Al Nasr vs Al-Ittihad Kalba
Tỷ số chung cuộc: Al Nasr 2-1 Al-Ittihad Kalba tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 11 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Nasr thắng 5, hòa 4, Al-Ittihad Kalba thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 25
- Sân vận động
- Al Maktoum Stadium, Dubai
- Phong độ
- DWLLD Al Nasr
- DLLLW Al-Ittihad Kalba
- 14' A. Toure · K. Agudelo 1-0
- 40' L. Milivojevic
- 45'+1 S. Gassama
- HT1-0
- 46' ▲ I. Faiz ▼ K. Agudelo
- 59' ▲ C. Doumbia ▼ R. Mierez
- 61' ▲ Leandro Spadacio ▼ S. Gassama
- 61' ▲ Carlos Alberto ▼ N. Jovic
- 64' 1-1 A. Maxso · Leandro Spadacio
- 67' ▲ S. Sultan ▼ S. Saatci
- 67' ▲ M. Azarkan ▼ M. Ghaedi
- 72' S. Rashid
- 72' L. Milivojevic11m 2-1
- 77' ▲ M. Abdulbasit ▼ H. Mahdi
- 77' ▲ K. Al Darmaki ▼ S. Rashid
- 86' K. Al Darmaki
- 90'+8 C. Doumbia
- FT2-1
Đội hình
- 12A. Shambih
- 24Z. Al Zaabi
- 15S. Saatci ▼ 67'
- 22M. Hoibraaten
- 55D. Petrovic
- 19L. Milivojevic
- 20K. Agudelo ▼ 46'
- 10M. Ghaedi ▼ 67'
- 6H. Mahdi ▼ 77'
- 28A. Toure
- 13R. Mierez ▼ 59'
Dự bị 12
- 40A. Al Tamimi
- 37S. Salem
- 2S. Sultan ▲ 67'
- 57I. Faiz ▲ 46'
- 80S. Al Somhi
- 8M. Abdulbasit ▲ 77'
- 17M. Azarkan ▲ 67'
- 4Glauber
- 23C. Doumbia ▲ 59'
- 52Felipe Motta
- 35J. Al-Saadi
- 51M. Kassem
- 33S. Al Mantheri
- 12S. Rashid ▼ 77'
- 25A. Mohammed
- 94A. Maxso
- 18R. Rivas
- 6R. Alivoda
- 14S. Gassama ▼ 61'
- 7S. Ghoddos
- 10A. Nourollahi
- 80N. Jovic ▼ 61'
- 70S. Moghanlou
Dự bị 12
- 55H. Al Mansoori
- 17S. Yousif
- 19A. Al Naqbi
- 77Leandro Spadacio ▲ 61'
- 42A. Abunamous
- 90E. Khalfan
- 16M. Blazic
- 24K. Al Darmaki ▲ 77'
- 27Y. Al Blooshi
- 99Carlos Alberto ▲ 61'
- 37K. Koffi
- 31O. Al Hamaidah
Thống kê
02
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 62 - 18 | +44 | 68 | |
| 2 | 26 | 60 - 18 | +42 | 58 | |
| 3 | 26 | 39 - 29 | +10 | 48 | |
| 4 | 26 | 46 - 30 | +16 | 44 | |
| 5 | 26 | 38 - 26 | +12 | 40 | |
| 6 | 26 | 36 - 34 | +2 | 38 | |
| 7 | 26 | 27 - 34 | -7 | 32 | |
| 8 | 26 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 9 | 26 | 35 - 45 | -10 | 27 | |
| 10 | 26 | 29 - 43 | -14 | 27 | |
| 11 | 26 | 29 - 45 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 28 - 52 | -24 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 37 | -13 | 21 | |
| 14 | 26 | 25 - 55 | -30 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu28
50Ghi được30
44Thủng lưới46
1.52Bàn thắng mỗi trận1.07
8Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai20