Al-Ittihad Kalba vs Al Nasr
Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad Kalba 0-0 Al Nasr tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad Kalba thắng 1, hòa 4, Al Nasr thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 8
- Sân vận động
- Ittihad Kalba Club Stadium, Kalba
- Phong độ
- DLLLW Al-Ittihad Kalba
- DWLLD Al Nasr
- 33' ▲ Iuri Medeiros ▼ A. Taarabt
- HT0-0
- 46' ▲ A. Vombergar ▼ Leandro Spadacio
- 46' ▲ Mohamed Al Menhali ▼ Abdelaziz Sanqoor
- 52' Caio Eduardo
- 61' Gustavo
- 74' ▲ Saud Abdelrazaq ▼ A. Jashak
- 87' ▲ Khalid Jalal ▼ Moussa Ndiaye
- 87' ▲ I. Tshibangu ▼ M. Gabbiadini
- 90' ▲ Sultan Adil ▼ Gustavo
- FT0-0
Đội hình
- 1Eisa Houti 7.3
- 25Abdul Sallam Mohameed 7.3
- 12Salem Rashid
- 94Wallace 7.3
- 3Mohammad Subil
- 77Leandro Spadacio ▼ 46' 6.5
- 7Habib Al Fardan 7.0
- 13Caio Eduardo 6.9
- 11D. Bessa 7.6
- 39Gustavo ▼ 90' 7.2
- 10M. Ghaedi 7.6
Dự bị 9
- 18A. Vombergar ▲ 46' 6.5
- 21Sultan Adil ▲ 90'
- 4Yaqoob Al Baloushi
- 34Khalid Alzari
- 55Hamad Almansoori
- 43Michel
- 19Ahmed Al Naqbi
- 23Waleed Al Mahrezi
- 70Fahad Barout
- 12Ahmed Shambih 7.0
- 26Abdelaziz Sanqoor ▼ 46' 6.6
- 3Gustavo Alemão 7.6
- 22Gláuber 6.9
- 13Abdulla Al Baloosh 6.6
- 20K. Agudelo 7.2
- 38Moussa Ndiaye ▼ 87' 6.9
- 5S. Memišević 7.3
- 9A. Jashak ▼ 74' 6.3
- 11M. Gabbiadini ▼ 87' 7.2
- 49A. Taarabt ▼ 33' 6.6
Dự bị 9
- 10Iuri Medeiros ▲ 33' 7.0
- 2Mohamed Al Menhali ▲ 46' 6.5
- 18Saud Abdelrazaq ▲ 74' 6.7
- 4Khalid Jalal ▲ 87' 6.6
- 31I. Tshibangu ▲ 87' 6.3
- 45Abdulla Anwar
- 8Hamdan Al Kamali
- 40Abdullah Al Tamimi
- 50Mohammed Jamal
Thống kê
02⚑5
⚑500
55%Kiểm soát bóng45%
10Dứt điểm11
2Trúng đích4
4Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
5Phạt góc5
2Việt vị2
17Phạm lỗi16
2Thẻ vàng0
4Cứu thua2
459Chuyền bóng364
381Chuyền chính xác291
83%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 70 - 27 | +43 | 67 | |
| 2 | 26 | 73 - 34 | +39 | 58 | |
| 3 | 26 | 54 - 37 | +17 | 45 | |
| 4 | 26 | 53 - 40 | +13 | 42 | |
| 5 | 26 | 45 - 34 | +11 | 42 | |
| 6 | 26 | 39 - 36 | +3 | 39 | |
| 7 | 26 | 42 - 44 | -2 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 47 | +3 | 35 | |
| 9 | 26 | 39 - 47 | -8 | 34 | |
| 10 | 26 | 33 - 46 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 39 - 50 | -11 | 26 | |
| 12 | 26 | 34 - 55 | -21 | 23 | |
| 13 | 26 | 32 - 60 | -28 | 17 | |
| 14 | 26 | 20 - 66 | -46 | 10 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu39
58Ghi được58
62Thủng lưới60
1.66Bàn thắng mỗi trận1.49
7Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai26