Ajman
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al-Ittihad Kalba

Ajman vs Al-Ittihad Kalba

Tỷ số chung cuộc: Ajman 1-0 Al-Ittihad Kalba tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajman thắng 4, hòa 0, Al-Ittihad Kalba thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 10
Sân vận động
Ajman Stadium, Ajman
Trọng tài
Sultan Abdurazzaq
Phong độ
WWLWL Ajman
DLLLW Al-Ittihad Kalba
  1. 14' Zackariah Mohammed
  2. 20' Brian Ramírez
  3. HT0-0
  4. 47' Waleed Al Yammahi
  5. 58' Abdulaziz Al Hamhami Sultan Alzaabi
  6. 62' Saeed Suleiman Salem
  7. 70' Ahmad Eissa Saeed Sulaiman
  8. 75' Habib Al Fardan B. Ramírez
  9. 75' Leandro Spadacio Z. Mohammed
  10. 78' Leandro Spadacio
  11. 83' Mohammed Hilal Ali Madan
  12. 87' P. Mlapa Ahmed Al Naqbi
  13. 87' A. Jshak A. Cicâldău
  14. 90'+4 F. Ben Arbi 1-0
  15. FT1-0

Đội hình

Ajman Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Tufegdžić
  1. 81Ali Al Hosani
  2. 6M. Samardžić
  3. 21Waleid Al Yammahi
  4. 3Abdullah Al Junaibi
  5. 50Saeed Sulaiman ▼ 70'
  6. 26Bilal Yousif
  7. 10F. Ben Arbi
  8. 57I. Faiz
  9. 7Ali Madan ▼ 83'
  10. 9W. Azaro
  11. 14P. Mboungou

Dự bị 9

  1. 24Ahmad Eissa ▲ 70'
  2. 11Mohammed Hilal ▲ 83'
  3. 22Saeed Jassim
  4. 30Yousef Ahmed
  5. 15N. Vuković
  6. 8Hussain Abdulrahman
  7. 29N. Noor
  8. 78Abdulla Abdelaziz
  9. 28Saoud Saeed
Al-Ittihad Kalba Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Majidi
  1. 1Eisa Houti
  2. 13Igor Rossi
  3. 25Abdul Sallam Mohameed
  4. 2Sultan Alzaabi ▼ 58'
  5. 16Mohamed Abdul Rahman Al Mazmi
  6. 14F. Kiss
  7. 11D. Bessa
  8. 8A. Cicâldău ▼ 87'
  9. 10B. Ramírez ▼ 75'
  10. 17Z. Mohammed ▼ 75'
  11. 19Ahmed Al Naqbi ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 38Abdulaziz Al Hamhami ▲ 58'
  2. 4Habib Al Fardan ▲ 75'
  3. 9Leandro Spadacio ▲ 75'
  4. 15P. Mlapa ▲ 87'
  5. 7A. Jshak ▲ 87'
  6. 34Khalid Alzari
  7. 55Hamad Almansoori
  8. 3Mohammad Subil
  9. 75Waleed Al Mahrezi

Thống kê

023
330
7Dứt điểm14
3Trúng đích3
3Chệch đích9
1Bị chặn2
3Phạt góc3
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
3Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shabab Al Ahli Dubai
26 53 - 25 +28 57
2
Al Ain FC
26 67 - 31 +36 54
3
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 48 - 26 +22 52
4
Al-Wasl FC
26 53 - 32 +21 47
5
Al-Jazira
26 50 - 39 +11 46
6
Ajman
26 41 - 38 +3 44
7
Sharjah FC
26 42 - 21 +21 43
8
Al-Ittihad Kalba
26 32 - 41 -9 33
9
Al Nasr
26 27 - 43 -16 27
10
Khorfakkan
26 28 - 44 -16 25
11
Baniyas SC
26 34 - 46 -12 24
12
Al Bataeh
26 30 - 57 -27 21
13
Dibba Al-Fujairah
26 20 - 44 -24 20
14
Al-Dhafra
26 26 - 64 -38 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu30
53Ghi được43
45Thủng lưới53
1.61Bàn thắng mỗi trận1.43
9Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu