Al-Ittihad Kalba vs Ajman
Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad Kalba 1-3 Ajman tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad Kalba thắng 6, hòa 0, Ajman thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 15
- Sân vận động
- Ittihad Kalba Club Stadium, Kalba
- Phong độ
- DLLLW Al-Ittihad Kalba
- WWLWL Ajman
- 19' 0-1 W. Azarou · Lithierry
- 26' Saman Ghoddos
- 44' Ali Salmin
- HT0-1
- 46' ▲ Y. Al Blooshi ▼ A. Salmeen
- 46' ▲ A. Al Hamhami ▼ A. Samdaliri
- 56' ▲ B. Al Raeesi ▼ Lithierry
- 56' ▲ S. El Hadani ▼ Y. Jabrane
- 57' ▲ N. Jovic ▼ Leandro Spadacio
- 65' Nemanja Jović
- 67' ▲ A. Mittache ▼ V. Henrique
- 71' ▲ S. Gassama ▼ W. Rashid
- 72' Renné Rivas
- 78' Anas Mittache
- 87' Ali Al Hosani
- 87' ▲ A. Saleh ▼ Yuri Matias
- 88' ▲ S. Lega ▼ R. Alivoda
- 90'+2 Junior Flemmings
- 90' S. Gassama · A. Al Hamhami 1-1
- 90' 1-2 S. El Hadani
- 90' 1-3 A. Mittache
- FT1-3
Đội hình
- 55H. Al Mansoori 6.3
- 4A. Samdaliri ▼ 46' 6.7
- 16M. Blazic 6.3
- 23W. Rashid ▼ 71' 6.3
- 6R. Alivoda ▼ 88' 6.5
- 10A. Nourollahi 6.3
- 5A. Salmeen ▼ 46'
- 18R. Rivas 6.3
- 77Leandro Spadacio ▼ 57' 6.7
- 70S. Moghanlou 6.9
- 7S. Ghoddos 6.9
Dự bị 11
- 33S. Al Mantheri
- 17S. Yousif
- 25A. Mohammed
- 80N. Jovic ▲ 57' 6.3
- 11S. Lega ▲ 88' 6.3
- 8Caio Eduardo
- 24K. Al Darmaki
- 12S. Rashid
- 27Y. Al Blooshi ▲ 46' 6.3
- 15A. Al Hamhami ▲ 46' 6.3
- 14S. Gassama ⚽ ▲ 71' 7.3
- 81A. Al Hosani 6.6
- 12N. A. Mohammed M.
- 5G. Zajkov 6.3
- 44Yuri Matias ▼ 87' 7.3
- 4S. Suliman 6.3
- 99V. Henrique ▼ 67' 6.5
- 56Y. Jabrane ▼ 56' 7.3
- 18I. Moumen 7.2
- 7J. Flemmings 6.6
- 33Lithierry ⇢ ▼ 56' 7.0
- 9W. Azarou ⚽ 8.2
Dự bị 12
- 96M. Yousef
- 2A. Rakan
- 26B. Al Raeesi ▲ 56' 6.9
- 11A. Abdelaziz
- 19R. Marciano
- 67A. Mittache ⚽ ▲ 67' 7.9
- 32A. Al Balooshi
- 3A. Saleh ▲ 87' 6.2
- 8M. Al Junaibi
- 90O. Al Zaabi
- 48S. El Hadani ⚽ ▲ 56' 6.9
- 92M. Yazan
Thống kê
04⚑2
⚑630
52%Kiểm soát bóng48%
8Dứt điểm28
2Trúng đích11
3Chệch đích13
3Sút trong vòng cấm17
5Sút ngoài vòng cấm11
3Bị chặn4
2Phạt góc6
0Việt vị5
13Phạm lỗi12
4Thẻ vàng3
8Cứu thua1
427Chuyền bóng388
342Chuyền chính xác311
80%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 62 - 18 | +44 | 68 | |
| 2 | 26 | 60 - 18 | +42 | 58 | |
| 3 | 26 | 39 - 29 | +10 | 48 | |
| 4 | 26 | 46 - 30 | +16 | 44 | |
| 5 | 26 | 38 - 26 | +12 | 40 | |
| 6 | 26 | 36 - 34 | +2 | 38 | |
| 7 | 26 | 27 - 34 | -7 | 32 | |
| 8 | 26 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 9 | 26 | 35 - 45 | -10 | 27 | |
| 10 | 26 | 29 - 43 | -14 | 27 | |
| 11 | 26 | 29 - 45 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 28 - 52 | -24 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 37 | -13 | 21 | |
| 14 | 26 | 25 - 55 | -30 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu28
30Ghi được30
46Thủng lưới39
1.07Bàn thắng mỗi trận1.07
6Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn10
20Hiệp hai17