Dibba Al-Fujairah
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Ajman

Dibba Al-Fujairah vs Ajman

Tỷ số chung cuộc: Dibba Al-Fujairah 0-2 Ajman tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dibba Al-Fujairah thắng 1, hòa 2, Ajman thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 25
Phong độ
LLWWL Dibba Al-Fujairah
WWLWL Ajman
  1. 6' Andrigo
  2. 27' A. Rakan
  3. 33' A. Saleh A. Rakan
  4. 37' Khaled
  5. HT0-0
  6. 46' R. Omer D. Coulibaly
  7. 51' A. Saleh
  8. 55' 0-1 Biro
  9. 60' Y. Jabrane V. Henrique
  10. 60' Lithierry B. Al Raeesi
  11. 75' I. Moumen
  12. 82' Meme K. Alsaleh
  13. 82' M. Cassama Andrigo
  14. 84' M. Al Junaibi S. El Hadani
  15. 84' F. Ben Njima A. Al Balooshi
  16. 90'+4 K. Al Baloushi Iago Santos
  17. 90' 0-2 Habib Yousufphản lưới
  18. FT0-2

Đội hình

Dibba Al-Fujairah HLV: Abdullah Mesafer
  1. 12Mohamed Al Rowaihy
  2. 6Habib Yousuf
  3. 35Khaled
  4. 4Iago Santos ▼ 90'
  5. 5M. Rashed
  6. 22T. Uchino
  7. 7Andrigo ▼ 82'
  8. 51K. Alsaleh ▼ 82'
  9. 11Carlinhos
  10. 77Saymon Cabral
  11. 60D. Coulibaly ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 14I. Al Zaabi
  2. 26M. Osman
  3. 70R. Omer ▲ 46'
  4. 23A. Khamis
  5. 21A. Al Balushi
  6. 99E. Benedict
  7. 66D. Ferreira
  8. 16S. Mohamed
  9. 9Meme ▲ 82'
  10. 18K. Al Baloushi ▲ 90'
  11. 34F. Badr
  12. 19M. Cassama ▲ 82'
Ajman HLV: Goran Tufegdzic
  1. 81A. Al Hosani
  2. 4S. Suliman
  3. 2A. Rakan ▼ 33'
  4. 5G. Zajkov
  5. 32A. Al Balooshi ▼ 84'
  6. 20Biro
  7. 26B. Al Raeesi ▼ 60'
  8. 18I. Moumen
  9. 99V. Henrique ▼ 60'
  10. 9W. Azarou
  11. 48S. El Hadani ▼ 84'

Dự bị 12

  1. 96M. Yousef
  2. 56Y. Jabrane ▲ 60'
  3. 11A. Abdelaziz
  4. 19R. Marciano
  5. 12N. A. Mohammed M.
  6. 3A. Saleh ▲ 33'
  7. 8M. Al Junaibi ▲ 84'
  8. 33Lithierry ▲ 60'
  9. 90O. Al Zaabi
  10. 14F. Ben Njima ▲ 84'
  11. 92M. Yazan
  12. 31Y. Jabri

Thống kê

11
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ain FC
26 62 - 18 +44 68
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 60 - 18 +42 58
3
Al-Wasl FC
26 39 - 29 +10 48
4
Al-Jazira
26 46 - 30 +16 44
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 38 - 26 +12 40
6
Al Nasr
26 36 - 34 +2 38
7
Ajman
26 27 - 34 -7 32
8
Sharjah FC
26 35 - 47 -12 29
9
Khorfakkan
26 35 - 45 -10 27
10
Baniyas SC
26 29 - 43 -14 27
11
Al-Ittihad Kalba
26 29 - 45 -16 24
12
Al-Dhafra
26 28 - 52 -24 22
13
Al Bataeh
26 24 - 37 -13 21
14
Dibba Al-Fujairah
26 25 - 55 -30 20
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu28
25Ghi được30
58Thủng lưới39
0.89Bàn thắng mỗi trận1.07
4Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn10
17Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu