Al Nasr
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Al-Ittihad Kalba

Al Nasr vs Al-Ittihad Kalba

Tỷ số chung cuộc: Al Nasr 2-2 Al-Ittihad Kalba tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 26 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Nasr thắng 5, hòa 4, Al-Ittihad Kalba thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 21
Sân vận động
Al Maktoum Stadium, Dubai
Phong độ
DWLLD Al Nasr
DLLLW Al-Ittihad Kalba
  1. 10' 0-1 M. Ghayedi · D. Bessa
  2. 13' 0-2 A. Vombergar · Leandro Spadacio
  3. 29' Ali Abdulaziz Hamdan Al Kamali
  4. 45'+1 M. Gabbiadini · S. Memišević 1-2
  5. HT1-2
  6. 46' Mohamed Al Menhali Yousef Al Ameri
  7. 56' Khalid Al Darmaki Habib Al Fardan
  8. 56' F. Kiss Leandro Spadacio
  9. 62' M. Gabbiadini · Ali Abdulaziz 2-2
  10. 63' Gustavo F. Kiss
  11. 76' I. Tshibangu A. Taarabt
  12. 76' Rashed Omar Abdulla Al Baloosh
  13. 81' Gustavo
  14. 85' Mayed Al Teneiji Khalid Jalal
  15. 87' Isaac Tshibangu
  16. 87' Daniel Bessa
  17. 90'+2 Mayed Ali Alteneiji
  18. 90' Waleed Rashid
  19. 90'+2 Sultan Adil Caio Eduardo
  20. FT2-2

Đội hình

Al Nasr Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Schreuder
  1. 12Ahmed Shambih 6.3
  2. 15Yousef Al Ameri ▼ 46' 6.6
  3. 5S. Memišević 7.3
  4. 8Hamdan Al Kamali ▼ 29' 6.2
  5. 13Abdulla Al Baloosh ▼ 76' 7.0
  6. 4Khalid Jalal ▼ 85' 6.5
  7. 39E. Ampofo 6.9
  8. 10Iuri Medeiros 7.3
  9. 38Moussa Ndiaye 7.3
  10. 49A. Taarabt ▼ 76' 7.2
  11. 11M. Gabbiadini ⚽2 8.9

Dự bị 9

  1. 88Ali Abdulaziz ▲ 29' 7.3
  2. 2Mohamed Al Menhali ▲ 46' 6.6
  3. 31I. Tshibangu ▲ 76' 6.9
  4. 70Rashed Omar ▲ 76' 6.9
  5. 23Mayed Al Teneiji ▲ 85' 6.5
  6. 40Abdullah Al Tamimi
  7. 50Mohammed Jamal
  8. 19Ahmed Rashid
  9. 18Saud Abdelrazaq
Al-Ittihad Kalba Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ghazi Al Shammari
  1. 55Hamad Almansoori 7.2
  2. 23Waleed Al Mahrezi 6.7
  3. 3Mohammad Subil
  4. 43Michel 7.3
  5. 15Abdulaziz Al Hamhami 6.3
  6. 13Caio Eduardo ▼ 90' 6.9
  7. 7Habib Al Fardan ▼ 56' 6.2
  8. 77Leandro Spadacio ▼ 56' 7.3
  9. 11D. Bessa 6.7
  10. 10M. Ghayedi 7.3
  11. 18A. Vombergar 8.2

Dự bị 9

  1. 24Khalid Al Darmaki ▲ 56' 6.9
  2. 14F. Kiss ▲ 56'
  3. 39Gustavo ▲ 63' 6.6
  4. 21Sultan Adil ▲ 90' 6.7
  5. 4Yaqoob Al Baloushi
  6. 1Eisa Houti
  7. 25Abdul Sallam Mohameed
  8. 27Yaser Al Blooshi
  9. 2Mohamad Alyammahi

Thống kê

0211
120
64%Kiểm soát bóng36%
26Dứt điểm10
7Trúng đích3
8Chệch đích6
19Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm5
11Bị chặn1
11Phạt góc1
3Việt vị1
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
1Cứu thua5
479Chuyền bóng282
392Chuyền chính xác202
82%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Wasl FC
26 70 - 27 +43 67
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 73 - 34 +39 58
3
Al Ain FC
26 54 - 37 +17 45
4
Sharjah FC
26 53 - 40 +13 42
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 45 - 34 +11 42
6
Al Nasr
26 39 - 36 +3 39
7
Al Bataeh
26 42 - 44 -2 37
8
Al-Jazira
26 50 - 47 +3 35
9
Ajman
26 39 - 47 -8 34
10
Baniyas SC
26 33 - 46 -13 26
11
Al-Ittihad Kalba
26 39 - 50 -11 26
12
Khorfakkan
26 34 - 55 -21 23
13
Emirates Club
26 32 - 60 -28 17
14
Hatta SC
26 20 - 66 -46 10
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu35
58Ghi được58
60Thủng lưới62
1.49Bàn thắng mỗi trận1.66
8Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn25
26Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu