Al-Ittihad Kalba
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Nasr

Al-Ittihad Kalba vs Al Nasr

Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad Kalba 2-2 Al Nasr tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 22 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad Kalba thắng 1, hòa 4, Al Nasr thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 21
Sân vận động
Ittihad Kalba Club Stadium, Kalba
Trọng tài
Ahmed Eisa Mohamed
Phong độ
DLLLW Al-Ittihad Kalba
DWLLD Al Nasr
  1. 13' Sultan Adill Alamiri
  2. 26' Abdulla Abbas Al Balooshi
  3. 29' Fahad Sabeel
  4. 38' Robert Žulj
  5. HT0-0
  6. 54' Brian Ramírez
  7. 58' Yaqoub Al-Balochi
  8. 59' Ryan Mendes
  9. 69' P. Mlapa B. Ramírez
  10. 69' Saeed Suwaidan Yaqoob Al-Balochi
  11. 70' 0-1 D. Sabi'A · Sebastián Tagliabué
  12. 74' P. Mlapa11m 1-1
  13. 77' Abdulaziz Salem Al Kaabi Abdulla Al Baloosh
  14. 79' B. Garcés Sultan Adill Alamiri
  15. 80' Z. Mohammed Habib Al Fardan
  16. 82' 1-2 Tozé11m
  17. 86' Ahmed Al Naqbi Fahad Sebil
  18. 86' Hussain Mahdi Ryan Mendes
  19. 86' K. Aziangbe Mohamed Abdelrahman Almaazmi
  20. 89' Abdulaziz Al Hamhami 2-2
  21. FT2-2

Đội hình

Al-Ittihad Kalba Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. da Silva
  1. 33Jamal Abdullah
  2. 23Fahad Sebil ▼ 86'
  3. 25Abdul Sallam Mohameed
  4. 3Mohammad Subil
  5. 38Abdulaziz Al Hamhami
  6. 4Habib Al Fardan ▼ 80'
  7. 32R. Žulj
  8. 15W. Cartagena
  9. 10B. Ramírez ▼ 69'
  10. 8A. Jshak
  11. 21Sultan Adill Alamiri ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 20P. Mlapa ▲ 69'
  2. 93B. Garcés ▲ 79'
  3. 17Z. Mohammed ▲ 80'
  4. 91Ahmed Al Naqbi ▲ 86'
  5. 70Fahad Barout
  6. 19Mohannad Salem
  7. 26Omar Al Antali
  8. 1Eisa Houti
  9. 18Mansoor Al Baloushi
Al Nasr Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Salem Busamah
  1. 40Abdullah Al Tamimi
  2. 14Yaqoob Al-Balochi ▼ 69'
  3. 22Gláuber
  4. 95Mohamed Abdelrahman Almaazmi ▼ 86'
  5. 78Abdulla Al Baloosh ▼ 77'
  6. 5Tariq Ahmed
  7. 8M. Abeid
  8. 10D. Sabi'A
  9. 20Tozé
  10. 11Sebastián Tagliabué
  11. 7Ryan Mendes ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 23Saeed Suwaidan ▲ 69'
  2. 13Abdulaziz Salem Al Kaabi ▲ 77'
  3. 66Hussain Mahdi ▲ 86'
  4. 27K. Aziangbe ▲ 86'
  5. 32Rashed Essa Juma
  6. 33Adel Fadaq
  7. 24Abdulaziz Dawood
  8. 19Wesley Braga
  9. 9Abdulla Anwar

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ain FC
26 57 - 17 +40 65
2
Sharjah FC
26 46 - 25 +21 55
3
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 51 - 25 +26 53
4
Al-Jazira
26 42 - 34 +8 45
5
Shabab Al Ahli Dubai
26 33 - 30 +3 42
6
Al-Wasl FC
26 36 - 30 +6 36
7
Ajman
26 35 - 40 -5 35
8
Al Nasr
26 42 - 38 +4 33
9
Baniyas SC
26 33 - 39 -6 31
10
Khorfakkan
26 38 - 49 -11 28
11
Al-Ittihad Kalba
26 32 - 38 -6 28
12
Al-Dhafra
26 28 - 36 -8 24
13
Al Urooba
26 25 - 57 -32 18
14
Emirates Club
26 21 - 61 -40 10
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
45Ghi được50
48Thủng lưới50
1.29Bàn thắng mỗi trận1.39
8Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu