Al-Ittihad Kalba
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Nasr

Al-Ittihad Kalba vs Al Nasr

Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad Kalba 0-1 Al Nasr tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad Kalba thắng 1, hòa 4, Al Nasr thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 1
Sân vận động
Ittihad Kalba Club Stadium, Kalba
Phong độ
DLLLW Al-Ittihad Kalba
DWLLD Al Nasr
  1. HT0-0
  2. 54' A. Samdaliri
  3. 56' 0-1 Gustavo Alemao · Z. Al Zaabi
  4. 59' M. Mohebi Leandro Spadacio
  5. 60' M. Abdulsalam A. Samdaliri
  6. 68' A. Toure K. Agudelo
  7. 69' M. Gabbiadini C. Doumbia
  8. 71' A. Salmin Saile
  9. 71' A. Abunamous W. Rashid
  10. 77' S. Gassama
  11. 78' A. Nourollahi
  12. 79' A. Idrees C. Amzar
  13. 80' M. Abdulbasit H. Mahdi
  14. 82' S. Lega S. Moghanlou
  15. 88' S. Sultan Z. Al Zaabi
  16. 90'+3 S. Sultan
  17. FT0-1

Đội hình

Al-Ittihad Kalba HLV: Vuk Rašović
  1. 33S. Al Mantheri
  2. 12S. Rashid
  3. 23W. Rashid ▼ 71'
  4. 20Saile ▼ 71'
  5. 16M. Blazic
  6. 4A. Samdaliri ▼ 60'
  7. 14S. Gassama
  8. 10A. Nourollahi
  9. 70S. Moghanlou ▼ 82'
  10. 7S. Ghoddos
  11. 77Leandro Spadacio ▼ 59'

Dự bị 12

  1. 55H. Al Mansoori
  2. 17S. Yousif
  3. 25M. Abdulsalam ▲ 60'
  4. 3M. Sabeel
  5. 15A. Al Hamhami
  6. 5A. Salmin ▲ 71'
  7. 8Caio Eduardo
  8. 80N. Jovic
  9. 27Y. Al Blooshi
  10. 42A. Abunamous ▲ 71'
  11. 9M. Mohebi ▲ 59'
  12. 11S. Lega ▲ 82'
Al Nasr HLV: Slaviša Jokanović
  1. 12A. Shambih
  2. 24Z. Al Zaabi ▼ 88'
  3. 31C. Amzar ▼ 79'
  4. 19L. Milivojevic
  5. 3Gustavo Alemao
  6. 4Glauber
  7. 20K. Agudelo ▼ 68'
  8. 6H. Mahdi ▼ 80'
  9. 23C. Doumbia ▼ 69'
  10. 38M. Ndiaye
  11. 9J. Santos

Dự bị 12

  1. 25O. Abdulrahman
  2. 40A. Al Tamimi
  3. 21A. Idrees ▲ 79'
  4. 2S. Sultan ▲ 88'
  5. 5M. Karamatic
  6. 80S. Al Somhi
  7. 8M. Abdulbasit ▲ 80'
  8. 26O. Boussaid
  9. 14S. Sosu
  10. 17M. Azarkan
  11. 11M. Gabbiadini ▲ 69'
  12. 28A. Toure ▲ 68'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ain FC
26 62 - 18 +44 68
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 60 - 18 +42 58
3
Al-Wasl FC
26 39 - 29 +10 48
4
Al-Jazira
26 46 - 30 +16 44
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 38 - 26 +12 40
6
Al Nasr
26 36 - 34 +2 38
7
Ajman
26 27 - 34 -7 32
8
Sharjah FC
26 35 - 47 -12 29
9
Khorfakkan
26 35 - 45 -10 27
10
Baniyas SC
26 29 - 43 -14 27
11
Al-Ittihad Kalba
26 29 - 45 -16 24
12
Al-Dhafra
26 28 - 52 -24 22
13
Al Bataeh
26 24 - 37 -13 21
14
Dibba Al-Fujairah
26 25 - 55 -30 20
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu33
30Ghi được50
46Thủng lưới44
1.07Bàn thắng mỗi trận1.52
6Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu