Al Nasr vs Al-Ittihad Kalba
Tỷ số chung cuộc: Al Nasr 3-2 Al-Ittihad Kalba tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 10 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Nasr thắng 5, hòa 4, Al-Ittihad Kalba thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 12
- Sân vận động
- Al Maktoum Stadium, Dubai
- Phong độ
- DWLLD Al Nasr
- DLLLW Al-Ittihad Kalba
- 11' 0-1 S. Moghanlou · S. Ghoddos
- 40' Abdulaziz Al-Hamhami
- 44' Saman Ghoddos
- HT0-1
- 46' ▲ M. Gabbiadini ▼ Nasser Ahmed
- 46' ▲ C. Amzăr ▼ L. Fer
- 50' 0-2 S. Moghanlou
- 58' M. Azarkan · A. Taarabt 1-2
- 67' Mehdi Ghayedi
- 68' Mehdi Ghayedi
- 68' ▲ A. Jashak ▼ M. Azarkan
- 68' ▲ Rashed Essa ▼ Rashed Omar
- 72' Hamad Almansoori
- 77' Rashed Essa Juma
- 80' ▲ E. Ampofo ▼ Hussain Mahdi
- 84' ▲ K. Koffi ▼ Khalid Al Darmaki
- 84' Ali Mabkhout · M. Ndiaye 2-2
- 90'+2 Othman Boussaid
- 90'+3 ▲ Gustavo ▼ S. Ghoddos
- 90'+3 ▲ Yaser Al Blooshi ▼ Caio Eduardo
- 90'+1 O. Boussaid · A. Jashak 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 12Ahmed Shambih 6.7
- 70Rashed Omar ▼ 68' 7.2
- 8L. Fer ▼ 46' 6.6
- 22Gláuber Lima 7.2
- 26O. Boussaid ⚽ 8.9
- 17M. Azarkan ⚽ ▼ 68' 8.7
- 38M. Ndiaye ⇢ 7.6
- 6Hussain Mahdi ▼ 80' 7.6
- 41Nasser Ahmed ▼ 46' 6.9
- 7Ali Mabkhout ⚽ 7.3
- 49A. Taarabt ⇢ 7.9
Dự bị 11
- 11M. Gabbiadini ▲ 46' 6.7
- 31C. Amzăr ▲ 46' 7.3
- 9A. Jashak ▲ 68' 7.3
- 32Rashed Essa ▲ 68' 6.2
- 39E. Ampofo ▲ 80' 6.9
- 40Abdulla Al Tamimi
- 2Mohamed Al Maazmi
- 87Abdulaziz Ahmed
- 23Mayed Al Teneiji
- 3Gustavo Alex
- 15Yousef Al Ameri
- 55Hamad Al Mansoori 7.9
- 12Salem Rashid
- 16M. Blažič 6.7
- 3Mohammad Subil
- 15Abdulaziz Al Hamhami 5.6
- 6R. Alivoda 6.9
- 24Khalid Al Darmaki ▼ 84' 6.7
- 8Caio Eduardo ▼ 90' 6.3
- 44S. Ghoddos ⇢ ▼ 90' 7.3
- 70S. Moghanlou ⚽2 8.3
- 10M. Ghayedi 6.7
Dự bị 12
- 37K. Koffi ▲ 84' 6.2
- 39Gustavo ▲ 90'
- 27Yaser Al Blooshi ▲ 90'
- 42Ahmed Abunamous
- 7Habib Al Fardan
- 4Michel
- 25Abdul Sallam Mohameed
- 33Sultan Al Mantheri
- 23Waleed Al Mahrezi
- 18Khaled Al Asbahi
- 77Leandro Spadacio
- 17Saif Yousif
Thống kê
02⚑10
⚑640
64%Kiểm soát bóng36%
28Dứt điểm10
10Trúng đích5
11Chệch đích1
17Sút trong vòng cấm9
11Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn4
10Phạt góc6
5Việt vị1
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
3Cứu thua7
550Chuyền bóng309
499Chuyền chính xác241
91%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 57 - 22 | +35 | 63 | |
| 2 | 26 | 44 - 22 | +22 | 51 | |
| 3 | 26 | 51 - 32 | +19 | 48 | |
| 4 | 26 | 51 - 35 | +16 | 46 | |
| 5 | 26 | 56 - 32 | +24 | 44 | |
| 6 | 26 | 45 - 45 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 45 - 40 | +5 | 37 | |
| 8 | 26 | 41 - 52 | -11 | 33 | |
| 9 | 26 | 39 - 38 | +1 | 32 | |
| 10 | 26 | 40 - 46 | -6 | 31 | |
| 11 | 26 | 30 - 45 | -15 | 27 | |
| 12 | 26 | 30 - 53 | -23 | 27 | |
| 13 | 26 | 29 - 56 | -27 | 16 | |
| 14 | 26 | 24 - 64 | -40 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu31
68Ghi được46
64Thủng lưới48
1.74Bàn thắng mỗi trận1.48
5Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn21
40Hiệp hai28