Al-Ittihad Kalba
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Ajman

Al-Ittihad Kalba vs Ajman

Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad Kalba 0-2 Ajman tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 19 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad Kalba thắng 6, hòa 0, Ajman thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 23
Sân vận động
Ittihad Kalba Club Stadium, Kalba
Trọng tài
Omar Mohamed Al Ali
Phong độ
DLLLW Al-Ittihad Kalba
WWLWL Ajman
  1. 7' Filip Kiss
  2. 27' 0-1 Duduphản lưới
  3. 29' Khalid Alzari Sultan Alzaabi
  4. 45'+2 Habib Al-Fardan
  5. HT0-1
  6. 46' Saeed Sulaiman N. Vuković
  7. 46' F. Ben Arbi Abdulla Abdelaziz
  8. 49' 0-2 W. Azaro · Ali Madan
  9. 52' Mohammed Sabeel
  10. 55' Abdulaziz Al Hamhami Dudu
  11. 55' Adeel Al Chadli A. Cicâldău
  12. 55' A. Jshak A. Diaby
  13. 57' Isam Faiz
  14. 65' Ahmed Al Naqbi Habib Al Fardan
  15. 70' Igor Rossi
  16. 86' R. Marciano Ali Madan
  17. 90' Mohammed Hilal I. Faiz
  18. FT0-2

Đội hình

Al-Ittihad Kalba Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Majidi
  1. 1Eisa Houti
  2. 2Sultan Alzaabi ▼ 29'
  3. 3Mohammad Subil
  4. 13Igor Rossi
  5. 5Dudu ▼ 55'
  6. 11D. Bessa
  7. 4Habib Al Fardan ▼ 65'
  8. 8A. Cicâldău ▼ 55'
  9. 15A. Diaby ▼ 55'
  10. 21Sultan Adill Alamiri
  11. 14F. Kiss

Dự bị 9

  1. 34Khalid Alzari ▲ 29'
  2. 38Abdulaziz Al Hamhami ▲ 55'
  3. 20Adeel Al Chadli ▲ 55'
  4. 7A. Jshak ▲ 55'
  5. 19Ahmed Al Naqbi ▲ 65'
  6. 17Z. Mohammed
  7. 16Mohamed Abdul Rahman Al Mazmi
  8. 27Yaser Al Blooshi
  9. 55Hamad Almansoori
Ajman Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Tufegdžić
  1. 30Yousef Ahmed
  2. 28Saoud Saeed
  3. 18Mohamed Ismail
  4. 6M. Samardžić
  5. 15N. Vuković ▼ 46'
  6. 78Abdulla Abdelaziz ▼ 46'
  7. 26Bilal Yousif
  8. 57I. Faiz ▼ 90'
  9. 7Ali Madan ▼ 86'
  10. 9W. Azaro
  11. 14P. Mboungou

Dự bị 9

  1. 50Saeed Sulaiman ▲ 46'
  2. 10F. Ben Arbi ▲ 46'
  3. 19R. Marciano ▲ 86'
  4. 11Mohammed Hilal ▲ 90'
  5. 22Saeed Jassim
  6. 29N. Noor
  7. 96Mohammed Yousef
  8. 4Abdulrahman Rakan
  9. 90Obaid Al Zaabi

Thống kê

045
110
13Dứt điểm7
3Trúng đích4
7Chệch đích3
5Phạt góc1
4Việt vị2
11Phạm lỗi8
4Thẻ vàng1
3Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shabab Al Ahli Dubai
26 53 - 25 +28 57
2
Al Ain FC
26 67 - 31 +36 54
3
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 48 - 26 +22 52
4
Al-Wasl FC
26 53 - 32 +21 47
5
Al-Jazira
26 50 - 39 +11 46
6
Ajman
26 41 - 38 +3 44
7
Sharjah FC
26 42 - 21 +21 43
8
Al-Ittihad Kalba
26 32 - 41 -9 33
9
Al Nasr
26 27 - 43 -16 27
10
Khorfakkan
26 28 - 44 -16 25
11
Baniyas SC
26 34 - 46 -12 24
12
Al Bataeh
26 30 - 57 -27 21
13
Dibba Al-Fujairah
26 20 - 44 -24 20
14
Al-Dhafra
26 26 - 64 -38 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu33
43Ghi được53
53Thủng lưới45
1.43Bàn thắng mỗi trận1.61
5Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu