Al-Ittihad Kalba
5 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
Al Nasr

Al-Ittihad Kalba vs Al Nasr

Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad Kalba 5-3 Al Nasr tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 29 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad Kalba thắng 1, hòa 4, Al Nasr thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 8
Sân vận động
Ittihad Kalba Club Stadium, Kalba
Trọng tài
Mohamed Alharmoodi
Phong độ
DLLLW Al-Ittihad Kalba
DWLLD Al Nasr
  1. 3' Sultan Alzaabi 1-0
  2. 19' 1-1 Ryan Mendes · Rashed Omar
  3. 21' 1-2 Ryan Mendes · A. Taarabt
  4. 24' K. Aziangbe Ryan Mendes
  5. 30' Khalid Rashid Alzari
  6. 32' Ahmed Al Naqbi A. Jshak
  7. 34' 1-3 D. Darboe · Rashed Omar
  8. HT1-3
  9. 46' B. Ramírez Waleed Al Mahrezi
  10. 49' Abdulaziz Dawood Sulaiman
  11. 58' P. Mlapa A. Cicâldău
  12. 58' Leandro Spadacio Yaser Al Blooshi
  13. 71' D. Bessa · Ahmed Al Naqbi 2-3
  14. 73' Kodjo Aziangbe
  15. 74' Ahmed Al Naqbi
  16. 75' Amran Al Jassasi A. Taarabt
  17. 76' Jassim Yaqoob Abdulaziz Dawood
  18. 78' Ahmed Al Naqbi · Khalid Alzari 3-3
  19. 80' F. Kiss · Igor Rossi 4-3
  20. 82' Mohammad Subil Khalid Alzari
  21. 83' Abdulla Anwar Yaqoob Al Baloushi
  22. 90'+4 Mohammed Sabeel
  23. 90'+2 Esa Ahmed Eisa Ali Mohamed Houti
  24. 90'+6 Ahmed Al Naqbi · P. Mlapa 5-3
  25. FT5-3

Đội hình

Al-Ittihad Kalba Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: F. Majidi
  1. 1Eisa Houti
  2. 75Waleed Al Mahrezi ▼ 46'
  3. 25Abdul Sallam Mohameed
  4. 13Igor Rossi
  5. 34Khalid Alzari ▼ 82'
  6. 8A. Cicâldău ▼ 58'
  7. 14F. Kiss
  8. 11D. Bessa
  9. 2Sultan Alzaabi
  10. 7A. Jshak ▼ 32'
  11. 27Yaser Al Blooshi ▼ 58'

Dự bị 9

  1. 19Ahmed Al Naqbi ▲ 32'
  2. 10B. Ramírez ▲ 46'
  3. 15P. Mlapa ▲ 58'
  4. 9Leandro Spadacio ▲ 58'
  5. 3Mohammad Subil ▲ 82'
  6. 4Habib Al Fardan
  7. 38Abdulaziz Al Hamhami
  8. 17Z. Mohammed
  9. 55Hamad Almansoori
Al Nasr Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Fink
  1. 12Ahmed Shambih
  2. 14Yaqoob Al Baloushi ▼ 83'
  3. 4Lucas
  4. 22Gláuber
  5. 70Rashed Omar
  6. 24Abdulaziz Dawood ▼ 76'
  7. 6Hussain Mahdi
  8. 20Tozé
  9. 21Ryan Mendes ▼ 24'
  10. 49A. Taarabt ▼ 75'
  11. 10D. Darboe

Dự bị 9

  1. 27K. Aziangbe ▲ 24'
  2. 16Amran Al Jassasi ▲ 75'
  3. 11Jassim Yaqoob ▲ 76'
  4. 45Abdulla Anwar ▲ 83'
  5. 40Abdullah Al Tamimi
  6. 44Khalid Jalal
  7. 26Omar Jumaa
  8. 13Ahmed Darwish
  9. 23Mayed Alteneiji

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shabab Al Ahli Dubai
26 53 - 25 +28 57
2
Al Ain FC
26 67 - 31 +36 54
3
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 48 - 26 +22 52
4
Al-Wasl FC
26 53 - 32 +21 47
5
Al-Jazira
26 50 - 39 +11 46
6
Ajman
26 41 - 38 +3 44
7
Sharjah FC
26 42 - 21 +21 43
8
Al-Ittihad Kalba
26 32 - 41 -9 33
9
Al Nasr
26 27 - 43 -16 27
10
Khorfakkan
26 28 - 44 -16 25
11
Baniyas SC
26 34 - 46 -12 24
12
Al Bataeh
26 30 - 57 -27 21
13
Dibba Al-Fujairah
26 20 - 44 -24 20
14
Al-Dhafra
26 26 - 64 -38 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu35
43Ghi được44
53Thủng lưới52
1.43Bàn thắng mỗi trận1.26
5Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu