Ajman vs Dibba Al-Fujairah
Tỷ số chung cuộc: Ajman 2-1 Dibba Al-Fujairah tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 5 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajman thắng 7, hòa 2, Dibba Al-Fujairah thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 9
- Trọng tài
- Ahmad Salem Khalfan
- Phong độ
- WWLWL Ajman
- LLWWL Dibba Al-Fujairah
- 45'+5 0-1 M. Juma · D. Fettouhi
- HT0-1
- 51' S. Ohawuchi · Mohammad Yaqoob Abass 1-1
- 53' A. Hermach · Hassan Abdelrahman 2-1
- 63' ▲ Ahmed Ibrahim Hilal ▼ Ahmed Mohammed
- 78' ▲ Abdullah Malalla ▼ Hassan Abdelrahman
- 79' ▲ Ahmed Rashed Ali ▼ Abdulrahim Ahli
- 87' ▲ Mohammed Hilal Khalifa ▼ Vander
- 90'+3 ▲ Hassan Zahran ▼ S. Ohawuchi
- FT2-1
Đội hình
- 81Ali Al Hosani
- 23Rashid Malullah
- 21Waleid Al Yammahi
- 2Mohammad Yaqoob Abass
- 26Mohammed Ahmed
- 6A. Hermach
- 11Hassan Abdelrahman ▼ 78'
- 3Mohamed Sabeel
- 10S. Ohawuchi ▼ 90'
- 12Vander ▼ 87'
- 9M. Thiam
Dự bị 9
- 18Abdullah Malalla ▲ 78'
- 5Mohammed Hilal Khalifa ▲ 87'
- 55Hassan Zahran ▲ 90'
- 4Saif Abdelrazaq
- 7Mohamed Al Antaly
- 17Hamad Khalid Ali
- 45Saoud Faraj Marzouq
- 54Mohammed Ali Shaker
- 70Abdulrhman Ahmed
- 12Mohamed Salem
- 29Yaser Salem
- 5Nashid Qadir Ali
- 24Abdulrahim Ahli ▼ 79'
- 33D. Fettouhi
- 14Yasen Al Bakhet
- 17Darwish Juma Mohamed
- 9Ahmed Mohammed ▼ 63'
- 2Y. Jabrane
- 11M. Juma
- 22Ahmed Khameis
Dự bị 7
- 88Ahmed Ibrahim Hilal ▲ 63'
- 10Ahmed Rashed Ali ▲ 79'
- 4Yaser Al Juneibi
- 6Adel Sabil
- 31Khalid Abdullah
- 32Abdulla Sultan
- 99Khalil Al Darmaki
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 57 - 30 | +27 | 59 | |
| 2 | 26 | 57 - 36 | +21 | 53 | |
| 3 | 26 | 63 - 40 | +23 | 46 | |
| 4 | 26 | 45 - 35 | +10 | 46 | |
| 5 | 26 | 66 - 41 | +25 | 45 | |
| 6 | 26 | 50 - 40 | +10 | 40 | |
| 7 | 26 | 41 - 40 | +1 | 37 | |
| 8 | 26 | 42 - 41 | +1 | 36 | |
| 9 | 26 | 45 - 54 | -9 | 34 | |
| 10 | 26 | 37 - 49 | -12 | 29 | |
| 11 | 26 | 41 - 51 | -10 | 25 | |
| 12 | 26 | 36 - 63 | -27 | 21 | |
| 13 | 26 | 30 - 62 | -32 | 18 | |
| 14 | 26 | 34 - 62 | -28 | 17 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu34
48Ghi được45
48Thủng lưới74
1.45Bàn thắng mỗi trận1.32
8Giữ sạch lưới3
21Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai24