Al-Ittihad Kalba vs Al Nasr
Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad Kalba 2-3 Al Nasr tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 19 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad Kalba thắng 1, hòa 4, Al Nasr thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 25
- Sân vận động
- Ittihad Kalba Club Stadium, Kalba
- Phong độ
- DLLLW Al-Ittihad Kalba
- DWLLD Al Nasr
- 3' 0-1 S. Memišević · Mattheus Oliveira
- 13' 0-2 Mattheus Oliveira · A. Jashak
- 16' Gustavo Alemão
- 36' Ali Salmin
- 39' Saman Ghoddos
- 45'+1 0-3 H. Seferović · Gustavo Alex
- HT0-3
- 46' Leroy Fer
- 46' ▲ S. Moghanlou ▼ R. Alivoda
- 46' ▲ O. Boussaid ▼ M. Azarkan
- 46' ▲ Rashed Omar ▼ Gustavo Alex
- 48' D. Bessa · S. Ghoddos 1-3
- 50' Mattheus
- 57' ▲ A. Toure ▼ Mattheus Oliveira
- 60' Salim Rashid Obaid
- 63' Salim Rashid Obaid
- 72' ▲ Nasser Ahmed ▼ A. Jashak
- 83' Ali Salmin · Salem Rashid 2-3
- 85' Samir Memisevic
- 86' ▲ Gustavo ▼ Ahmed Abunamous
- 86' ▲ Habib Al Fardan ▼ Ali Salmin
- 90'+2 Ahmad Shambih
- 90'+1 ▲ Leandro Spadacio ▼ Salem Rashid
- 90'+1 ▲ M. Gning ▼ E. Ampofo
- FT2-3
Đội hình
- 33Sultan Al Mantheri 6.0
- 23Waleed Al Mahrezi 6.3
- 16M. Blažič 6.6
- 12Salem Rashid ▼ 90'
- 3Mohammad Subil
- 95Ali Salmin ⚽ ▼ 86' 7.2
- 6R. Alivoda ▼ 46' 6.9
- 42Ahmed Abunamous ▼ 86' 7.2
- 44S. Ghoddos ⇢ 7.9
- 11D. Bessa ⚽ 9.2
- 10M. Ghayedi 7.3
Dự bị 12
- 70S. Moghanlou ▲ 46' 6.9
- 39Gustavo ▲ 86' 6.7
- 7Habib Al Fardan ▲ 86' 6.9
- 77Leandro Spadacio ▲ 90' 6.3
- 22Mohmed Ali
- 17Saif Yousif
- 15Abdulaziz Al Hamhami
- 27Yaser Al Blooshi
- 9Fahad Barout
- 25Abdul Sallam Mohameed
- 1Eisa Houti
- 37K. Koffi
- 12Ahmed Shambih 7.0
- 3Gustavo Alex ⇢ ▼ 46' 7.0
- 5S. Memišević ⚽ 7.3
- 22Gláuber Lima 6.7
- 21Abdulla Idrees 6.9
- 8L. Fer 6.6
- 9A. Jashak ⇢ ▼ 72' 6.6
- 27Mattheus Oliveira ⚽ ⇢ ▼ 57' 8.2
- 39E. Ampofo ▼ 90' 6.9
- 17M. Azarkan ▼ 46' 6.7
- 14H. Seferović ⚽ 7.3
Dự bị 11
- 26O. Boussaid ▲ 46' 6.9
- 70Rashed Omar ▲ 46' 6.3
- 28A. Toure ▲ 57' 6.9
- 41Nasser Ahmed ▲ 72' 6.9
- 52M. Gning ▲ 90' 6.7
- 55Abdullrahman Al Ameri
- 40Abdulla Al Tamimi
- 80Salem Al Somhi
- 88Ali Abdulaziz
- 31C. Amzăr
- 32Rashed Essa
Thống kê
03⚑9
⚑350
60%Kiểm soát bóng40%
27Dứt điểm9
7Trúng đích4
11Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm6
11Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn2
9Phạt góc3
0Việt vị2
12Phạm lỗi13
3Thẻ vàng5
1Cứu thua5
466Chuyền bóng320
407Chuyền chính xác259
87%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 57 - 22 | +35 | 63 | |
| 2 | 26 | 44 - 22 | +22 | 51 | |
| 3 | 26 | 51 - 32 | +19 | 48 | |
| 4 | 26 | 51 - 35 | +16 | 46 | |
| 5 | 26 | 56 - 32 | +24 | 44 | |
| 6 | 26 | 45 - 45 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 45 - 40 | +5 | 37 | |
| 8 | 26 | 41 - 52 | -11 | 33 | |
| 9 | 26 | 39 - 38 | +1 | 32 | |
| 10 | 26 | 40 - 46 | -6 | 31 | |
| 11 | 26 | 30 - 45 | -15 | 27 | |
| 12 | 26 | 30 - 53 | -23 | 27 | |
| 13 | 26 | 29 - 56 | -27 | 16 | |
| 14 | 26 | 24 - 64 | -40 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu39
46Ghi được68
48Thủng lưới64
1.48Bàn thắng mỗi trận1.74
6Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn26
28Hiệp hai40