Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda vs Ajman
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda 2-0 Ajman tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 25 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda thắng 6, hòa 1, Ajman thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 18
- Sân vận động
- Al Nahyan Stadium, Abu Dhabi
- Phong độ
- LWWWW Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
- WWLWL Ajman
- 45'+1 M. Ghorbani
- HT0-0
- 46' ▲ Jadsom ▼ M. Ghorbani
- 46' ▲ A. Hamad ▼ G. Alvarez
- 46' ▲ B. Diarra ▼ R. Ghandipour
- 62' Caio Canedo · L. Pimenta Peres Lopes 1-0
- 67' O. M. Khribin · D. Tadic 2-0
- 75' ▲ M. Al Junaibi ▼ Lithierry
- 78' ▲ B. Al Raeesi ▼ A. Al Balooshi
- 79' ▲ C. Benteke ▼ Caio Canedo
- 86' ▲ A. Mittache ▼ I. Moumen
- 90'+3 Jadsom
- 90'+5 M. Al Junaibi
- FT2-0
Đội hình
- 36Z. Ahmed
- 32Guga
- 3L. Pimenta Peres Lopes
- 31S. Ivkovic
- 60B. Abaelaziz
- 10D. Tadic
- 6M. Ghorbani ▼ 46'
- 66G. Alvarez ▼ 46'
- 7Caio Canedo ▼ 79'
- 70O. M. Khribin
- 9R. Ghandipour ▼ 46'
Dự bị 12
- 1M. Al Shamsi
- 35C. Benteke ▲ 79'
- 68M. Ali
- 11F. Kruspzky
- 38A. Pradas
- 30F. I. Ogbu
- 25Jadsom ▲ 46'
- 5A. Zouhir
- 12A. Hamad ▲ 46'
- 94B. Diarra ▲ 46'
- 2M. Burghash
- 80A. Abdullah
- 81A. Al Hosani
- 12N. A. Mohammed M.
- 5G. Zajkov
- 44Yuri Matias
- 32A. Al Balooshi ▼ 78'
- 20Biro
- 56Y. Jabrane
- 18I. Moumen ▼ 86'
- 7J. Flemmings
- 33Lithierry ▼ 75'
- 9W. Azarou
Dự bị 10
- 30Y. Ahmed
- 2A. Rakan
- 26B. Al Raeesi ▲ 78'
- 67A. Mittache ▲ 86'
- 3A. Saleh
- 8M. Al Junaibi ▲ 75'
- 90O. Al Zaabi
- 14F. Ben Njima
- 48S. El Hadani
- 92M. Yazan
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 62 - 18 | +44 | 68 | |
| 2 | 26 | 60 - 18 | +42 | 58 | |
| 3 | 26 | 39 - 29 | +10 | 48 | |
| 4 | 26 | 46 - 30 | +16 | 44 | |
| 5 | 26 | 38 - 26 | +12 | 40 | |
| 6 | 26 | 36 - 34 | +2 | 38 | |
| 7 | 26 | 27 - 34 | -7 | 32 | |
| 8 | 26 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 9 | 26 | 35 - 45 | -10 | 27 | |
| 10 | 26 | 29 - 43 | -14 | 27 | |
| 11 | 26 | 29 - 45 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 28 - 52 | -24 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 37 | -13 | 21 | |
| 14 | 26 | 25 - 55 | -30 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu28
63Ghi được30
45Thủng lưới39
1.47Bàn thắng mỗi trận1.07
13Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn10
35Hiệp hai17