Aydh ▼ F. Kruspzky
- FT0-1
Đội hình
- 81Ali Mohamed 6.9
- 18Mohamed Ismail 6.3
- 4Abdelrahman Rakan ▼ 90' 7.0
- 3Abdulla Saleh 6.2
- 28Saoud Saeed 6.9
- 7Ali Madan 6.3
- 26Bilal Yousef ▼ 85' 6.9
- 57I. Faiz 7.0
- 14P. Mboungou ▼ 70' 6.5
- 10H. Chikhaoui ▼ 85' 6.5
- 9W. Azaro 6.6
Dự bị 9
- 19R. Marciano ▲ 70' 6.3
- 6N. Ghandri ▲ 85' 6.6
- 17Saif Rashed ▲ 85' 6.9
- 11Mohamed Hilal ▲ 90'
- 94Obaid Mohamed
- 30Yousuf Ahmed
- 13Sabil Jaseem
- 20Mohamed Jaber
- 5Nasser Abdelhadi
- 50Rashid Ali 7.2
- 2Khalid Butti 6.9
- 5A. Zouhir 7.5
- 3Lucas Pimenta 6.9
- 19Rúben Canedo
- 8Tahnoon Al Zaabi ▼ 85' 7.9
- 25Allan 7.2
- 7A. Noorollahi 7.5
- 30Z. Bakaev ▼ 69' 7.0
- 27F. Kruspzky ⚽ ▼ 90' 7.7
- 11C. Guanca ⇢ ▼ 70' 7.2
Dự bị 9
- 80Salem Alsomhi ▲ 69' 6.3
- 70Omar Khribin ▲ 70' 6.7
- 23Abdulla Kazim ▲ 85' 6.9
- 13Manea Aydh ▲ 90'
- 24Sultan Alzaabi
- 29Suhail Al Mansoori
- 66Hazaa Ammar
- 64Rashed Issam
- 10Ismail Matar
Thống kê
02⚑3
⚑531
52%Kiểm soát bóng48%
6Dứt điểm20
2Trúng đích3
3Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn8
3Phạt góc5
3Việt vị2
16Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
421Chuyền bóng379
344Chuyền chính xác320
82%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 70 - 27 | +43 | 67 | |
| 2 | 26 | 73 - 34 | +39 | 58 | |
| 3 | 26 | 54 - 37 | +17 | 45 | |
| 4 | 26 | 53 - 40 | +13 | 42 | |
| 5 | 26 | 45 - 34 | +11 | 42 | |
| 6 | 26 | 39 - 36 | +3 | 39 | |
| 7 | 26 | 42 - 44 | -2 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 47 | +3 | 35 | |
| 9 | 26 | 39 - 47 | -8 | 34 | |
| 10 | 26 | 33 - 46 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 39 - 50 | -11 | 26 | |
| 12 | 26 | 34 - 55 | -21 | 23 | |
| 13 | 26 | 32 - 60 | -28 | 17 | |
| 14 | 26 | 20 - 66 | -46 | 10 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu34
44Ghi được64
58Thủng lưới41
1.42Bàn thắng mỗi trận1.88
5Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai36