Al-Ittihad Kalba vs Ajman
Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad Kalba 3-2 Ajman tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 5 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad Kalba thắng 6, hòa 0, Ajman thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 11
- Sân vận động
- Ittihad Kalba Club Stadium, Kalba
- Phong độ
- DLLLW Al-Ittihad Kalba
- WWLWL Ajman
- -5' Saif Rashid
- 5' S. Ghoddos · M. Ghayedi 1-0
- 8' S. Moghanlou · M. Ghayedi 2-0
- 40' Caio Eduardo
- HT2-0
- 60' ▲ K. Koffi ▼ Caio Eduardo
- 65' Abdelhamid Sabiri
- 72' ▲ Leandro Spadacio ▼ Khalid Al Darmaki
- 74' ▲ I. Moumen ▼ Bilal Yousef
- 74' ▲ Victor Henrique ▼ J. Flemmings
- 77' Abdulaziz Al-Hamhami
- 80' ▲ Habib Al Fardan ▼ S. Ghoddos
- 80' ▲ Waleed Al Mahrezi ▼ Abdulaziz Al Hamhami
- 83' ▲ R. Marciano ▼ Lithierry
- 83' ▲ Abdulla Abdelaziz ▼ Saoud Saeed
- 83' ▲ M. Souboul ▼ A. Mtitiche
- 85' 2-1 Victor Henrique · Mohammad Nasser
- 90'+3 Daniel Bessa11mhỏng 11m
- 90'+6 Daniel Bessa
- 90' Daniel Bessa
- 90'+10 Abdullah Al Junaibi
- 90'+10 Mohammad Nasser
- 90'+3 Ali Mohamedphản lưới 3-1
- 90'+5 3-2 Victor Henrique · W. Azaro
- FT3-2
Đội hình
- 55Hamad Al Mansoori 7.5
- 12Salem Rashid
- 16M. Blažič 6.5
- 3Mohammad Subil
- 15Abdulaziz Al Hamhami ▼ 80' 7.0
- 44S. Ghoddos ⚽ ▼ 80' 8.0
- 24Khalid Al Darmaki ▼ 72' 6.7
- 8Caio Eduardo ▼ 60' 6.6
- 11D. Bessa 7.5
- 70S. Moghanlou ⚽ 7.0
- 10M. Ghayedi ⇢2 7.3
Dự bị 11
- 37K. Koffi ▲ 60' 6.2
- 77Leandro Spadacio ▲ 72' 6.7
- 7Habib Al Fardan ▲ 80' 6.2
- 23Waleed Al Mahrezi ▲ 80' 6.3
- 17Saif Yousif
- 18Khaled Al Asbahi
- 39Gustavo
- 27Yaser Al Blooshi
- 25Abdul Sallam Mohameed
- 42Ahmed Abunamous
- 4Michel
- 81Ali Mohamed 6.5
- 12Mohammad Nasser ⇢ 6.3
- 33M. Kosanović 6.3
- 3Abdulla Saleh 6.5
- 28Saoud Saeed ▼ 83' 6.5
- 7J. Flemmings ▼ 74' 7.0
- 26Bilal Yousef ▼ 74' 7.2
- 67A. Mtitiche ▼ 83' 6.7
- 80Lithierry ▼ 83' 7.2
- 23A. Sabiri 6.3
- 9W. Azaro ⇢ 8.2
Dự bị 12
- 18I. Moumen ▲ 74' 6.3
- 99Victor Henrique ⚽2 ▲ 74' 8.7
- 19R. Marciano ▲ 83' 6.3
- 11Abdulla Abdelaziz ▲ 83' 6.2
- 22M. Souboul ▲ 83' 6.3
- 90Obaid Raed
- 20Hassan Ibrahim
- 8Mohamed Ismail
- 17Saif Rashid
- 96Mohamed Yousef
- 2Abdelrahman Rakan
- 21Waleid Al Yammahi
Thống kê
03⚑4
⚑1031
50%Kiểm soát bóng50%
17Dứt điểm16
8Trúng đích7
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm12
9Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn6
4Phạt góc10
1Việt vị1
15Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua6
452Chuyền bóng426
371Chuyền chính xác355
82%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 57 - 22 | +35 | 63 | |
| 2 | 26 | 44 - 22 | +22 | 51 | |
| 3 | 26 | 51 - 32 | +19 | 48 | |
| 4 | 26 | 51 - 35 | +16 | 46 | |
| 5 | 26 | 56 - 32 | +24 | 44 | |
| 6 | 26 | 45 - 45 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 45 - 40 | +5 | 37 | |
| 8 | 26 | 41 - 52 | -11 | 33 | |
| 9 | 26 | 39 - 38 | +1 | 32 | |
| 10 | 26 | 40 - 46 | -6 | 31 | |
| 11 | 26 | 30 - 45 | -15 | 27 | |
| 12 | 26 | 30 - 53 | -23 | 27 | |
| 13 | 26 | 29 - 56 | -27 | 16 | |
| 14 | 26 | 24 - 64 | -40 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu30
46Ghi được44
48Thủng lưới52
1.48Bàn thắng mỗi trận1.47
6Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai31